Chứng quyền.STB.VND.M.CA.T.2023.2 (HOSE: CSTB2318)

CW.STB.VND.M.CA.T.2023.2

Ngừng giao dịch

10

(%)
15/05/2024 15:04

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,980

Thấp nhất NY10

KLGD1,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở27,800

Giá thực hiện32,000

Hòa vốn **32,040

S-X *-4,200

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (112.105) - FPT (110.506) - VIC (101.254) - VCB (86.186) - MBB (77.485)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25197,000420 (+6.38%)7,20020,20072,000VPX12 tháng
CSTB25215,440240 (+4.62%)57,30021,20071,760SSI12 tháng
CSTB25242,710 (0.00%)17,30067,450PHS11 tháng
CSTB25254,210 (0.00%)14,00074,040PHS12 tháng
CSTB25271,360250 (+22.52%)21,5004,64573,355KIS10 tháng
CSTB25302,240100 (+4.67%)1,120,5003,40072,280MSVN9 tháng
CSTB25322,880120 (+4.35%)196,7002,50077,340VND11 tháng
CSTB25335,08070 (+1.40%)40020086,240VND17 tháng
CSTB25362,080-70 (-3.26%)124,9007,20076,480KAFI12 tháng
CSTB25372,520-20 (-0.79%)2006,20080,120KAFI15 tháng
CSTB26015,480400 (+7.87%)5,30022,20070,920TCX6 tháng
CSTB26025,82060 (+1.04%)8,60021,20073,280TCX9 tháng
CSTB26036,160160 (+2.67%)49,40020,20075,640TCX12 tháng
CSTB26042,67060 (+2.30%)387,30011,20073,350ACBS10 tháng
CSTB26053,920160 (+4.26%)257,90011,20071,760LPBS6 tháng
CSTB26062,860280 (+10.85%)808,2005,20080,300HCM12 tháng
CSTB260792080 (+9.52%)159,8001,31277,248KIS7 tháng
CSTB26082,870 (0.00%)-7,80096,220PHS11 tháng
CSTB26092,980180 (+6.43%)9,8005,20077,920SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB251492020 (+2.22%)401,40026,500-80029,14011 tháng
CACB25151,540-10 (-0.65%)100,20026,500-5,30034,88017 tháng
CFPT2528540-10 (-1.82%)6,60073,100-18,05195,42711 tháng
CFPT2529810-40 (-4.71%)26,00073,100-32,699112,21217 tháng
CHDB2508870-70 (-7.45%)413,80025,050-1,93628,99811 tháng
CHDB25091,950-70 (-3.47%)79,60025,050-3,63233,19317 tháng
CHPG2538640-70 (-9.86%)213,80023,300-3,56728,01011 tháng
CHPG25391,560-50 (-3.11%)13,20023,300-7,31633,40117 tháng
CMBB2520570-10 (-1.72%)124,90024,750-3,95029,84011 tháng
CMBB25211,400-20 (-1.41%)4,90024,750-7,65035,20017 tháng
CMSN2522400-30 (-6.98%)40,40071,200-22,70099,90014 tháng
CMWG2524750-60 (-7.41%)536,10076,600-12,70092,30011 tháng
CMWG25253,100-60 (-1.90%)88,00076,600-5,40094,40017 tháng
CSTB25322,880120 (+4.35%)196,70071,2002,50077,34011 tháng
CSTB25335,08070 (+1.40%)40071,20020086,24017 tháng
CTCB2520210-20 (-8.70%)86,20030,800-13,37144,58311 tháng
CTCB25211,630-20 (-1.21%)63,80030,800-10,92344,91617 tháng
CVIB251366010 (+1.54%)403,00015,950-3,96121,16214 tháng
CVNM252384020 (+2.44%)82,70059,000-1,32268,35214 tháng
CVPB2528620-10 (-1.59%)60,00026,050-10,59938,47714 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:17/07/2023
Ngày niêm yết:02/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:04/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:15/05/2024
Ngày đáo hạn:17/05/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:32,000
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ