Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.13 (HOSE: CSTB2110)
CW.STB.KIS.M.CA.T.13
10
Mở cửa20
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,250
Thấp nhất NY10
KLGD2,558,800
NN mua78,740
NN bán54,460
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,800
Giá thực hiện29,999
Hòa vốn **30,079
S-X *-3,199
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2519 | 6,580 | -740 (-10.11%) | 300 | 19,600 | 70,740 | VPX | 12 tháng |
| CSTB2521 | 5,200 | -550 (-9.57%) | 246,500 | 20,600 | 70,800 | SSI | 12 tháng |
| CSTB2524 | 2,710 | (0.00%) | 16,700 | 67,450 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2525 | 4,210 | (0.00%) | 13,400 | 74,040 | PHS | 12 tháng | |
| CSTB2527 | 1,110 | -90 (-7.50%) | 34,700 | 4,045 | 72,105 | KIS | 10 tháng |
| CSTB2530 | 2,140 | -750 (-25.95%) | 103,500 | 2,800 | 72,080 | MSVN | 9 tháng |
| CSTB2532 | 2,760 | -390 (-12.38%) | 28,200 | 1,900 | 76,980 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 5,010 | -200 (-3.84%) | 300 | -400 | 86,030 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,150 | -220 (-9.28%) | 38,400 | 6,600 | 76,900 | KAFI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,540 | -220 (-7.97%) | 500 | 5,600 | 80,240 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2601 | 5,080 | 1,250 (+32.64%) | 400 | 21,600 | 69,320 | TCX | 6 tháng |
| CSTB2602 | 5,760 | -390 (-6.34%) | 13,100 | 20,600 | 73,040 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,000 | -460 (-7.12%) | 2,000 | 19,600 | 75,000 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 2,610 | -140 (-5.09%) | 278,100 | 10,600 | 73,050 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2605 | 3,760 | -550 (-12.76%) | 102,200 | 10,600 | 71,280 | LPBS | 6 tháng |
| CSTB2606 | 2,580 | -300 (-10.42%) | 389,500 | 4,600 | 78,900 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 840 | -180 (-17.65%) | 39,400 | 712 | 76,608 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,870 | (0.00%) | -8,400 | 96,220 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 2,800 | -290 (-9.39%) | 10,200 | 4,600 | 77,200 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 40 | (0.00%) | 74,200 | -43,266 | 118,455 | 10 tháng | |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 2,100 | 23,600 | -4,170 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 200 | -40 (-16.67%) | 95,200 | 46,600 | -6,632 | 54,744 | 10 tháng |
| CMSN2520 | 20 | (0.00%) | 100 | 71,900 | -25,211 | 97,311 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 40 | (0.00%) | 41,900 | 13,800 | -6,600 | 20,478 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 800 | 14,400 | -7,548 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,110 | -90 (-7.50%) | 34,700 | 70,600 | 4,045 | 72,105 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 30,950 | -14,632 | 45,776 | 10 tháng | |
| CTPB2510 | 40 | (0.00%) | 43,200 | 15,950 | -8,736 | 24,762 | 10 tháng |
| CVHM2522 | 3,750 | 100 (+2.74%) | 7,000 | 146,800 | 29,112 | 147,688 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 25,300 | -2,700 (-9.64%) | 7,700 | 196,000 | 121,556 | 200,944 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,560 | 330 (+26.83%) | 181,300 | 182,000 | 14,201 | 183,399 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 107,100 | 58,900 | -8,400 | 67,969 | 10 tháng |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 122,200 | 26,050 | -16,309 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 60 | -20 (-25%) | 83,800 | 29,650 | -6,238 | 36,128 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 130 | -20 (-13.33%) | 20,400 | 44,850 | -32,018 | 78,948 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 250 | 90 (+56.25%) | 100 | 23,600 | -5,855 | 30,348 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 90 | (0.00%) | 55,700 | 71,900 | -24,099 | 96,899 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 120 | 10 (+9.09%) | 38,500 | 13,800 | -5,732 | 19,769 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 100 | 10 (+11.11%) | 35,400 | 14,400 | -3,353 | 18,085 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 840 | -180 (-17.65%) | 39,400 | 70,600 | 712 | 76,608 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 120 | 20 (+20%) | 100 | 15,950 | -4,738 | 20,928 | 7 tháng |
| CVHM2608 | 1,730 | -20 (-1.14%) | 9,100 | 146,800 | -2,088 | 169,648 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 2,000 | 50 (+2.56%) | 50,600 | 196,000 | 4,182 | 231,818 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 480 | 50 (+11.63%) | 92,800 | 182,000 | -37,999 | 229,599 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 150 | -10 (-6.25%) | 1,000 | 58,900 | -25,079 | 85,479 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 26,050 | -7,914 | 34,593 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 490 | 10 (+2.08%) | 100,700 | 29,650 | -8,738 | 40,348 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 28/09/2021 |
| Ngày niêm yết: | 13/10/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/10/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 25/04/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 27/04/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 29,999 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |