Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.13 (HOSE: CSTB2110)

CW.STB.KIS.M.CA.T.13

Ngừng giao dịch

10

-10 (-50%)
25/04/2022 15:00

Mở cửa20

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,250

Thấp nhất NY10

KLGD2,558,800

NN mua78,740

NN bán54,460

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở26,800

Giá thực hiện29,999

Hòa vốn **30,079

S-X *-3,199

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (117.850) - FPT (116.552) - VIC (101.776) - VCB (87.275) - MBB (81.356)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25196,580-740 (-10.11%)30019,60070,740VPX12 tháng
CSTB25215,200-550 (-9.57%)246,50020,60070,800SSI12 tháng
CSTB25242,710 (0.00%)16,70067,450PHS11 tháng
CSTB25254,210 (0.00%)13,40074,040PHS12 tháng
CSTB25271,110-90 (-7.50%)34,7004,04572,105KIS10 tháng
CSTB25302,140-750 (-25.95%)103,5002,80072,080MSVN9 tháng
CSTB25322,760-390 (-12.38%)28,2001,90076,980VND11 tháng
CSTB25335,010-200 (-3.84%)300-40086,030VND17 tháng
CSTB25362,150-220 (-9.28%)38,4006,60076,900KAFI12 tháng
CSTB25372,540-220 (-7.97%)5005,60080,240KAFI15 tháng
CSTB26015,0801,250 (+32.64%)40021,60069,320TCX6 tháng
CSTB26025,760-390 (-6.34%)13,10020,60073,040TCX9 tháng
CSTB26036,000-460 (-7.12%)2,00019,60075,000TCX12 tháng
CSTB26042,610-140 (-5.09%)278,10010,60073,050ACBS10 tháng
CSTB26053,760-550 (-12.76%)102,20010,60071,280LPBS6 tháng
CSTB26062,580-300 (-10.42%)389,5004,60078,900HCM12 tháng
CSTB2607840-180 (-17.65%)39,40071276,608KIS7 tháng
CSTB26082,870 (0.00%)-8,40096,220PHS11 tháng
CSTB26092,800-290 (-9.39%)10,2004,60077,200SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT252440 (0.00%)74,200-43,266118,45510 tháng
CHPG253410 (0.00%)2,10023,600-4,17027,80510 tháng
CLPB2509200-40 (-16.67%)95,20046,600-6,63254,74410 tháng
CMSN252020 (0.00%)10071,900-25,21197,31110 tháng
CSHB251440 (0.00%)41,90013,800-6,60020,47810 tháng
CSSB250910 (0.00%)80014,400-7,54821,98110 tháng
CSTB25271,110-90 (-7.50%)34,70070,6004,04572,10510 tháng
CTCB251740 (0.00%)30,950-14,63245,77610 tháng
CTPB251040 (0.00%)43,20015,950-8,73624,76210 tháng
CVHM25223,750100 (+2.74%)7,000146,80029,112147,68810 tháng
CVIC251425,300-2,700 (-9.64%)7,700196,000121,556200,94410 tháng
CVJC25061,560330 (+26.83%)181,300182,00014,201183,39910 tháng
CVNM252170 (0.00%)107,10058,900-8,40067,96910 tháng
CVPB252410 (0.00%)122,20026,050-16,30942,39810 tháng
CVRE252460-20 (-25%)83,80029,650-6,23836,12810 tháng
CDGC2601130-20 (-13.33%)20,40044,850-32,01878,9487 tháng
CHPG261225090 (+56.25%)10023,600-5,85530,3487 tháng
CMSN260890 (0.00%)55,70071,900-24,09996,8997 tháng
CSHB260512010 (+9.09%)38,50013,800-5,73219,7697 tháng
CSSB260210010 (+11.11%)35,40014,400-3,35318,0857 tháng
CSTB2607840-180 (-17.65%)39,40070,60071276,6087 tháng
CTPB260412020 (+20%)10015,950-4,73820,9287 tháng
CVHM26081,730-20 (-1.14%)9,100146,800-2,088169,6487 tháng
CVIC26012,00050 (+2.56%)50,600196,0004,182231,8187 tháng
CVJC260148050 (+11.63%)92,800182,000-37,999229,5997 tháng
CVNM2604150-10 (-6.25%)1,00058,900-25,07985,4797 tháng
CVPB2607160 (0.00%)26,050-7,91434,5937 tháng
CVRE260249010 (+2.08%)100,70029,650-8,73840,3487 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:28/09/2021
Ngày niêm yết:13/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:15/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:25/04/2022
Ngày đáo hạn:27/04/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:29,999
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ