Chứng quyền.SHB.KIS.M.CA.T.02 (HOSE: CSHB2302)
CW.SHB.KIS.M.CA.T.02
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,460
Thấp nhất NY10
KLGD397,600
NN mua1,900
NN bán272,600
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở11,700
Giá thực hiện11,999
Hòa vốn **12,019
S-X *-299
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (SHB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSHB2514 | 30 | -10 (-25%) | 1,100 | -6,650 | 20,459 | KIS | 10 tháng |
| CSHB2601 | 50 | (0.00%) | 79,100 | -4,008 | 17,856 | LPBS | 6 tháng |
| CSHB2603 | 410 | -10 (-2.38%) | 3,300 | -3,514 | 18,073 | VPX | 8 tháng |
| CSHB2605 | 160 | 50 (+45.45%) | 100 | -5,782 | 19,848 | KIS | 7 tháng |
| CSHB2606 | 1,350 | (0.00%) | -3,250 | 19,700 | PHS | 10 tháng | |
| CSHB2607 | 1,130 | 10 (+0.89%) | 1,100 | -1,750 | 17,760 | SSV | 9 tháng |
| CSHB2608 | 840 | (0.00%) | -1,550 | 16,980 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 40 | (0.00%) | 74,000 | -43,466 | 118,455 | 10 tháng | |
| CHPG2534 | 20 | 10 (+100%) | 1,000 | 23,500 | -4,270 | 27,841 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 180 | -60 (-25%) | 3,400 | 46,100 | -7,132 | 54,593 | 10 tháng |
| CMSN2520 | 20 | (0.00%) | 71,700 | -25,411 | 97,311 | 10 tháng | |
| CSHB2514 | 30 | -10 (-25%) | 1,100 | 13,750 | -6,650 | 20,459 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 14,450 | -7,498 | 21,981 | 10 tháng | |
| CSTB2527 | 1,310 | 110 (+9.17%) | 8,600 | 72,000 | 5,445 | 73,105 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 31,000 | -14,582 | 45,776 | 10 tháng | |
| CTPB2510 | 40 | (0.00%) | 16,050 | -8,636 | 24,762 | 10 tháng | |
| CVHM2522 | 3,650 | (0.00%) | 144,600 | 26,912 | 146,888 | 10 tháng | |
| CVIC2514 | 25,300 | -2,700 (-9.64%) | 3,500 | 191,500 | 117,056 | 200,944 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,140 | -90 (-7.32%) | 1,800 | 179,200 | 11,401 | 179,199 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 58,300 | -9,000 | 67,969 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 119,500 | 25,900 | -16,459 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 100 | 20 (+25%) | 24,000 | 29,100 | -6,788 | 36,288 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 100 | -50 (-33.33%) | 900 | 44,900 | -31,968 | 78,468 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 250 | 90 (+56.25%) | 100 | 23,500 | -5,955 | 30,348 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 80 | -10 (-11.11%) | 17,500 | 71,700 | -24,299 | 96,799 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 160 | 50 (+45.45%) | 100 | 13,750 | -5,782 | 19,848 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 100 | 10 (+11.11%) | 100 | 14,450 | -3,303 | 18,085 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 950 | -70 (-6.86%) | 200 | 72,000 | 2,112 | 77,488 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 120 | 20 (+20%) | 100 | 16,050 | -4,638 | 20,928 | 7 tháng |
| CVHM2608 | 1,700 | -50 (-2.86%) | 1,400 | 144,600 | -4,288 | 169,288 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,920 | -30 (-1.54%) | 14,200 | 191,500 | -318 | 230,218 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 490 | 60 (+13.95%) | 2,100 | 179,200 | -40,799 | 229,799 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 150 | -10 (-6.25%) | 1,000 | 58,300 | -25,679 | 85,479 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 25,900 | -8,064 | 34,593 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 480 | (0.00%) | 29,100 | -9,288 | 40,308 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | SHB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (HOSE: SHB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/10/2023 |
| Ngày niêm yết: | 01/11/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 03/11/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/05/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 06/05/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 11,999 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |