Chứng quyền VHM/6M/SSI/C/EU/Cash-05 (HOSE: CVHM2002)

CW VHM/6M/SSI/C/EU/Cash-05

5,810

-280 (-4.60%)
24/09/2020 15:00

Mở cửa6,050

Cao nhất6,500

Thấp nhất5,810

Cao nhất NY13,240

Thấp nhất NY5,620

KLGD52,640

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn66

Giá CK cơ sở77,100

Giá thực hiện77,000

Hòa vốn **82,810

S-X *100

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2002: CVHM2005 CVHM2006 CVHM2003 CVHM2004 CVHM2001
Trending: HPG (51.533) - VNM (46.727) - MBB (40.411) - MWG (37.410) - HSG (37.076)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VHM/6M/SSI/C/EU/Cash-05

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
24/09/20205,810-280 (-4.60%)52,640
23/09/20206,090410 (+7.22%)53,520
22/09/20205,680-220 (-3.73%)88,020
21/09/20205,900-90 (-1.50%)95,680
18/09/20205,99030 (+0.50%)18,460
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM2001900-20 (-2.17%)540-17,46799,067KIS11 tháng
CVHM20025,810-280 (-4.60%)52,64010082,810SSI6 tháng
CVHM20031,030-20 (-1.90%)118,4007,10080,300HCM6 tháng
CVHM200430-20 (-40%)365,830-9,76887,168KIS4 tháng
CVHM2005880-30 (-3.30%)300,150-1,90087,800HCM6 tháng
CVHM2006600-10 (-1.64%)875,910-7,78896,888KIS9 tháng
CVHM20072,040-770 (-27.40%)66,9102,10085,200SSI5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT200311,230-920 (-7.57%)16,32050,5001,54659,9497 tháng
CMBB20032,180230 (+11.79%)305,02019,6001,60020,1807 tháng
CHPG20084,72080 (+1.72%)102,84025,6502,71826,7986 tháng
CMWG200716,600-1,010 (-5.74%)7,960101,20014,200103,6006 tháng
CSTB20041,960-60 (-2.97%)140,59012,4501,45012,9606 tháng
CTCB20051,910-10 (-0.52%)61,27022,45045023,9106 tháng
CVHM20025,810-280 (-4.60%)52,64077,10010082,8106 tháng
CVNM200416,630-1,740 (-9.47%)70,800127,30010,827132,8886 tháng
CVPB20061,540-160 (-9.41%)93,78023,450-55025,5406 tháng
CVRE20052,600-320 (-10.96%)75,25028,60060030,6006 tháng
CHPG20126,620160 (+2.48%)45,00025,650-85033,1206 tháng
CHPG20138,20060 (+0.74%)2,70025,6501,65032,2004.5 tháng
CHPG20147,600-80 (-1.04%)44025,650-85034,1009 tháng
CHPG20157,010-110 (-1.54%)21,00025,650-85033,5107.5 tháng
CMWG20125,050290 (+6.09%)106,890101,20021,200105,2505 tháng
CPNJ20083,050-120 (-3.79%)13,19062,30012,30065,2505 tháng
CVHM20072,040-770 (-27.40%)66,91077,1002,10085,2005 tháng
CVJC20051,560-420 (-21.21%)27,550105,8005,800115,6005 tháng
CVNM20102,560-220 (-7.91%)84,920105,800-4,200135,6005 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:29/05/2020
Ngày niêm yết:11/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:15/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:26/11/2020
Ngày đáo hạn:30/11/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:11,500
Giá thực hiện:77,000
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành