Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.36 (HOSE: CSTB2330)

CW.STB.KIS.M.CA.T.36

Ngừng giao dịch

10

(%)
02/05/2024 15:00

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,120

Thấp nhất NY10

KLGD156,100

NN mua115,300

NN bán40,000

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở27,600

Giá thực hiện33,999

Hòa vốn **34,039

S-X *-6,399

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2330: Chpg2023
Trending: PNJ (194.649) - HPG (108.438) - VCB (88.279) - FPT (86.528) - VIC (79.020)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25332,62060 (+2.34%)128,800-3,70078,860VND17 tháng
CSTB2536650-290 (-30.85%)13,3003,30067,900KAI12 tháng
CSTB25371,46070 (+5.04%)201,1002,30073,760KAI15 tháng
CSTB26034,110-190 (-4.42%)5,00016,30067,440TCX12 tháng
CSTB26041,620140 (+9.46%)62,9007,30068,100ACBS10 tháng
CSTB26061,300120 (+10.17%)574,7001,30072,500HCM12 tháng
CSTB26081,650 (0.00%)-11,70088,900PHS11 tháng
CSTB26091,10050 (+4.76%)15,8001,30070,400SSV6 tháng
CSTB261086030 (+3.61%)274,400-7,40079,860MSVN10 tháng
CSTB2611670-60 (-8.22%)113,300-3,70075,020MSVN7 tháng
CSTB261224010 (+4.35%)7,200-13,58882,808KIS6 tháng
CSTB261419010 (+5.56%)1,000-11,58880,408KIS5 tháng
CSTB261532010 (+3.23%)16,100-14,58885,088KIS7 tháng
CSTB261959010 (+1.72%)638,100-11,70081,950ACBS8 tháng
CSTB262098060 (+6.52%)2,900-2,70073,920HCM6 tháng
CSTB26211,160 (0.00%)65,000-4,20077,300HCM9 tháng
CSTB262284020 (+2.44%)333,600-2,40074,740VND6 tháng
CSTB26231,11030 (+2.78%)123,100-13,70087,660VND12 tháng
CSTB262448030 (+6.67%)1,100-12,70082,400MBS6 tháng
CSTB2625530-30 (-5.36%)102,000-12,70082,120SSV6 tháng
CSTB26263,420 (0.00%)-4,20092,020KAI12 tháng
CSTB26271,480-420 (-22.11%)100-13,80089,980KAI12 tháng
CSTB262863010 (+1.61%)89,000-14,70085,150LPS9 tháng
CSTB262944010 (+2.33%)1,098,200-11,70081,200LPS6 tháng
CSTB263096030 (+3.23%)9,300-20,80090,980VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB260910 (0.00%)17,00020,350-4,55924,9525 tháng
CACB2610140-10 (-6.67%)7,30020,350-5,61426,5687 tháng
CFPT261617070 (+70%)10059,700-15,28177,4545 tháng
CFPT2617190 (0.00%)59,700-18,21180,6757 tháng
CHDB260619030 (+18.75%)20028,000-1,99930,9495 tháng
CHDB260733020 (+6.45%)10028,000-3,99934,6397 tháng
CHPG2618320 (0.00%)20,150-8,73830,1687 tháng
CHPG2619290 (0.00%)20,150-8,18329,4936 tháng
CHPG262111010 (+10%)271,10020,150-7,84928,4395 tháng
CLPB2605130-20 (-13.33%)109,10040,650-21,34962,6496 tháng
CLPB2606300 (0.00%)40,650-23,32966,3797 tháng
CMSN2614450-50 (-10%)10074,200-15,79994,4996 tháng
CMSN2615520-50 (-8.77%)10074,200-17,58996,9897 tháng
CSHB260931060 (+24%)10010,050-6,28317,5736 tháng
CSHB261022010 (+4.76%)10010,050-5,94916,8795 tháng
CSHB261231040 (+14.81%)10010,050-6,73918,0297 tháng
CSSB2604560 (0.00%)95,40017,100-67720,0177 tháng
CSSB2605440-100 (-18.52%)292,00017,100-1118,8716 tháng
CSSB2607390-30 (-7.14%)345,50017,10021218,4485 tháng
CSTB261224010 (+4.35%)7,20067,300-13,58882,8086 tháng
CSTB261419010 (+5.56%)1,00067,300-11,58880,4085 tháng
CSTB261532010 (+3.23%)16,10067,300-14,58885,0887 tháng
CTPB260724010 (+4.35%)10011,600-4,70117,1077 tháng
CTPB2608160 (0.00%)11,600-4,27116,4096 tháng
CVHM2613290-20 (-6.45%)29,90065,700-18,06886,5606 tháng
CVHM2614450-270 (-37.50%)85,10065,700-19,45989,4927 tháng
CVIC260255020 (+3.77%)53,200228,000-20,888259,8886 tháng
CVIC26031,100-60 (-5.17%)8,500228,000-22,789272,7897 tháng
CVIC26041,370-50 (-3.52%)184,700228,000-24,789280,1898 tháng
CVIC2606150-160 (-51.61%)50,500228,000-18,789249,7895 tháng
CVJC2602100 (0.00%)6,000128,500-23,752153,7905 tháng
CVJC2603350 (0.00%)128,500-29,705163,5897 tháng
CVJC2604190-30 (-13.64%)23,700128,500-26,106157,5296 tháng
CVNM2609140 (0.00%)57,900-10,04669,3036 tháng
CVPB2613340 (0.00%)29,30023,450-2,63627,4346 tháng
CVPB261452010 (+1.96%)10023,450-3,08628,5987 tháng
CVRE2604210-10 (-4.55%)8,20023,100-11,66635,7807 tháng
CVRE2605120 (0.00%)245,70023,100-13,07336,7536 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:04/10/2023
Ngày niêm yết:01/11/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:03/11/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:02/05/2024
Ngày đáo hạn:06/05/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:33,999
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User