Chứng quyền MWG/ACBS/Call/EU/Cash/10M/46 (HOSE: CMWG2316)

CW MWG/ACBS/Call/EU/Cash/10M/46

Ngừng giao dịch

3,730

120 (+3.32%)
21/08/2024 15:05

Mở cửa3,700

Cao nhất3,730

Thấp nhất3,700

Cao nhất NY3,730

Thấp nhất NY620

KLGD25,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở69,800

Giá thực hiện48,000

Hòa vốn **69,825

S-X *22,179

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (117.850) - FPT (116.552) - VIC (101.776) - VCB (87.275) - MBB (81.356)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG25152,890290 (+11.15%)180,20011,16578,432SSI12 tháng
CMWG251629040 (+16%)47,600-1,65182,138PHS11 tháng
CMWG2518650 (0.00%)-4,41187,096PHS12 tháng
CMWG252280 (0.00%)294,000-8,90087,500MSVN9 tháng
CMWG252481060 (+8%)1,422,000-11,10092,540VND11 tháng
CMWG25253,160150 (+4.98%)298,200-3,80094,640VND17 tháng
CMWG2526690 (0.00%)-12,80096,520KAFI12 tháng
CMWG25271,07060 (+5.94%)13,300-16,800103,560KAFI15 tháng
CMWG260170-10 (-12.50%)54,600-6,80085,350TCX6 tháng
CMWG260280040 (+5.26%)22,900-8,80091,000TCX9 tháng
CMWG26031,53010 (+0.66%)7,700-9,80095,650TCX12 tháng
CMWG26041,09020 (+1.87%)25,000-6,80092,630ACBS10 tháng
CMWG2605110 (0.00%)58,200-9,80088,550LPBS12 tháng
CMWG2607290-60 (-17.14%)92,100-21,800102,320VPX8 tháng
CMWG260840-10 (-20%)636,100-11,80090,200SSI6 tháng
CMWG26091,320 (0.00%)37,600-11,80096,600SSI9 tháng
CMWG261072010 (+1.41%)20,600-23,800107,760HCM12 tháng
CMWG2611910-10 (-1.09%)100-22,800110,100PHS10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2604620 (0.00%)304,50023,600-2,28527,54610 tháng
CMBB2604730-10 (-1.35%)125,30024,700-2,30029,19010 tháng
CMWG26041,09020 (+1.87%)25,00078,200-6,80092,63010 tháng
CSTB26042,610-140 (-5.09%)278,10070,60010,60073,05010 tháng
CTCB2601450-30 (-6.25%)738,60030,950-5,28838,00110 tháng
CFPT2610630 (0.00%)734,60074,200-9,64591,30210 tháng
CMSN2609730-20 (-2.67%)101,50071,900-13,10090,84010 tháng
CTPB2605620 (0.00%)633,00015,950-2,05019,24010 tháng
CVHM26095,28040 (+0.76%)36,800146,80016,800177,52010 tháng
CVIB260474020 (+2.78%)787,70015,900-1,64018,94310 tháng
CVNM260574020 (+2.78%)795,40058,900-6,10069,44010 tháng
CVPB26081,040-10 (-0.95%)711,80026,050-3,42631,52010 tháng
CVRE26031,25060 (+5.04%)617,90029,650-1,35034,75010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:24/10/2023
Ngày niêm yết:06/11/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:08/11/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:21/08/2024
Ngày đáo hạn:23/08/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:6 : 1
TLCĐ điều chỉnh:5.9527 : 1
Giá phát hành:1,400
Giá thực hiện:48,000
Giá TH điều chỉnh:47,621
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ