Chứng quyền MWG/ACBS/Call/EU/Cash/10M/46 (HOSE: CMWG2316)
CW MWG/ACBS/Call/EU/Cash/10M/46
3,730
Mở cửa3,700
Cao nhất3,730
Thấp nhất3,700
Cao nhất NY3,730
Thấp nhất NY620
KLGD25,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở69,800
Giá thực hiện48,000
Hòa vốn **69,825
S-X *22,179
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2515 | 2,890 | 290 (+11.15%) | 180,200 | 11,165 | 78,432 | SSI | 12 tháng |
| CMWG2516 | 290 | 40 (+16%) | 47,600 | -1,651 | 82,138 | PHS | 11 tháng |
| CMWG2518 | 650 | (0.00%) | -4,411 | 87,096 | PHS | 12 tháng | |
| CMWG2522 | 80 | (0.00%) | 294,000 | -8,900 | 87,500 | MSVN | 9 tháng |
| CMWG2524 | 810 | 60 (+8%) | 1,422,000 | -11,100 | 92,540 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 3,160 | 150 (+4.98%) | 298,200 | -3,800 | 94,640 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 690 | (0.00%) | -12,800 | 96,520 | KAFI | 12 tháng | |
| CMWG2527 | 1,070 | 60 (+5.94%) | 13,300 | -16,800 | 103,560 | KAFI | 15 tháng |
| CMWG2601 | 70 | -10 (-12.50%) | 54,600 | -6,800 | 85,350 | TCX | 6 tháng |
| CMWG2602 | 800 | 40 (+5.26%) | 22,900 | -8,800 | 91,000 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 1,530 | 10 (+0.66%) | 7,700 | -9,800 | 95,650 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 1,090 | 20 (+1.87%) | 25,000 | -6,800 | 92,630 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2605 | 110 | (0.00%) | 58,200 | -9,800 | 88,550 | LPBS | 12 tháng |
| CMWG2607 | 290 | -60 (-17.14%) | 92,100 | -21,800 | 102,320 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2608 | 40 | -10 (-20%) | 636,100 | -11,800 | 90,200 | SSI | 6 tháng |
| CMWG2609 | 1,320 | (0.00%) | 37,600 | -11,800 | 96,600 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 720 | 10 (+1.41%) | 20,600 | -23,800 | 107,760 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 910 | -10 (-1.09%) | 100 | -22,800 | 110,100 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 620 | (0.00%) | 304,500 | 23,600 | -2,285 | 27,546 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 730 | -10 (-1.35%) | 125,300 | 24,700 | -2,300 | 29,190 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 1,090 | 20 (+1.87%) | 25,000 | 78,200 | -6,800 | 92,630 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,610 | -140 (-5.09%) | 278,100 | 70,600 | 10,600 | 73,050 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 450 | -30 (-6.25%) | 738,600 | 30,950 | -5,288 | 38,001 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 630 | (0.00%) | 734,600 | 74,200 | -9,645 | 91,302 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 730 | -20 (-2.67%) | 101,500 | 71,900 | -13,100 | 90,840 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 620 | (0.00%) | 633,000 | 15,950 | -2,050 | 19,240 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,280 | 40 (+0.76%) | 36,800 | 146,800 | 16,800 | 177,520 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 740 | 20 (+2.78%) | 787,700 | 15,900 | -1,640 | 18,943 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 740 | 20 (+2.78%) | 795,400 | 58,900 | -6,100 | 69,440 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,040 | -10 (-0.95%) | 711,800 | 26,050 | -3,426 | 31,520 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,250 | 60 (+5.04%) | 617,900 | 29,650 | -1,350 | 34,750 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 24/10/2023 |
| Ngày niêm yết: | 06/11/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 08/11/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 21/08/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 23/08/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 5.9527 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,400 |
| Giá thực hiện: | 48,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 47,621 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |