Chứng quyền MWG/15M/SSI/C/EU/Cash-15 (HOSE: CMWG2314)
CW MWG/15M/SSI/C/EU/Cash-15
640
Mở cửa670
Cao nhất680
Thấp nhất620
Cao nhất NY2,200
Thấp nhất NY380
KLGD3,805,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH40,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở57,100
Giá thực hiện52,000
Hòa vốn **57,939
S-X *5,510
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2525 | 1,940 | -60 (-3%) | 66,500 | -7,642 | 88,383 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 110 | -10 (-8.33%) | 150,700 | -16,504 | 90,471 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2527 | 480 | -20 (-4%) | 83,000 | -20,443 | 97,324 | KAI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 10 | -10 (-50%) | 22,400 | -12,566 | 85,715 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 390 | -190 (-32.76%) | 133,500 | -13,550 | 88,570 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 140 | -10 (-6.67%) | 346,700 | -10,596 | 84,661 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2609 | 50 | -10 (-16.67%) | 244,600 | -15,520 | 88,866 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 250 | -20 (-7.41%) | 65,800 | -27,336 | 102,405 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 550 | (0.00%) | -26,351 | 104,867 | PHS | 10 tháng | |
| CMWG2612 | 1,140 | -70 (-5.79%) | 5,100 | -9,809 | 91,889 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2616 | 560 | (0.00%) | 422,800 | -7,642 | 84,602 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,340 | -30 (-2.19%) | 743,400 | -1,242 | 80,939 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,490 | -20 (-1.32%) | 207,200 | -2,719 | 84,622 | HCM | 9 tháng |
| CMWG2619 | 1,360 | -50 (-3.55%) | 8,000 | 2,007 | 81,806 | VND | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,430 | -10 (-0.41%) | 100 | 235 | 92,007 | VND | 12 tháng |
| CMWG2621 | 840 | -40 (-4.55%) | 2,500 | -13,550 | 93,267 | MBS | 9 tháng |
| CMWG2622 | 2,040 | -20 (-0.97%) | 151,000 | -356 | 93,543 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2623 | 1,600 | -30 (-1.84%) | 100 | -9,612 | 98,467 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,440 | -60 (-4%) | 317,700 | 22,200 | 2,368 | 22,315 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 915,700 | 72,800 | -33,089 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 690 | -110 (-13.75%) | 77,500 | 21,700 | 145 | 22,581 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 3,750 | -20 (-0.53%) | 145,200 | 20,550 | 1,079 | 24,880 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 141,900 | 72,800 | -21,896 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 70 | -30 (-30%) | 1,069,200 | 21,700 | -3,293 | 25,118 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 400 | -70 (-14.89%) | 623,000 | 20,550 | -4,450 | 25,769 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 70 | -10 (-12.50%) | 72,000 | 69,000 | -10,000 | 79,350 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 50 | -10 (-16.67%) | 244,600 | 73,100 | -15,520 | 88,866 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 340 | -60 (-15%) | 406,000 | 32,600 | -1,679 | 34,945 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 4,960 | 700 (+16.43%) | 149,400 | 75,200 | 10,200 | 76,941 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 380 | 100 (+35.71%) | 565,600 | 27,800 | -1,676 | 30,223 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 15 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/10/2023 |
| Ngày niêm yết: | 26/10/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 30/10/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/01/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 09/01/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 9.9211 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,400 |
| Giá thực hiện: | 52,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 51,590 |
| Khối lượng Niêm yết: | 40,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 40,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |