Chứng quyền.SHB.KIS.M.CA.T.06 (HOSE: CSHB2306)

CW.SHB.KIS.M.CA.T.06

Ngừng giao dịch

10

(%)
02/01/2025 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,240

Thấp nhất NY10

KLGD35,000

NN mua3,200

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở10,250

Giá thực hiện12,777

Hòa vốn **12,257

S-X *-1,988

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (123.443) - FPT (110.261) - VCB (92.009) - VIC (89.550) - MBB (87.587)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (SHB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSHB251450 (0.00%)204,900-6,40020,498KIS10 tháng
CSHB2601120-20 (-14.29%)135,600-3,75817,994LPBS6 tháng
CSHB260341020 (+5.13%)155,400-3,26418,073VPX8 tháng
CSHB2605110 (0.00%)91,600-5,53219,749KIS7 tháng
CSHB26061,360 (0.00%)-3,00019,720PHS10 tháng
CSHB26071,17010 (+0.86%)50,300-1,50017,840SSV9 tháng
CSHB260889060 (+7.23%)167,100-1,30017,080SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT252450 (0.00%)75,000-42,466118,70310 tháng
CHPG253420-30 (-60%)65,50023,750-4,02027,84110 tháng
CLPB2509230 (0.00%)45,70045,650-7,58254,97110 tháng
CMSN252020-10 (-33.33%)52,00073,100-24,01197,31110 tháng
CSHB251450 (0.00%)204,90014,000-6,40020,49810 tháng
CSSB250910 (0.00%)14,350-7,59821,98110 tháng
CSTB2527960-140 (-12.73%)52,50069,8003,24571,35510 tháng
CTCB251740 (0.00%)30031,700-13,88245,77610 tháng
CTPB2510190 (0.00%)16,200-8,48625,04810 tháng
CVHM25224,15040 (+0.97%)6,100152,00034,312150,88810 tháng
CVIC251426,0002,000 (+8.33%)1,500207,000132,556204,44410 tháng
CVJC2506950230 (+31.94%)73,200184,60016,801177,29910 tháng
CVNM252170 (0.00%)120,00058,400-8,90067,96910 tháng
CVPB252430 (0.00%)26,450-15,90942,47710 tháng
CVRE252417010 (+6.25%)9,00031,200-4,68836,56810 tháng
CDGC2601130-20 (-13.33%)72,60045,850-31,01878,9487 tháng
CHPG2612180 (0.00%)22,30023,750-5,70530,0987 tháng
CMSN2608100-10 (-9.09%)49,80073,100-22,89996,9997 tháng
CSHB2605110 (0.00%)91,60014,000-5,53219,7497 tháng
CSSB2602100 (0.00%)122,50014,350-3,40318,0857 tháng
CSTB2607790-20 (-2.47%)90,70069,800-8876,2087 tháng
CTPB260413020 (+18.18%)72,30016,200-4,48820,9487 tháng
CVHM26081,840-40 (-2.13%)14,300152,0003,112170,9687 tháng
CVIC26012,02060 (+3.06%)97,300207,00015,182232,2187 tháng
CVJC260145020 (+4.65%)11,200184,600-35,399228,9997 tháng
CVNM2604170 (0.00%)58,400-25,57985,6797 tháng
CVPB2607190 (0.00%)26,450-7,51434,7107 tháng
CVRE2602530-10 (-1.85%)64,90031,200-7,18840,5087 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:SHB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (HOSE: SHB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:15 tháng
Ngày phát hành:05/10/2023
Ngày niêm yết:01/11/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:03/11/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:02/01/2025
Ngày đáo hạn:06/01/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9156 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:12,777
Giá TH điều chỉnh:12,238
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ