Chứng quyền MWG-HSC-MET15 (HOSE: CMWG2309)

CW MWG-HSC-MET15

Ngừng giao dịch

110

40 (+57.14%)
02/05/2024 15:00

Mở cửa150

Cao nhất200

Thấp nhất100

Cao nhất NY2,710

Thấp nhất NY30

KLGD374,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở55,600

Giá thực hiện54,000

Hòa vốn **54,550

S-X *1,600

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (190.262) - FPT (108.016) - HPG (101.971) - SHB (94.252) - VCB (84.507)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG25251,610-150 (-8.52%)264,000-7,24287,084VND17 tháng
CMWG2527350-50 (-12.50%)1,000-20,04396,300KAI15 tháng
CMWG2603330-70 (-17.50%)170,100-13,15088,275TCX12 tháng
CMWG260420 (0.00%)985,300-10,19683,834ACBS10 tháng
CMWG261050-10 (-16.67%)457,500-26,936100,829HCM12 tháng
CMWG2611440-30 (-6.38%)10,000-25,951103,783PHS10 tháng
CMWG26121,150-30 (-2.54%)100-9,40991,968MSVN10 tháng
CMWG2616460-60 (-11.54%)1,055,700-7,24283,913ACBS8 tháng
CMWG26171,140-210 (-15.56%)168,500-84279,955HCM6 tháng
CMWG26181,400-120 (-7.89%)484,200-2,31984,090HCM9 tháng
CMWG26191,120-90 (-7.44%)67,6002,40779,915VND6 tháng
CMWG26202,000-90 (-4.31%)20,00063588,620VND12 tháng
CMWG2621760-60 (-7.32%)1,000-13,15092,637MBS9 tháng
CMWG26221,440-80 (-5.26%)3,5001,01186,482KAI12 tháng
CMWG2623890-120 (-11.88%)2,800-8,12490,272KAI12 tháng
CMWG2624860-100 (-10.42%)6,000-4,46182,204LPS6 tháng
CMWG26251,050-100 (-8.70%)146,100-7,42186,102LPS9 tháng
CMWG26261,110-110 (-9.02%)269,200-1,50079,382SSI4 tháng
CMWG26272,070-190 (-8.41%)258,6002,44779,224SSI5 tháng
CMWG26281,520-110 (-6.75%)377,000-5,44784,947SSI7 tháng
CMWG2629860-60 (-6.52%)4,200-13,34292,783VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB260633010 (+3.13%)13,70020,450-1,10722,69512 tháng
CFPT26098040 (+100%)200,50057,100-31,25389,50212 tháng
CHPG2609290-40 (-12.12%)56,20020,800-3,30025,13612 tháng
CMBB2609120-10 (-7.69%)148,50019,350-4,27824,01312 tháng
CMWG261050-10 (-16.67%)457,50073,500-26,936100,82912 tháng
CSTB2606940-60 (-6%)1,118,90064,600-1,40070,70012 tháng
CTCB2606290-10 (-3.33%)6,90033,000-5,68739,82312 tháng
CVNM2603390-10 (-2.50%)149,80057,900-4,12465,04812 tháng
CACB2614330-110 (-25%)149,20020,450-2,55023,3306 tháng
CFPT262134010 (+3.03%)505,60057,100-7,00965,9646 tháng
CFPT2622580-50 (-7.94%)578,40057,100-8,37369,6929 tháng
CHPG262636060 (+20%)606,50020,800-2,20023,7206 tháng
CHPG262771050 (+7.58%)87,50020,800-2,70024,9209 tháng
CMBB2615900160 (+21.62%)758,70019,35012720,6656 tháng
CMBB26161,210100 (+9.01%)151,10019,350-27421,5629 tháng
CMSN26191,670-10 (-0.60%)264,20071,7001,70080,0209 tháng
CMWG26171,140-210 (-15.56%)168,50073,500-84279,9556 tháng
CMWG26181,400-120 (-7.89%)484,20073,500-2,31984,0909 tháng
CTCB26122,100-50 (-2.33%)341,20033,0003,00034,2006 tháng
CTCB26131,750-70 (-3.85%)514,40033,0002,50035,7509 tháng
CVNM26131,45010 (+0.69%)20,70057,9001,69160,4256 tháng
CVNM26141,740-60 (-3.33%)10057,9001,69162,9549 tháng
CVPB26163,090-60 (-1.90%)9,00024,3504,52124,7316 tháng
CVPB26172,300-10 (-0.43%)50024,3504,12425,6999 tháng
CSTB2620670-90 (-11.84%)22,90064,600-5,40072,6806 tháng
CSTB2621910-90 (-9%)40064,600-6,90076,0509 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:04/08/2023
Ngày niêm yết:23/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:25/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:02/05/2024
Ngày đáo hạn:06/05/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:54,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User