Chứng quyền.VNM.VND.M.CA.T.2020.02 (HOSE: CVNM2102)

CW.VNM.VND.M.CA.T.2020.02

Ngừng giao dịch

50

-40 (-44.44%)
02/07/2021 15:00

Mở cửa90

Cao nhất90

Thấp nhất40

Cao nhất NY3,400

Thấp nhất NY20

KLGD529,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở90,100

Giá thực hiện108,994

Hòa vốn **108,144

S-X *-17,554

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (112.105) - FPT (110.506) - VIC (101.254) - VCB (86.186) - MBB (77.485)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM251547010 (+2.17%)623,3001,54259,156SSI12 tháng
CVNM252031020 (+6.90%)1,100-4,29065,264PHS12 tháng
CVNM252170 (0.00%)107,100-8,40067,969KIS10 tháng
CVNM252382010 (+1.23%)208,900-1,42268,161VND14 tháng
CVNM2601980 (0.00%)68,800-5,10068,900LPBS12 tháng
CVNM260250040 (+8.70%)2,153,600-1,10063,000VPX7 tháng
CVNM260386030 (+3.61%)14,400-5,10070,880HCM12 tháng
CVNM2604150-10 (-6.25%)1,000-25,07985,479KIS7 tháng
CVNM260574020 (+2.78%)795,400-6,10069,440ACBS10 tháng
CVNM26061,110 (0.00%)-7,10073,770PHS11 tháng
CVNM2607450-90 (-16.67%)415,900-3,10066,500SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2514900-40 (-4.26%)380,80026,500-80029,10011 tháng
CACB25151,550 (0.00%)45,30026,500-5,30034,90017 tháng
CFPT2528550 (0.00%)24,80074,200-16,95195,50611 tháng
CFPT2529850 (0.00%)163,00074,200-31,599112,52917 tháng
CHDB250894020 (+2.17%)1,334,90025,300-1,68629,16011 tháng
CHDB25092,02030 (+1.51%)1,494,50025,300-3,38233,35517 tháng
CHPG253871030 (+4.41%)445,70023,600-3,26728,13511 tháng
CHPG25391,61050 (+3.21%)8,10023,600-7,01633,49017 tháng
CMBB2520580 (0.00%)636,60024,700-4,00029,86011 tháng
CMBB25211,420 (0.00%)633,50024,700-7,70035,24017 tháng
CMSN2522430-50 (-10.42%)147,40071,900-22,000100,35014 tháng
CMWG252481060 (+8%)1,422,00078,200-11,10092,54011 tháng
CMWG25253,160150 (+4.98%)298,20078,200-3,80094,64017 tháng
CSTB25322,760-390 (-12.38%)28,20070,6001,90076,98011 tháng
CSTB25335,010-200 (-3.84%)30070,600-40086,03017 tháng
CTCB252023010 (+4.55%)549,10030,950-13,22144,62211 tháng
CTCB25211,650-10 (-0.60%)65,40030,950-10,77344,95517 tháng
CVIB2513650 (0.00%)336,60015,900-4,01121,14314 tháng
CVNM252382010 (+1.23%)208,90058,900-1,42268,16114 tháng
CVPB2528630 (0.00%)7,70026,050-10,59938,50614 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:06/01/2021
Ngày niêm yết:05/02/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:09/02/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:02/07/2021
Ngày đáo hạn:06/07/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:9.91 : 1
TLCĐ điều chỉnh:9.7882 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:108,994
Giá TH điều chỉnh:107,654
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ