Chứng quyền.POW.KIS.M.CA.T.15 (HOSE: CPOW2313)
CW.POW.KIS.M.CA.T.15
950
Mở cửa850
Cao nhất1,010
Thấp nhất850
Cao nhất NY1,380
Thấp nhất NY140
KLGD1,585,500
NN mua1,358,100
NN bán214,600
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở15,100
Giá thực hiện12,888
Hòa vốn **14,788
S-X *2,212
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 30 | -10 (-25%) | 1,100 | 73,100 | -44,366 | 118,208 | 10 tháng |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 66,200 | 23,300 | -4,470 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 200 | (0.00%) | 46,050 | -7,182 | 54,744 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 10 | -10 (-50%) | 465,900 | 71,000 | -26,111 | 97,211 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 50 | 10 (+25%) | 15,900 | 13,650 | -6,750 | 20,498 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 94,800 | 14,500 | -7,448 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,240 | 130 (+11.71%) | 24,500 | 71,300 | 4,745 | 72,755 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 200 | 30,850 | -14,732 | 45,776 | 10 tháng |
| CTPB2510 | 20 | -20 (-50%) | 7,600 | 15,850 | -8,836 | 24,724 | 10 tháng |
| CVHM2522 | 3,490 | -260 (-6.93%) | 9,100 | 144,500 | 26,812 | 145,608 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 22,560 | -2,740 (-10.83%) | 20,400 | 196,000 | 121,556 | 187,244 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,400 | -160 (-10.26%) | 117,800 | 177,500 | 9,701 | 181,799 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 59,200 | -8,100 | 67,969 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 5,200 | 26,000 | -16,359 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 60 | (0.00%) | 5,400 | 29,150 | -6,738 | 36,128 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 130 | (0.00%) | 1,100 | 45,150 | -31,718 | 78,948 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 160 | -90 (-36%) | 49,200 | 23,300 | -6,155 | 30,026 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 70 | -20 (-22.22%) | 52,100 | 71,000 | -24,999 | 96,699 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 110 | -10 (-8.33%) | 36,000 | 13,650 | -5,882 | 19,749 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 80 | -20 (-20%) | 37,600 | 14,500 | -3,253 | 18,018 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 920 | 80 (+9.52%) | 160,500 | 71,300 | 1,412 | 77,248 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 120 | (0.00%) | 15,850 | -4,838 | 20,928 | 7 tháng | |
| CVHM2608 | 1,720 | -10 (-0.58%) | 14,300 | 144,500 | -4,388 | 169,528 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,980 | -20 (-1%) | 9,800 | 196,000 | 4,182 | 231,418 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 460 | -20 (-4.17%) | 107,700 | 177,500 | -42,499 | 229,199 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 160 | 10 (+6.67%) | 28,300 | 59,200 | -24,779 | 85,579 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 26,000 | -7,964 | 34,593 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 480 | -10 (-2.04%) | 5,400 | 29,150 | -9,238 | 40,308 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | POW |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP (HOSE: POW) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 05/10/2023 |
| Ngày niêm yết: | 01/11/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 03/11/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 03/07/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 05/07/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,300 |
| Giá thực hiện: | 12,888 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |