Chứng quyền VHM-HSC-MET13 (HOSE: CVHM2311)
CW VHM-HSC-MET13
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,510
Thấp nhất NY10
KLGD5,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở36,450
Giá thực hiện60,500
Hòa vốn **60,550
S-X *-24,050
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2523 | 2,800 | -190 (-6.35%) | 2,000 | 4,593 | 78,193 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 4,280 | -370 (-7.96%) | 400 | 1,222 | 87,264 | KAI | 15 tháng |
| CVHM2602 | 6,320 | -340 (-5.11%) | 18,600 | 23,852 | 72,492 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 8,040 | -460 (-5.41%) | 5,500 | 22,889 | 80,080 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 5,310 | -440 (-7.65%) | 47,500 | 20,963 | 76,604 | LPS | 12 tháng |
| CVHM2607 | 3,400 | -770 (-18.47%) | 102,400 | 7,000 | 73,185 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2609 | 4,540 | -160 (-3.40%) | 31,000 | 9,407 | 82,266 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 1,330 | -210 (-13.64%) | 87,600 | -17,556 | 94,679 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,270 | -180 (-7.35%) | 43,000 | -19,482 | 100,225 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2612 | 210 | -40 (-16%) | 16,400 | -9,851 | 83,874 | KIS | 4 tháng |
| CVHM2613 | 510 | -30 (-5.56%) | 2,600 | -11,768 | 88,679 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 680 | (0.00%) | 11,400 | -13,159 | 91,707 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2615 | 1,630 | -180 (-9.94%) | 75,600 | -18,000 | 99,780 | MBS | 9 tháng |
| CVHM2616 | 2,280 | -150 (-6.17%) | 3,900 | -3,641 | 97,597 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2617 | 1,950 | -110 (-5.34%) | 32,200 | -13,800 | 104,578 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 640 | -70 (-9.86%) | 1,009,700 | 22,050 | 493 | 23,764 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 160 | (0.00%) | 5,400 | 72,700 | -24,462 | 99,687 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 650 | -80 (-10.96%) | 27,500 | 21,300 | -2,800 | 26,421 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 250 | -30 (-10.71%) | 182,200 | 19,750 | -8,615 | 29,327 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 280 | 10 (+3.70%) | 4,600 | 71,300 | -29,136 | 102,641 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 3,100 | -140 (-4.32%) | 262,000 | 77,300 | 11,300 | 81,500 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 340 | (0.00%) | 20,200 | 31,600 | -7,087 | 40,019 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 800 | (0.00%) | 59,900 | -2,124 | 68,226 | 12 tháng | |
| CACB2614 | 1,230 | -370 (-23.13%) | 203,700 | 22,050 | -950 | 24,230 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,350 | -140 (-9.40%) | 67,700 | 72,700 | 2,200 | 78,600 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,270 | -140 (-9.93%) | 258,900 | 72,700 | 700 | 82,160 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 740 | -90 (-10.84%) | 336,700 | 21,300 | -1,700 | 24,480 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,090 | -80 (-6.84%) | 76,400 | 21,300 | -2,200 | 25,680 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,230 | -170 (-12.14%) | 273,100 | 19,750 | 527 | 21,193 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,540 | -150 (-8.88%) | 205,700 | 19,750 | 126 | 22,091 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,370 | -260 (-15.95%) | 235,600 | 66,500 | -3,500 | 78,220 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,070 | -180 (-14.40%) | 715,900 | 71,300 | -3,042 | 79,610 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,280 | -150 (-10.49%) | 385,600 | 71,300 | -4,519 | 83,381 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 1,900 | -300 (-13.64%) | 1,304,600 | 31,600 | 1,600 | 33,800 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,590 | -190 (-10.67%) | 300,800 | 31,600 | 1,100 | 35,270 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 2,310 | -460 (-16.61%) | 61,100 | 59,900 | 3,691 | 62,925 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 2,400 | -290 (-10.78%) | 12,700 | 59,900 | 3,691 | 65,513 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 1,850 | -190 (-9.31%) | 259,100 | 26,950 | 1,950 | 28,700 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,520 | -80 (-5%) | 229,000 | 26,950 | 1,450 | 30,060 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,900 | (0.00%) | 77,300 | 7,300 | 81,600 | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,710 | (0.00%) | 77,300 | 5,800 | 85,050 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 23/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/08/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 05/08/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,800 |
| Giá thực hiện: | 60,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |