Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.37 (HOSE: CSTB2331)

CW.STB.KIS.M.CA.T.37

Ngừng giao dịch

10

(%)
03/07/2024 15:00

Mở cửa20

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY970

Thấp nhất NY10

KLGD507,300

NN mua431,300

NN bán8,400

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở29,900

Giá thực hiện34,999

Hòa vốn **35,049

S-X *-5,099

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (173.770) - FPT (108.183) - HPG (102.718) - SHB (89.416) - VCB (82.900)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25331,610-30 (-1.83%)61,700-8,20075,830VND17 tháng
CSTB253798060 (+6.52%)109,700-2,20070,880KAI15 tháng
CSTB26033,510 (0.00%)11,80065,040TCX12 tháng
CSTB2604620 (0.00%)386,2002,80063,100ACBS10 tháng
CSTB2606710-180 (-20.22%)737,300-3,20069,550HCM12 tháng
CSTB26081,280 (0.00%)-16,20086,680PHS11 tháng
CSTB2609400-10 (-2.44%)85,000-3,20067,600SSV6 tháng
CSTB261059010 (+1.72%)22,100-11,90078,240MSVN10 tháng
CSTB261136020 (+5.88%)288,400-8,20073,160MSVN7 tháng
CSTB2612210-10 (-4.55%)1,000-18,08882,568KIS6 tháng
CSTB2614110-10 (-8.33%)221,000-16,08879,768KIS5 tháng
CSTB261530010 (+3.45%)1,000-19,08884,888KIS7 tháng
CSTB261938010 (+2.70%)329,800-16,20080,900ACBS8 tháng
CSTB2620450-210 (-31.82%)34,500-7,20071,800HCM6 tháng
CSTB262177030 (+4.05%)260,600-8,70075,350HCM9 tháng
CSTB2622490 (0.00%)164,000-6,90072,640VND6 tháng
CSTB2623800 (0.00%)187,900-18,20085,800VND12 tháng
CSTB2624250-10 (-3.85%)82,700-17,20081,250MBS6 tháng
CSTB262528010 (+3.70%)900-17,20081,120SSV6 tháng
CSTB26262,670 (0.00%)-8,70087,520KAI12 tháng
CSTB26271,19040 (+3.48%)3,700-18,30088,240KAI12 tháng
CSTB2628390 (0.00%)35,300-19,20083,950LPS9 tháng
CSTB2629230-10 (-4.17%)382,100-16,20080,150LPS6 tháng
CSTB263060010 (+1.69%)6,900-25,30089,900VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB260910-10 (-50%)6,70020,600-4,30924,9525 tháng
CACB261015010 (+7.14%)1,50020,600-5,36426,6117 tháng
CFPT2616110 (0.00%)58,200-16,78176,5815 tháng
CFPT261719010 (+5.56%)30058,200-19,71180,6757 tháng
CHDB2606210 (0.00%)22,800-28923,8975 tháng
CHDB2607330-100 (-23.26%)3,10022,800-1,82826,6607 tháng
CHPG2618330 (0.00%)2,00020,900-7,98830,2087 tháng
CHPG2619240 (0.00%)20,900-7,43329,2936 tháng
CHPG2621110 (0.00%)20,900-7,09928,4395 tháng
CLPB260512020 (+20%)23,10038,000-23,99962,5996 tháng
CLPB260611030 (+37.50%)45,20038,000-25,97964,8597 tháng
CMSN2614350 (0.00%)71,400-18,59993,4996 tháng
CMSN2615460 (0.00%)71,400-20,38996,3897 tháng
CSHB260931030 (+10.71%)20010,650-5,68317,5736 tháng
CSHB2610210 (0.00%)10,650-5,34916,8395 tháng
CSHB2612320 (0.00%)10,30010,650-6,13918,0697 tháng
CSSB260433020 (+6.45%)169,20016,150-1,62719,0977 tháng
CSSB260532030 (+10.34%)42,50016,150-96118,3916 tháng
CSSB260790-20 (-18.18%)114,20016,150-73817,2485 tháng
CSTB2612210-10 (-4.55%)1,00062,800-18,08882,5686 tháng
CSTB2614110-10 (-8.33%)221,00062,800-16,08879,7685 tháng
CSTB261530010 (+3.45%)1,00062,800-19,08884,8887 tháng
CTPB2607240 (0.00%)12,000-4,30117,1077 tháng
CTPB2608370 (0.00%)12,000-3,87117,1156 tháng
CVHM261321020 (+10.53%)362,40061,000-22,76885,7906 tháng
CVHM2614220-60 (-21.43%)437,80061,000-24,15987,2777 tháng
CVIC260240010 (+2.56%)19,100215,000-33,888256,8886 tháng
CVIC2603760-80 (-9.52%)243,700215,000-35,789265,9897 tháng
CVIC26041,000-60 (-5.66%)102,800215,000-37,789272,7898 tháng
CVIC260640-10 (-20%)1,500215,000-31,789247,5895 tháng
CVJC260260-20 (-25%)19,900127,500-24,752153,1755 tháng
CVJC2603280-20 (-6.67%)2,000127,500-30,705162,5127 tháng
CVJC260415010 (+7.14%)28,900127,500-27,106156,9146 tháng
CVNM2609140 (0.00%)57,800-10,14669,3036 tháng
CVPB2613390 (0.00%)24,500-1,58627,6326 tháng
CVPB2614580 (0.00%)24,500-2,03628,8367 tháng
CVRE2604200-10 (-4.76%)1,00022,850-11,91635,7327 tháng
CVRE260512010 (+9.09%)169,10022,850-13,32336,7536 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:05/10/2023
Ngày niêm yết:01/11/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:03/11/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:03/07/2024
Ngày đáo hạn:05/07/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:34,999
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User