Chứng quyền TCB-HSC-MET11 (HOSE: CTCB2216)
CW TCB-HSC-MET11
490
Mở cửa550
Cao nhất550
Thấp nhất470
Cao nhất NY2,330
Thấp nhất NY470
KLGD38,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở28,100
Giá thực hiện27,500
Hòa vốn **29,460
S-X *600
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2512 | 30 | (0.00%) | 3,500 | -5,095 | 36,104 | SSI | 12 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | -14,632 | 45,776 | KIS | 10 tháng | |
| CTCB2520 | 230 | 10 (+4.55%) | 304,000 | -13,221 | 44,622 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,630 | -30 (-1.81%) | 62,500 | -10,773 | 44,916 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 160 | (0.00%) | -12,634 | 44,211 | KAFI | 12 tháng | |
| CTCB2523 | 330 | -10 (-2.94%) | 6,000 | -13,613 | 45,856 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 450 | -30 (-6.25%) | 371,700 | -5,288 | 38,001 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2602 | 60 | -10 (-14.29%) | 2,200 | -4,309 | 35,435 | LPBS | 6 tháng |
| CTCB2603 | 400 | -20 (-4.76%) | 700 | -4,309 | 36,434 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2604 | 140 | -20 (-12.50%) | 12,300 | -2,350 | 33,574 | SSI | 6 tháng |
| CTCB2605 | 760 | -40 (-5%) | 49,800 | -3,329 | 35,768 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 1,500 | -7,737 | 40,646 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,280 | (0.00%) | -4,309 | 40,274 | PHS | 11 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 1,050 | 70 (+7.14%) | 286,800 | 26,650 | 1,650 | 29,200 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 410 | 10 (+2.50%) | 200 | 74,000 | -23,162 | 103,633 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,140 | 20 (+1.79%) | 100 | 23,500 | -600 | 28,170 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 540 | 30 (+5.88%) | 200 | 24,700 | -4,800 | 31,660 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 700 | -10 (-1.41%) | 1,100 | 76,900 | -25,100 | 107,600 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,750 | -130 (-4.51%) | 21,100 | 72,000 | 6,000 | 79,750 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 1,500 | 30,950 | -7,737 | 40,646 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 830 | (0.00%) | 11,700 | 58,300 | -5,700 | 70,640 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 11 tháng |
| Ngày phát hành: | 01/12/2022 |
| Ngày niêm yết: | 03/01/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/01/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 30/10/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 01/11/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,800 |
| Giá thực hiện: | 27,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |