Chứng quyền TPB/VIETCAP/M/Au/T/A2 (HOSE: CTPB2401)
CW TPB/VIETCAP/M/Au/T/A2
60
Mở cửa70
Cao nhất100
Thấp nhất50
Cao nhất NY2,420
Thấp nhất NY50
KLGD668,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở18,550
Giá thực hiện18,500
Hòa vốn **18,620
S-X *50
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTPB2605 | 440 | 20 (+4.76%) | 223,800 | -3,300 | 18,880 | ACBS | 10 tháng |
| CTPB2606 | 600 | 30 (+5.26%) | 14,000 | -3,300 | 19,800 | PHS | 12 tháng |
| CTPB2607 | 260 | 40 (+18.18%) | 1,100 | -4,699 | 20,439 | KIS | 7 tháng |
| CTPB2608 | 230 | 30 (+15%) | 49,300 | -4,188 | 19,808 | KIS | 6 tháng |
| CTPB2609 | 260 | 10 (+4%) | 181,100 | -3,300 | 18,520 | MBS | 6 tháng |
| CTPB2610 | 220 | 30 (+15.79%) | 416,700 | -3,300 | 18,440 | SSV | 6 tháng |
| CTPB2611 | 660 | 10 (+1.54%) | 109,800 | -600 | 17,940 | KAI | 12 tháng |
| CTPB2612 | 540 | 10 (+1.89%) | 29,400 | -2,200 | 19,060 | KAI | 12 tháng |
| CK cơ sở: | TPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Tiên Phong (HOSE: TPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 15/12/2023 |
| Ngày niêm yết: | 01/02/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/02/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/06/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 19/06/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 18,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |