Chứng quyền VHM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/39 (HOSE: CVHM2302)
CW VHM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/39
20
Mở cửa10
Cao nhất40
Thấp nhất10
Cao nhất NY5,700
Thấp nhất NY10
KLGD803,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH12,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở40,350
Giá thực hiện50,000
Hòa vốn **50,080
S-X *-9,650
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2523 | 2,130 | -1,230 (-36.61%) | 160,200 | -7,915 | 151,224 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 5,490 | 1,020 (+22.82%) | 14,800 | -14,656 | 183,849 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2602 | 6,350 | -800 (-11.19%) | 3,500 | 30,604 | 145,215 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 8,980 | -460 (-4.87%) | 1,700 | 28,678 | 167,401 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 5,000 | -950 (-15.97%) | 34,500 | 24,826 | 150,222 | LPS | 12 tháng |
| CVHM2607 | 4,050 | -1,680 (-29.32%) | 42,400 | -3,100 | 149,500 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 800 | -330 (-29.20%) | 75,900 | -16,474 | 152,618 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 4,000 | -660 (-14.16%) | 87,700 | 1,715 | 159,852 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 1,250 | -460 (-26.90%) | 151,800 | -52,211 | 188,741 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 1,880 | -600 (-24.19%) | 191,200 | -56,063 | 197,446 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2612 | 480 | -40 (-7.69%) | 69,800 | -36,803 | 172,947 | KIS | 4 tháng |
| CVHM2613 | 670 | (0.00%) | -40,635 | 180,439 | KIS | 6 tháng | |
| CVHM2614 | 560 | -140 (-20%) | 676,100 | -43,417 | 181,103 | KIS | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 220 | -10 (-4.35%) | 779,500 | 20,700 | -5,185 | 26,475 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 440 | -50 (-10.20%) | 328,500 | 22,350 | -3,612 | 27,231 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 330 | -160 (-32.65%) | 1,223,800 | 70,600 | -14,400 | 87,310 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,600 | -250 (-8.77%) | 854,100 | 71,000 | 11,000 | 73,000 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 370 | -30 (-7.50%) | 636,100 | 29,000 | -7,238 | 37,688 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 340 | (0.00%) | 727,400 | 64,600 | -19,245 | 87,870 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 460 | -40 (-8%) | 106,100 | 63,900 | -21,100 | 88,680 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 530 | -70 (-11.67%) | 683,300 | 14,100 | -3,900 | 19,060 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,000 | -660 (-14.16%) | 87,700 | 126,900 | 1,715 | 159,852 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 580 | -60 (-9.38%) | 947,100 | 14,450 | -3,090 | 18,640 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 640 | 10 (+1.59%) | 780,000 | 59,100 | -3,893 | 66,715 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 780 | -80 (-9.30%) | 1,618,000 | 25,000 | -4,476 | 31,009 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 920 | -110 (-10.68%) | 444,700 | 21,750 | -8,188 | 32,604 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 680 | -10 (-1.45%) | 24,400 | 20,700 | -4,300 | 26,360 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 760 | -20 (-2.56%) | 883,000 | 22,350 | -2,650 | 26,462 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 610 | -270 (-30.68%) | 1,934,100 | 70,600 | -11,400 | 86,270 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 930 | -170 (-15.45%) | 30,900 | 71,000 | -8,000 | 83,650 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 660 | -90 (-12%) | 650,700 | 29,000 | -5,000 | 35,980 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 800 | -130 (-13.98%) | 501,400 | 25,000 | -3,500 | 30,100 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 25/05/2023 |
| Ngày niêm yết: | 13/06/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/06/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/05/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 24/05/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,800 |
| Giá thực hiện: | 50,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 12,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 12,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |