Chứng quyền CVNM02MBS20CE (HOSE: CVNM2009)
CW CVNM02MBS20CE
2,600
Mở cửa2,580
Cao nhất2,660
Thấp nhất2,580
Cao nhất NY3,690
Thấp nhất NY1,700
KLGD103,610
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở109,500
Giá thực hiện107,000
Hòa vốn **109,157
S-X *21,682
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2523 | 980 | 10 (+1.03%) | 76,500 | 3,640 | 67,539 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 1,090 | -10 (-0.91%) | 13,400 | 76 | 67,306 | LPS | 12 tháng |
| CVNM2603 | 850 | 20 (+2.41%) | 37,800 | 76 | 68,614 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 10 | (0.00%) | -19,286 | 81,483 | KIS | 7 tháng | |
| CVNM2605 | 730 | (0.00%) | 67,800 | -893 | 67,238 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,400 | -40 (-2.78%) | 200 | -1,862 | 73,460 | PHS | 11 tháng |
| CVNM2607 | 580 | -30 (-4.92%) | 105,400 | 2,014 | 65,707 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2608 | 340 | (0.00%) | -2,830 | 68,225 | KIS | 4 tháng | |
| CVNM2609 | 490 | 10 (+2.08%) | 9,600 | -5,846 | 72,695 | KIS | 6 tháng |
| CVNM2610 | 1,860 | 60 (+3.33%) | 68,500 | 5,100 | 64,440 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2611 | 1,370 | 50 (+3.79%) | 53,800 | 3,100 | 64,480 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2612 | 920 | -30 (-3.16%) | 108,500 | 1,100 | 64,680 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2613 | 3,280 | 10 (+0.31%) | 2,700 | 5,891 | 65,745 | HCM | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,030 | (0.00%) | 5,891 | 67,955 | HCM | 9 tháng | |
| CVNM2615 | 3,300 | -50 (-1.49%) | 900 | 7,600 | 71,000 | VND | 10 tháng |
| CVNM2616 | 730 | (0.00%) | 2,100 | 67,300 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 540 | (0.00%) | 8,500 | 21,850 | -1,650 | 25,120 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 830 | 50 (+6.41%) | 198,000 | 26,900 | -1,100 | 30,490 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 560 | 10 (+1.82%) | 4,500 | 21,200 | -3,800 | 26,680 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 1,000 | (0.00%) | 6,800 | 51,100 | -3,900 | 60,000 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 870 | 50 (+6.10%) | 5,000 | 73,400 | -13,250 | 93,504 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 240 | 10 (+4.35%) | 16,000 | 11,550 | -3,450 | 15,480 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,320 | -30 (-2.22%) | 4,700 | 74,000 | -6,000 | 86,600 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 350 | -60 (-14.63%) | 92,900 | 31,100 | -4,900 | 37,750 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 280 | -10 (-3.45%) | 6,500 | 14,400 | -3,600 | 18,560 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,620 | 90 (+5.88%) | 5,700 | 69,100 | -20,900 | 99,720 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 270 | -10 (-3.57%) | 82,000 | 14,350 | -3,150 | 18,040 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,460 | 190 (+8.37%) | 11,400 | 199,800 | -50,200 | 279,520 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 360 | -100 (-21.74%) | 13,300 | 24,550 | -4,450 | 30,080 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 07/08/2020 |
| Ngày niêm yết: | 28/08/2020 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/09/2020 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 03/12/2020 |
| Ngày đáo hạn: | 07/12/2020 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 8.2073 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,810 |
| Giá thực hiện: | 107,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 87,818 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |