Chứng quyền CSTB02MBS21CE (HOSE: CSTB2108)
CW CSTB02MBS21CE
150
Mở cửa110
Cao nhất200
Thấp nhất90
Cao nhất NY1,900
Thấp nhất NY50
KLGD228,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở28,600
Giá thực hiện28,000
Hòa vốn **28,600
S-X *600
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2519 | 6,510 | 170 (+2.68%) | 200 | 20,200 | 70,530 | VPX | 12 tháng |
| CSTB2521 | 5,180 | 150 (+2.98%) | 1,600 | 21,200 | 70,720 | SSI | 12 tháng |
| CSTB2524 | 2,710 | (0.00%) | 17,300 | 67,450 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2525 | 3,580 | (0.00%) | 14,000 | 71,520 | PHS | 12 tháng | |
| CSTB2527 | 1,010 | -60 (-5.61%) | 1,000 | 4,645 | 71,605 | KIS | 10 tháng |
| CSTB2530 | 2,120 | 490 (+30.06%) | 247,500 | 3,400 | 72,040 | MSVN | 9 tháng |
| CSTB2532 | 2,750 | 230 (+9.13%) | 57,700 | 2,500 | 76,950 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,850 | 180 (+3.85%) | 200 | 200 | 85,550 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,050 | 140 (+7.33%) | 300 | 7,200 | 76,300 | KAFI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,430 | (0.00%) | 6,200 | 79,580 | KAFI | 15 tháng | |
| CSTB2601 | 4,650 | (0.00%) | 22,200 | 67,600 | TCX | 6 tháng | |
| CSTB2602 | 5,700 | 220 (+4.01%) | 217,800 | 21,200 | 72,800 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 5,910 | 230 (+4.05%) | 169,700 | 20,200 | 74,640 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 2,610 | 60 (+2.35%) | 190,200 | 11,200 | 73,050 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2605 | 3,630 | 360 (+11.01%) | 85,100 | 11,200 | 70,890 | LPBS | 6 tháng |
| CSTB2606 | 2,600 | 80 (+3.17%) | 384,100 | 5,200 | 79,000 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 900 | 80 (+9.76%) | 46,100 | 1,312 | 77,088 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,440 | (0.00%) | -7,800 | 93,640 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 2,690 | (0.00%) | 5,200 | 76,760 | SSV | 6 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 3.5 tháng |
| Ngày phát hành: | 27/08/2021 |
| Ngày niêm yết: | 15/09/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/09/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 08/12/2021 |
| Ngày đáo hạn: | 10/12/2021 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,820 |
| Giá thực hiện: | 28,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |