Chứng quyền.POW.VND.M.CA.T.2023.2 (HOSE: CPOW2308)
CW.POW.VND.M.CA.T.2023.2
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,320
Thấp nhất NY10
KLGD760,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở11,150
Giá thực hiện12,000
Hòa vốn **12,050
S-X *-850
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 720 | -100 (-12.20%) | 418,600 | 22,000 | -1,540 | 24,781 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,330 | -150 (-10.14%) | 206,000 | 22,000 | -5,420 | 29,714 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 560 | -30 (-5.08%) | 1,400 | 72,300 | -18,851 | 95,585 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 760 | -80 (-9.52%) | 1,222,000 | 72,300 | -33,499 | 111,816 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 860 | (0.00%) | 708,200 | 25,250 | -1,736 | 28,975 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 1,970 | 20 (+1.03%) | 4,800 | 25,250 | -3,432 | 33,239 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 760 | -20 (-2.56%) | 282,200 | 24,000 | -2,867 | 28,224 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,710 | -30 (-1.72%) | 3,100 | 24,000 | -6,616 | 33,669 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 630 | (0.00%) | 109,300 | 25,200 | -3,500 | 29,960 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,490 | -10 (-0.67%) | 6,200 | 25,200 | -7,200 | 35,380 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 470 | 20 (+4.44%) | 8,700 | 72,500 | -21,400 | 100,950 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 870 | -10 (-1.14%) | 820,800 | 79,100 | -10,200 | 92,780 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 3,360 | (0.00%) | 359,200 | 79,100 | -2,900 | 95,440 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 3,010 | 220 (+7.89%) | 692,700 | 72,100 | 3,400 | 77,730 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 5,110 | 80 (+1.59%) | 15,800 | 72,100 | 1,100 | 86,330 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 230 | -10 (-4.17%) | 537,800 | 31,450 | -12,721 | 44,622 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,710 | -40 (-2.29%) | 32,500 | 31,450 | -10,273 | 45,073 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 720 | 50 (+7.46%) | 408,400 | 16,400 | -3,511 | 21,276 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 840 | (0.00%) | 584,600 | 59,000 | -1,322 | 68,352 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 680 | 30 (+4.62%) | 119,300 | 26,500 | -10,149 | 38,653 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | POW |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP (HOSE: POW) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 17/07/2023 |
| Ngày niêm yết: | 02/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 04/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 15/04/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 17/04/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,300 |
| Giá thực hiện: | 12,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |