Chứng quyền.TCB.VND.M.CA.T.2022.1 (HOSE: CTCB2203)

CW.TCB.VND.M.CA.T.2022.1

Ngừng giao dịch

10

(%)
28/07/2022 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY4,550

Thấp nhất NY10

KLGD371,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở37,300

Giá thực hiện52,000

Hòa vốn **52,020

S-X *-14,700

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CTCB2203: CSTB2519 CSTB2604 CTCB2604 CTCB2606 CTCB2607
Trending: HPG (123.443) - FPT (110.261) - VCB (92.009) - VIC (89.550) - MBB (87.587)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB25126020 (+50%)402,500-4,34536,162SSI12 tháng
CTCB251740 (0.00%)300-13,88245,776KIS10 tháng
CTCB2520310 (0.00%)65,000-12,47144,779VND11 tháng
CTCB25211,830-10 (-0.54%)300-10,02345,308VND17 tháng
CTCB2522190 (0.00%)44,800-11,88444,328KAFI12 tháng
CTCB252340010 (+2.56%)100-12,86346,130KAFI15 tháng
CTCB260150040 (+8.70%)945,400-4,53838,197ACBS10 tháng
CTCB260210020 (+25%)343,200-3,55935,553LPBS6 tháng
CTCB260351020 (+4.08%)1,751,400-3,55936,757VPX9 tháng
CTCB2604280-10 (-3.45%)552,500-1,60033,848SSI6 tháng
CTCB26051,00050 (+5.26%)382,900-2,57936,238SSI9 tháng
CTCB260652010 (+1.96%)230,400-6,98740,724HCM12 tháng
CTCB26071,370-10 (-0.72%)26,300-3,55940,626PHS11 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2514910-50 (-5.21%)252,80026,150-1,15029,12011 tháng
CACB25151,510-60 (-3.82%)81,90026,150-5,65034,82017 tháng
CFPT2528600-30 (-4.76%)68,30075,000-16,15195,90211 tháng
CFPT2529920-50 (-5.15%)1,263,90075,000-30,799113,08317 tháng
CHDB2508980-10 (-1.01%)231,10025,500-1,48629,25311 tháng
CHDB25092,050-10 (-0.49%)30,10025,500-3,18233,42417 tháng
CHPG2538780-50 (-6.02%)861,80023,750-3,11728,26011 tháng
CHPG25391,690-40 (-2.31%)10,30023,750-6,86633,63317 tháng
CMBB2520680 (0.00%)516,80025,000-3,70030,06011 tháng
CMBB25211,510-20 (-1.31%)41,50025,000-7,40035,42017 tháng
CMSN2522440-30 (-6.38%)512,60073,100-20,800100,50014 tháng
CMWG2524820-30 (-3.53%)232,20078,000-11,30092,58011 tháng
CMWG25253,13010 (+0.32%)368,80078,000-4,00094,52017 tháng
CSTB25322,500-50 (-1.96%)211,80069,8001,10076,20011 tháng
CSTB25334,550-150 (-3.19%)31,60069,800-1,20084,65017 tháng
CTCB2520310 (0.00%)65,00031,700-12,47144,77911 tháng
CTCB25211,830-10 (-0.54%)30031,700-10,02345,30817 tháng
CVIB2513720-10 (-1.37%)95,70016,150-3,76121,27614 tháng
CVNM252385020 (+2.41%)1,10058,400-1,92268,44814 tháng
CVPB252873010 (+1.39%)253,20026,450-10,19938,80114 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:01/03/2022
Ngày niêm yết:17/03/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:21/03/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:28/07/2022
Ngày đáo hạn:01/08/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:4,300
Giá thực hiện:52,000
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ