Chứng quyền VNM/6M/SSI/C/EU/Cash-05 (HOSE: CVNM2004)

CW VNM/6M/SSI/C/EU/Cash-05

16,630

(%)

Mở cửa

Cao nhất

Thấp nhất

Cao nhất NY18,610

Thấp nhất NY7,520

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn66

Giá CK cơ sở127,300

Giá thực hiện118,000

Hòa vốn **134,630

S-X *9,300

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2004: CVNM2005 CVNM2006 CVNM2002 CVNM2009 CVNM2008
Trending: HPG (51.533) - VNM (46.727) - MBB (40.411) - MWG (37.410) - HSG (37.076)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VNM/6M/SSI/C/EU/Cash-05

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
25/09/202016,630 (0.00%)
24/09/202016,630-1,740 (-9.47%)70,800
23/09/202018,370-240 (-1.29%)390
22/09/202018,610180 (+0.98%)13,730
21/09/202018,4303,080 (+20.07%)17,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM20021,370 (0.00%)-13,811147,961KIS11 tháng
CVNM200416,630 (0.00%)9,300134,630SSI6 tháng
CVNM20052,700 (0.00%)24,300130,000HCM6 tháng
CVNM2006250 (0.00%)-4,013133,813KIS4 tháng
CVNM20071,560 (0.00%)-11,588154,488KIS9 tháng
CVNM20082,190 (0.00%)13,300135,900HCM6 tháng
CVNM20092,500 (0.00%)20,300132,000MBS4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT200311,230 (0.00%)50,50050061,2307 tháng
CMBB20032,180 (0.00%)19,6001,60020,1807 tháng
CHPG20084,720 (0.00%)25,650-2,35032,7206 tháng
CMWG200716,600 (0.00%)101,20014,200103,6006 tháng
CSTB20041,960 (0.00%)12,4501,45012,9606 tháng
CTCB20051,910 (0.00%)22,45045023,9106 tháng
CVHM20025,810 (0.00%)77,10010082,8106 tháng
CVNM200416,630 (0.00%)127,3009,300134,6306 tháng
CVPB20061,540 (0.00%)23,450-55025,5406 tháng
CVRE20052,600 (0.00%)28,60060030,6006 tháng
CHPG20126,620 (0.00%)25,650-85033,1206 tháng
CHPG20138,200 (0.00%)25,6501,65032,2004.5 tháng
CHPG20147,600 (0.00%)25,650-85034,1009 tháng
CHPG20157,010 (0.00%)25,650-85033,5107.5 tháng
CMWG20125,050 (0.00%)101,20021,200105,2505 tháng
CPNJ20083,050 (0.00%)62,30012,30065,2505 tháng
CVHM20072,040 (0.00%)77,1002,10085,2005 tháng
CVJC20051,560 (0.00%)105,8005,800115,6005 tháng
CVNM20102,560 (0.00%)105,800-4,200135,6005 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:29/05/2020
Ngày niêm yết:11/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:15/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:26/11/2020
Ngày đáo hạn:30/11/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:17,500
Giá thực hiện:118,000
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành