Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.34 (HOSE: CSTB2316)
CW.STB.KIS.M.CA.T.34
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,400
Thấp nhất NY10
KLGD1,168,900
NN mua904,400
NN bán264,100
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở29,500
Giá thực hiện36,333
Hòa vốn **36,383
S-X *-6,833
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2519 | 6,630 | 290 (+4.57%) | 600 | 21,000 | 70,890 | VPX | 12 tháng |
| CSTB2521 | 5,420 | 390 (+7.75%) | 2,600 | 22,000 | 71,680 | SSI | 12 tháng |
| CSTB2524 | 2,710 | (0.00%) | 18,100 | 67,450 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2525 | 3,580 | (0.00%) | 14,800 | 71,520 | PHS | 12 tháng | |
| CSTB2527 | 1,010 | -60 (-5.61%) | 1,000 | 5,445 | 71,605 | KIS | 10 tháng |
| CSTB2530 | 2,240 | 610 (+37.42%) | 278,800 | 4,200 | 72,280 | MSVN | 9 tháng |
| CSTB2532 | 2,920 | 400 (+15.87%) | 77,700 | 3,300 | 77,460 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,850 | 180 (+3.85%) | 200 | 1,000 | 85,550 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,150 | 240 (+12.57%) | 2,500 | 8,000 | 76,900 | KAFI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,580 | 150 (+6.17%) | 500 | 7,000 | 80,480 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2601 | 4,650 | (0.00%) | 23,000 | 67,600 | TCX | 6 tháng | |
| CSTB2602 | 5,700 | 220 (+4.01%) | 217,800 | 22,000 | 72,800 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,060 | 380 (+6.69%) | 170,100 | 21,000 | 75,240 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 2,710 | 160 (+6.27%) | 317,700 | 12,000 | 73,550 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2605 | 3,980 | 710 (+21.71%) | 134,400 | 12,000 | 71,940 | LPBS | 6 tháng |
| CSTB2606 | 2,720 | 200 (+7.94%) | 441,100 | 6,000 | 79,600 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 970 | 150 (+18.29%) | 60,400 | 2,112 | 77,648 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,870 | 430 (+17.62%) | 300 | -7,000 | 96,220 | PHS | 11 tháng |
| CSTB2609 | 2,690 | (0.00%) | 6,000 | 76,760 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 50 | (0.00%) | 228,300 | 73,500 | -43,966 | 118,703 | 10 tháng |
| CHPG2534 | 10 | -10 (-50%) | 55,600 | 23,450 | -4,320 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 240 | (0.00%) | 46,450 | -6,782 | 55,046 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 20 | (0.00%) | 303,000 | 71,400 | -25,711 | 97,311 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 40 | -10 (-20%) | 5,100 | 13,650 | -6,750 | 20,478 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 2,500 | 14,250 | -7,698 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,010 | -60 (-5.61%) | 1,000 | 72,000 | 5,445 | 71,605 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 50,000 | 30,900 | -14,682 | 45,776 | 10 tháng |
| CTPB2510 | 10 | (0.00%) | 15,850 | -8,836 | 24,705 | 10 tháng | |
| CVHM2522 | 3,770 | -20 (-0.53%) | 2,800 | 146,100 | 28,412 | 147,848 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 26,900 | (0.00%) | 194,600 | 120,156 | 208,944 | 10 tháng | |
| CVJC2506 | 1,000 | 50 (+5.26%) | 36,200 | 176,800 | 9,001 | 177,799 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 58,400 | -8,900 | 67,969 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | -10 (-50%) | 138,700 | 25,950 | -16,409 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 80 | -40 (-33.33%) | 61,500 | 29,350 | -6,538 | 36,208 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 150 | (0.00%) | 300 | 45,000 | -31,868 | 79,268 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 160 | -20 (-11.11%) | 33,700 | 23,450 | -6,005 | 30,026 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 90 | 10 (+12.50%) | 5,000 | 71,400 | -24,599 | 96,899 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 110 | (0.00%) | 91,900 | 13,650 | -5,882 | 19,749 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 90 | -10 (-10%) | 69,000 | 14,250 | -3,503 | 18,051 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 970 | 150 (+18.29%) | 60,400 | 72,000 | 2,112 | 77,648 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 110 | 10 (+10%) | 21,100 | 15,850 | -4,838 | 20,908 | 7 tháng |
| CVHM2608 | 1,770 | 60 (+3.51%) | 36,500 | 146,100 | -2,788 | 170,128 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,950 | (0.00%) | 24,700 | 194,600 | 2,782 | 230,818 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 420 | -30 (-6.67%) | 1,700 | 176,800 | -43,199 | 228,399 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 160 | -10 (-5.88%) | 1,200 | 58,400 | -25,579 | 85,579 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 600 | 25,950 | -8,014 | 34,593 | 7 tháng |
| CVRE2602 | 470 | -20 (-4.08%) | 209,200 | 29,350 | -9,038 | 40,268 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/06/2023 |
| Ngày niêm yết: | 14/07/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 18/07/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 24/06/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 26/06/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,300 |
| Giá thực hiện: | 36,333 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |