Chứng quyền.STB.VND.M.CA.T.2023.2 (HOSE: CSTB2318)
CW.STB.VND.M.CA.T.2023.2
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,980
Thấp nhất NY10
KLGD1,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở27,800
Giá thực hiện32,000
Hòa vốn **32,040
S-X *-4,200
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2519 | 7,000 | 420 (+6.38%) | 7,200 | 20,200 | 72,000 | VPX | 12 tháng |
| CSTB2521 | 5,440 | 240 (+4.62%) | 57,300 | 21,200 | 71,760 | SSI | 12 tháng |
| CSTB2524 | 2,710 | (0.00%) | 17,300 | 67,450 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2525 | 4,210 | (0.00%) | 14,000 | 74,040 | PHS | 12 tháng | |
| CSTB2527 | 1,360 | 250 (+22.52%) | 21,500 | 4,645 | 73,355 | KIS | 10 tháng |
| CSTB2530 | 2,240 | 100 (+4.67%) | 1,120,500 | 3,400 | 72,280 | MSVN | 9 tháng |
| CSTB2532 | 2,880 | 120 (+4.35%) | 196,700 | 2,500 | 77,340 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 5,080 | 70 (+1.40%) | 400 | 200 | 86,240 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,080 | -70 (-3.26%) | 124,900 | 7,200 | 76,480 | KAFI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,520 | -20 (-0.79%) | 200 | 6,200 | 80,120 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2601 | 5,480 | 400 (+7.87%) | 5,300 | 22,200 | 70,920 | TCX | 6 tháng |
| CSTB2602 | 5,820 | 60 (+1.04%) | 8,600 | 21,200 | 73,280 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,160 | 160 (+2.67%) | 49,400 | 20,200 | 75,640 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 2,670 | 60 (+2.30%) | 387,300 | 11,200 | 73,350 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2605 | 3,920 | 160 (+4.26%) | 257,900 | 11,200 | 71,760 | LPBS | 6 tháng |
| CSTB2606 | 2,860 | 280 (+10.85%) | 808,200 | 5,200 | 80,300 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 920 | 80 (+9.52%) | 159,800 | 1,312 | 77,248 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,870 | (0.00%) | -7,800 | 96,220 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 2,980 | 180 (+6.43%) | 9,800 | 5,200 | 77,920 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 920 | 20 (+2.22%) | 401,400 | 26,500 | -800 | 29,140 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,540 | -10 (-0.65%) | 100,200 | 26,500 | -5,300 | 34,880 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 540 | -10 (-1.82%) | 6,600 | 73,100 | -18,051 | 95,427 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 810 | -40 (-4.71%) | 26,000 | 73,100 | -32,699 | 112,212 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 870 | -70 (-7.45%) | 413,800 | 25,050 | -1,936 | 28,998 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 1,950 | -70 (-3.47%) | 79,600 | 25,050 | -3,632 | 33,193 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 640 | -70 (-9.86%) | 213,800 | 23,300 | -3,567 | 28,010 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,560 | -50 (-3.11%) | 13,200 | 23,300 | -7,316 | 33,401 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 570 | -10 (-1.72%) | 124,900 | 24,750 | -3,950 | 29,840 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,400 | -20 (-1.41%) | 4,900 | 24,750 | -7,650 | 35,200 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 400 | -30 (-6.98%) | 40,400 | 71,200 | -22,700 | 99,900 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 750 | -60 (-7.41%) | 536,100 | 76,600 | -12,700 | 92,300 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 3,100 | -60 (-1.90%) | 88,000 | 76,600 | -5,400 | 94,400 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,880 | 120 (+4.35%) | 196,700 | 71,200 | 2,500 | 77,340 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 5,080 | 70 (+1.40%) | 400 | 71,200 | 200 | 86,240 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 210 | -20 (-8.70%) | 86,200 | 30,800 | -13,371 | 44,583 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,630 | -20 (-1.21%) | 63,800 | 30,800 | -10,923 | 44,916 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 660 | 10 (+1.54%) | 403,000 | 15,950 | -3,961 | 21,162 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 840 | 20 (+2.44%) | 82,700 | 59,000 | -1,322 | 68,352 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 620 | -10 (-1.59%) | 60,000 | 26,050 | -10,599 | 38,477 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 17/07/2023 |
| Ngày niêm yết: | 02/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 04/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 15/05/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 17/05/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 32,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |