Chứng quyền VHM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/39 (HOSE: CVHM2302)

CW VHM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/39

Ngừng giao dịch

20

10 (+100%)
22/05/2024 15:00

Mở cửa10

Cao nhất40

Thấp nhất10

Cao nhất NY5,700

Thấp nhất NY10

KLGD803,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH12,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở40,350

Giá thực hiện50,000

Hòa vốn **50,080

S-X *-9,650

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (203.379) - HPG (133.025) - FPT (130.272) - MBB (102.188) - VCB (98.411)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM25232,130-1,230 (-36.61%)160,200-7,915151,224KAFI12 tháng
CVHM25245,4901,020 (+22.82%)14,800-14,656183,849KAFI15 tháng
CVHM26026,350-800 (-11.19%)3,50030,604145,215TCX9 tháng
CVHM26038,980-460 (-4.87%)1,70028,678167,401TCX12 tháng
CVHM26045,000-950 (-15.97%)34,50024,826150,222LPS12 tháng
CVHM26074,050-1,680 (-29.32%)42,400-3,100149,500SSI9 tháng
CVHM2608800-330 (-29.20%)75,900-16,474152,618KIS7 tháng
CVHM26094,000-660 (-14.16%)87,7001,715159,852ACBS10 tháng
CVHM26101,250-460 (-26.90%)151,800-52,211188,741MSVN7 tháng
CVHM26111,880-600 (-24.19%)191,200-56,063197,446MSVN10 tháng
CVHM2612480-40 (-7.69%)69,800-36,803172,947KIS4 tháng
CVHM2613670 (0.00%)-40,635180,439KIS6 tháng
CVHM2614560-140 (-20%)676,100-43,417181,103KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2604220-10 (-4.35%)779,50020,700-5,18526,47510 tháng
CMBB2604440-50 (-10.20%)328,50022,350-3,61227,23110 tháng
CMWG2604330-160 (-32.65%)1,223,80070,600-14,40087,31010 tháng
CSTB26042,600-250 (-8.77%)854,10071,00011,00073,00010 tháng
CTCB2601370-30 (-7.50%)636,10029,000-7,23837,68810 tháng
CFPT2610340 (0.00%)727,40064,600-19,24587,87010 tháng
CMSN2609460-40 (-8%)106,10063,900-21,10088,68010 tháng
CTPB2605530-70 (-11.67%)683,30014,100-3,90019,06010 tháng
CVHM26094,000-660 (-14.16%)87,700126,9001,715159,85210 tháng
CVIB2604580-60 (-9.38%)947,10014,450-3,09018,64010 tháng
CVNM260564010 (+1.59%)780,00059,100-3,89366,71510 tháng
CVPB2608780-80 (-9.30%)1,618,00025,000-4,47631,00910 tháng
CVRE2603920-110 (-10.68%)444,70021,750-8,18832,60410 tháng
CHPG2625680-10 (-1.45%)24,40020,700-4,30026,3608 tháng
CMBB2614760-20 (-2.56%)883,00022,350-2,65026,4628 tháng
CMWG2616610-270 (-30.68%)1,934,10070,600-11,40086,2708 tháng
CSTB2619930-170 (-15.45%)30,90071,000-8,00083,6508 tháng
CTCB2611660-90 (-12%)650,70029,000-5,00035,9808 tháng
CVPB2615800-130 (-13.98%)501,40025,000-3,50030,1008 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:25/05/2023
Ngày niêm yết:13/06/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:15/06/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:22/05/2024
Ngày đáo hạn:24/05/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:3,800
Giá thực hiện:50,000
Khối lượng Niêm yết:12,000,000
Khối lượng lưu hành:12,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ