Chứng quyền.VNM.VND.M.CA.T.2020.02 (HOSE: CVNM2102)

CW.VNM.VND.M.CA.T.2020.02

1,850

-70 (-3.65%)
16/04/2021 15:00

Mở cửa1,940

Cao nhất1,940

Thấp nhất1,800

Cao nhất NY2,560

Thấp nhất NY1,120

KLGD161,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn80

Giá CK cơ sở96,900

Giá thực hiện108,994

Hòa vốn **127,328

S-X *-12,094

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2102: CVNM2103 CVNM2101 CVNM2011 CVHM2102 CVNM1901
Trending: HPG (142.376) - ROS (140.014) - FLC (117.893) - MBB (110.008) - STB (108.921)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
16/04/20211,850-70 (-3.65%)161,900
15/04/20211,92050 (+2.67%)211,400
14/04/20211,870-30 (-1.58%)212,300
13/04/20211,900-30 (-1.55%)275,400
12/04/20211,93040 (+2.12%)170,500
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM20111,180-50 (-4.07%)79,100-11,477127,563KIS9 tháng
CVNM21011,950-10 (-0.51%)50,600-28,827164,370KIS9 tháng
CVNM21021,850-70 (-3.65%)161,900-12,094127,328VND6 tháng
CVNM21031,990-80 (-3.86%)130,700-7,100123,900MBS4.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG202031,500 (0.00%)31,60054,60028,60057,5009 tháng
CMWG201321,000-360 (-1.69%)15,900134,00039,328136,0909 tháng
CHPG21037,700200 (+2.67%)415,50054,60012,60057,4006 tháng
CMBB21014,050-50 (-1.22%)209,50030,2004,20034,1006 tháng
CMWG21012,620-60 (-2.24%)89,200134,00017,000143,2006 tháng
CPNJ21011,910-120 (-5.91%)233,20090,90013,64696,1716 tháng
CREE21012,530-270 (-9.64%)268,80051,0003,00058,1206 tháng
CTCB21024,770-360 (-7.02%)261,90040,4504,45045,5406 tháng
CVHM21022,980130 (+4.56%)1,063,200101,00014,000116,8006 tháng
CVNM21021,850-70 (-3.65%)161,90096,900-12,094127,3286 tháng
CVPB21016,900-410 (-5.61%)106,70048,95011,95050,8006 tháng
CVRE21022,010-120 (-5.63%)508,10033,9503,95038,0406 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:06/01/2021
Ngày niêm yết:05/02/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:09/02/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:02/07/2021
Ngày đáo hạn:06/07/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:9.91 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:108,994
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.