Chứng quyền.MWG.VND.M.CA.T.2023.1 (HOSE: CMWG2318)
CW.MWG.VND.M.CA.T.2023.1
3,770
Mở cửa3,500
Cao nhất3,770
Thấp nhất3,500
Cao nhất NY4,850
Thấp nhất NY1,300
KLGD39,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở65,000
Giá thực hiện42,000
Hòa vốn **64,110
S-X *23,331
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2518 | 100 | -20 (-16.67%) | 2,000 | -6,411 | 83,301 | PHS | 12 tháng |
| CMWG2524 | 380 | -40 (-9.52%) | 123,100 | -13,100 | 90,820 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,790 | -70 (-2.45%) | 146,200 | -5,800 | 93,160 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 450 | (0.00%) | 6,100 | -14,800 | 94,600 | KAFI | 12 tháng |
| CMWG2527 | 790 | -10 (-1.25%) | 718,200 | -18,800 | 101,320 | KAFI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 470 | -30 (-6%) | 313,600 | -10,800 | 89,350 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 1,430 | -60 (-4.03%) | 3,600 | -11,800 | 95,150 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 650 | -50 (-7.14%) | 253,600 | -8,800 | 89,550 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2607 | 140 | -40 (-22.22%) | 52,200 | -23,800 | 101,120 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2609 | 550 | (0.00%) | 36,800 | -13,800 | 92,750 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 430 | -50 (-10.42%) | 25,100 | -25,800 | 105,440 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 760 | 10 (+1.33%) | 1,000 | -24,800 | 108,600 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,450 | 30 (+2.11%) | 10,000 | -8,000 | 95,800 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2613 | 1,610 | 40 (+2.55%) | 35,000 | 1,200 | 81,440 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2614 | 1,250 | -90 (-6.72%) | 19,500 | -800 | 82,000 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2615 | 1,030 | -70 (-6.36%) | 128,000 | -2,800 | 83,120 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2616 | 1,030 | -100 (-8.85%) | 303,000 | -5,800 | 89,210 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 2,610 | (0.00%) | 700 | 88,550 | HCM | 6 tháng | |
| CMWG2618 | 1,950 | -560 (-22.31%) | 313,200 | -800 | 88,700 | HCM | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 810 | 60 (+8%) | 623,000 | 23,100 | -440 | 24,937 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,340 | 30 (+2.29%) | 86,100 | 23,100 | -4,320 | 29,731 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 80 | -30 (-27.27%) | 694,000 | 66,800 | -24,351 | 91,785 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 410 | -120 (-22.64%) | 1,310,700 | 66,800 | -38,999 | 109,045 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 870 | -80 (-8.42%) | 326,800 | 26,350 | -636 | 28,998 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 2,080 | -40 (-1.89%) | 85,300 | 26,350 | -2,332 | 33,493 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 250 | -10 (-3.85%) | 451,800 | 22,400 | -4,467 | 27,314 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 960 | -20 (-2.04%) | 145,400 | 22,400 | -8,216 | 32,330 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 390 | -30 (-7.14%) | 236,800 | 23,950 | -3,646 | 28,346 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,190 | -20 (-1.65%) | 77,100 | 23,950 | -7,204 | 33,442 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 310 | -40 (-11.43%) | 7,500 | 68,000 | -25,900 | 98,550 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 380 | -40 (-9.52%) | 123,100 | 76,200 | -13,100 | 90,820 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,790 | -70 (-2.45%) | 146,200 | 76,200 | -5,800 | 93,160 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,050 | -180 (-8.07%) | 300,900 | 69,800 | 1,100 | 74,850 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 3,970 | -180 (-4.34%) | 61,200 | 69,800 | -1,200 | 82,910 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 110 | -20 (-15.38%) | 107,100 | 31,500 | -12,671 | 44,387 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,650 | -10 (-0.60%) | 91,200 | 31,500 | -10,223 | 44,955 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 500 | -30 (-5.66%) | 210,700 | 15,450 | -4,461 | 20,859 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 710 | 10 (+1.43%) | 115,500 | 56,200 | -2,260 | 65,037 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 420 | -70 (-14.29%) | 1,046,700 | 25,800 | -10,849 | 37,887 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 21/11/2023 |
| Ngày niêm yết: | 11/12/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/12/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/07/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 22/07/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 5.9527 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 42,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 41,669 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |