Chứng quyền.TCB.VND.M.CA.T.2022.1 (HOSE: CTCB2203)
CW.TCB.VND.M.CA.T.2022.1
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY4,550
Thấp nhất NY10
KLGD371,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở37,300
Giá thực hiện52,000
Hòa vốn **52,020
S-X *-14,700
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2512 | 60 | 20 (+50%) | 402,500 | -4,345 | 36,162 | SSI | 12 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 300 | -13,882 | 45,776 | KIS | 10 tháng |
| CTCB2520 | 310 | (0.00%) | 65,000 | -12,471 | 44,779 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,830 | -10 (-0.54%) | 300 | -10,023 | 45,308 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 190 | (0.00%) | 44,800 | -11,884 | 44,328 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 400 | 10 (+2.56%) | 100 | -12,863 | 46,130 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 500 | 40 (+8.70%) | 945,400 | -4,538 | 38,197 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2602 | 100 | 20 (+25%) | 343,200 | -3,559 | 35,553 | LPBS | 6 tháng |
| CTCB2603 | 510 | 20 (+4.08%) | 1,751,400 | -3,559 | 36,757 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2604 | 280 | -10 (-3.45%) | 552,500 | -1,600 | 33,848 | SSI | 6 tháng |
| CTCB2605 | 1,000 | 50 (+5.26%) | 382,900 | -2,579 | 36,238 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 520 | 10 (+1.96%) | 230,400 | -6,987 | 40,724 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,370 | -10 (-0.72%) | 26,300 | -3,559 | 40,626 | PHS | 11 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 910 | -50 (-5.21%) | 252,800 | 26,150 | -1,150 | 29,120 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,510 | -60 (-3.82%) | 81,900 | 26,150 | -5,650 | 34,820 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 600 | -30 (-4.76%) | 68,300 | 75,000 | -16,151 | 95,902 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 920 | -50 (-5.15%) | 1,263,900 | 75,000 | -30,799 | 113,083 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 980 | -10 (-1.01%) | 231,100 | 25,500 | -1,486 | 29,253 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 2,050 | -10 (-0.49%) | 30,100 | 25,500 | -3,182 | 33,424 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 780 | -50 (-6.02%) | 861,800 | 23,750 | -3,117 | 28,260 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,690 | -40 (-2.31%) | 10,300 | 23,750 | -6,866 | 33,633 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 680 | (0.00%) | 516,800 | 25,000 | -3,700 | 30,060 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,510 | -20 (-1.31%) | 41,500 | 25,000 | -7,400 | 35,420 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 440 | -30 (-6.38%) | 512,600 | 73,100 | -20,800 | 100,500 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 820 | -30 (-3.53%) | 232,200 | 78,000 | -11,300 | 92,580 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 3,130 | 10 (+0.32%) | 368,800 | 78,000 | -4,000 | 94,520 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,500 | -50 (-1.96%) | 211,800 | 69,800 | 1,100 | 76,200 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,550 | -150 (-3.19%) | 31,600 | 69,800 | -1,200 | 84,650 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 310 | (0.00%) | 65,000 | 31,700 | -12,471 | 44,779 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,830 | -10 (-0.54%) | 300 | 31,700 | -10,023 | 45,308 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 720 | -10 (-1.37%) | 95,700 | 16,150 | -3,761 | 21,276 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 850 | 20 (+2.41%) | 1,100 | 58,400 | -1,922 | 68,448 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 730 | 10 (+1.39%) | 253,200 | 26,450 | -10,199 | 38,801 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 01/03/2022 |
| Ngày niêm yết: | 17/03/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 21/03/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 28/07/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 01/08/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 4,300 |
| Giá thực hiện: | 52,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |