Chứng quyền STB/VIETCAP/M/Au/T/A5 (HOSE: CSTB2401)
CW STB/VIETCAP/M/Au/T/A5
20
Mở cửa80
Cao nhất80
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,410
Thấp nhất NY10
KLGD233,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở30,500
Giá thực hiện31,000
Hòa vốn **31,060
S-X *-500
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2519 | 7,180 | -140 (-1.91%) | 200 | 20,900 | 72,540 | VPX | 12 tháng |
| CSTB2521 | 5,540 | -210 (-3.65%) | 2,100 | 21,900 | 72,160 | SSI | 12 tháng |
| CSTB2524 | 2,710 | (0.00%) | 18,000 | 67,450 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2525 | 4,210 | (0.00%) | 14,700 | 74,040 | PHS | 12 tháng | |
| CSTB2527 | 1,200 | (0.00%) | 5,345 | 72,555 | KIS | 10 tháng | |
| CSTB2530 | 2,890 | (0.00%) | 4,100 | 73,580 | MSVN | 9 tháng | |
| CSTB2532 | 2,940 | -210 (-6.67%) | 1,900 | 3,200 | 77,520 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 5,210 | (0.00%) | 900 | 86,630 | VND | 17 tháng | |
| CSTB2536 | 2,370 | (0.00%) | 7,900 | 78,220 | KAFI | 12 tháng | |
| CSTB2537 | 2,760 | (0.00%) | 6,900 | 81,560 | KAFI | 15 tháng | |
| CSTB2601 | 5,080 | 1,250 (+32.64%) | 100 | 22,900 | 69,320 | TCX | 6 tháng |
| CSTB2602 | 6,150 | (0.00%) | 21,900 | 74,600 | TCX | 9 tháng | |
| CSTB2603 | 6,460 | (0.00%) | 20,900 | 76,840 | TCX | 12 tháng | |
| CSTB2604 | 2,750 | (0.00%) | 11,900 | 73,750 | ACBS | 10 tháng | |
| CSTB2605 | 3,950 | -360 (-8.35%) | 62,300 | 11,900 | 71,850 | LPBS | 6 tháng |
| CSTB2606 | 2,750 | -130 (-4.51%) | 5,000 | 5,900 | 79,750 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 1,020 | (0.00%) | 2,012 | 78,048 | KIS | 7 tháng | |
| CSTB2608 | 2,870 | (0.00%) | -7,100 | 96,220 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 3,090 | (0.00%) | 5,900 | 78,360 | SSV | 6 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 15/12/2023 |
| Ngày niêm yết: | 01/02/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/02/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/06/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 19/06/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,150 |
| Giá thực hiện: | 31,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |