Chứng quyền MWG/BSC/C/7M/EU/Cash/2023-01 (HOSE: CMWG2312)
CW MWG/BSC/C/7M/EU/Cash/2023-01
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,650
Thấp nhất NY10
KLGD5,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở49,800
Giá thực hiện56,000
Hòa vốn **56,030
S-X *-6,200
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2515 | 2,570 | -30 (-1.15%) | 52,000 | 9,865 | 77,170 | SSI | 12 tháng |
| CMWG2516 | 210 | -40 (-16%) | 20,000 | -2,951 | 81,507 | PHS | 11 tháng |
| CMWG2518 | 650 | (0.00%) | -5,711 | 87,096 | PHS | 12 tháng | |
| CMWG2522 | 80 | (0.00%) | 200 | -10,200 | 87,500 | MSVN | 9 tháng |
| CMWG2524 | 740 | -10 (-1.33%) | 678,000 | -12,400 | 92,260 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,980 | -30 (-1%) | 98,800 | -5,100 | 93,920 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 690 | (0.00%) | -14,100 | 96,520 | KAFI | 12 tháng | |
| CMWG2527 | 1,010 | (0.00%) | -18,100 | 103,080 | KAFI | 15 tháng | |
| CMWG2601 | 80 | (0.00%) | 52,300 | -8,100 | 85,400 | TCX | 6 tháng |
| CMWG2602 | 680 | -80 (-10.53%) | 10,100 | -10,100 | 90,400 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 1,530 | 10 (+0.66%) | 900 | -11,100 | 95,650 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 1,050 | -20 (-1.87%) | 10,400 | -8,100 | 92,350 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2605 | 90 | -20 (-18.18%) | 1,100 | -11,100 | 88,450 | LPBS | 12 tháng |
| CMWG2607 | 270 | -80 (-22.86%) | 200 | -23,100 | 102,160 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2608 | 40 | -10 (-20%) | 472,000 | -13,100 | 90,200 | SSI | 6 tháng |
| CMWG2609 | 1,270 | -50 (-3.79%) | 32,400 | -13,100 | 96,350 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 700 | -10 (-1.41%) | 1,300 | -25,100 | 107,600 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 910 | -10 (-1.09%) | 100 | -24,100 | 110,100 | PHS | 10 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán BIDV (BSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 25/09/2023 |
| Ngày niêm yết: | 17/10/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 19/10/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 23/04/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 25/04/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,160 |
| Giá thực hiện: | 56,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |