Chứng quyền VNM-HSC-MET01 (HOSE: CVNM1904)
CW VNM-HSC-MET01
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,110
Thấp nhất NY10
KLGD21,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở96,200
Giá thực hiện133,000
Hòa vốn **131,972
S-X *-35,673
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2523 | 970 | 50 (+5.43%) | 263,200 | 3,440 | 67,446 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 1,100 | 100 (+10%) | 212,800 | -124 | 67,354 | LPS | 12 tháng |
| CVNM2603 | 830 | 70 (+9.21%) | 52,300 | -124 | 68,459 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 10 | (0.00%) | 100 | -19,486 | 81,483 | KIS | 7 tháng |
| CVNM2605 | 730 | 30 (+4.29%) | 471,800 | -1,093 | 67,238 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,440 | 10 (+0.70%) | 1,100 | -2,062 | 73,731 | PHS | 11 tháng |
| CVNM2607 | 570 | (0.00%) | 197,200 | 1,814 | 65,610 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2608 | 340 | 30 (+9.68%) | 5,100 | -3,030 | 68,225 | KIS | 4 tháng |
| CVNM2609 | 480 | 30 (+6.67%) | 50,000 | -6,046 | 72,598 | KIS | 6 tháng |
| CVNM2610 | 1,800 | 250 (+16.13%) | 182,500 | 4,900 | 64,200 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2611 | 1,320 | 70 (+5.60%) | 160,800 | 2,900 | 64,280 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2612 | 950 | 80 (+9.20%) | 130,500 | 900 | 64,800 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2613 | 3,270 | 80 (+2.51%) | 18,700 | 5,691 | 65,716 | HCM | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,030 | 30 (+1%) | 5,100 | 5,691 | 67,955 | HCM | 9 tháng |
| CVNM2615 | 3,350 | 180 (+5.68%) | 25,100 | 7,400 | 71,250 | VND | 10 tháng |
| CVNM2616 | 730 | 10 (+1.39%) | 55,400 | 1,900 | 67,300 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 720 | -40 (-5.26%) | 202,600 | 21,850 | 293 | 24,040 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 200 | (0.00%) | 112,900 | 68,900 | -28,262 | 100,318 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 730 | 20 (+2.82%) | 9,300 | 21,200 | -2,900 | 26,707 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 330 | 10 (+3.13%) | 64,500 | 19,900 | -8,465 | 29,635 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 310 | -10 (-3.13%) | 11,400 | 73,200 | -27,236 | 102,878 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,700 | 90 (+3.45%) | 141,500 | 74,100 | 8,100 | 79,500 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 360 | -10 (-2.70%) | 26,300 | 31,800 | -6,887 | 40,097 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 830 | 70 (+9.21%) | 52,300 | 61,900 | -124 | 68,459 | 12 tháng |
| CACB2614 | 1,690 | -210 (-11.05%) | 100,400 | 21,850 | -1,150 | 24,690 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,120 | -10 (-0.88%) | 110,800 | 68,900 | -1,600 | 77,220 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,100 | 10 (+0.92%) | 149,500 | 68,900 | -3,100 | 80,800 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 790 | -10 (-1.25%) | 340,400 | 21,200 | -1,800 | 24,580 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,040 | -30 (-2.80%) | 489,200 | 21,200 | -2,300 | 25,580 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,490 | -230 (-13.37%) | 60,100 | 19,900 | 677 | 21,610 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,800 | -70 (-3.74%) | 6,000 | 19,900 | 276 | 22,507 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,460 | 30 (+2.10%) | 314,400 | 66,000 | -4,000 | 78,760 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,490 | 140 (+10.37%) | 130,500 | 73,200 | -1,142 | 81,678 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,600 | 130 (+8.84%) | 109,600 | 73,200 | -2,619 | 85,272 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,140 | -110 (-4.89%) | 533,400 | 31,800 | 1,800 | 34,280 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,720 | -70 (-3.91%) | 87,500 | 31,800 | 1,300 | 35,660 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 3,270 | 80 (+2.51%) | 18,700 | 61,900 | 5,691 | 65,716 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,030 | 30 (+1%) | 5,100 | 61,900 | 5,691 | 67,955 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 1,360 | -10 (-0.73%) | 56,700 | 24,750 | -250 | 27,720 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,160 | -10 (-0.85%) | 238,200 | 24,750 | -750 | 28,980 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,860 | 270 (+10.42%) | 6,200 | 74,100 | 4,100 | 81,440 | 6 tháng |
| CSTB2621 | 2,660 | (0.00%) | 74,100 | 2,600 | 84,800 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/10/2019 |
| Ngày niêm yết: | 23/10/2019 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/10/2019 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 06/04/2020 |
| Ngày đáo hạn: | 08/04/2020 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 9.9153 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,900 |
| Giá thực hiện: | 133,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 131,873 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |