Chứng quyền MWG/ACBS/Call/EU/Cash/12M/36 (HOSE: CMWG2305)
CW MWG/ACBS/Call/EU/Cash/12M/36
6,320
Mở cửa6,300
Cao nhất6,390
Thấp nhất6,300
Cao nhất NY6,670
Thấp nhất NY1,050
KLGD3,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH9,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở61,000
Giá thực hiện36,000
Hòa vốn **60,697
S-X *25,342
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2518 | 100 | (0.00%) | -5,911 | 83,301 | PHS | 12 tháng | |
| CMWG2524 | 350 | -40 (-10.26%) | 141,500 | -12,600 | 90,700 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,820 | -20 (-0.70%) | 290,900 | -5,300 | 93,280 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 430 | (0.00%) | -14,300 | 94,440 | KAFI | 12 tháng | |
| CMWG2527 | 780 | -10 (-1.27%) | 19,200 | -18,300 | 101,240 | KAFI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 520 | (0.00%) | 22,200 | -10,300 | 89,600 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 1,400 | -30 (-2.10%) | 5,600 | -11,300 | 95,000 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 600 | -40 (-6.25%) | 109,800 | -8,300 | 89,200 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2607 | 150 | (0.00%) | 100 | -23,300 | 101,200 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2609 | 350 | -180 (-33.96%) | 242,700 | -13,300 | 91,750 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 390 | -30 (-7.14%) | 23,300 | -25,300 | 105,120 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 760 | 10 (+1.33%) | 1,000 | -24,300 | 108,600 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,460 | -20 (-1.35%) | 100 | -7,500 | 95,880 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2613 | 1,510 | (0.00%) | 75,700 | 1,700 | 81,040 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2614 | 1,160 | -100 (-7.94%) | 35,700 | -300 | 81,640 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2615 | 980 | -60 (-5.77%) | 92,900 | -2,300 | 82,920 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2616 | 1,050 | 10 (+0.96%) | 76,900 | -5,300 | 89,350 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,950 | 100 (+5.41%) | 7,100 | 1,200 | 85,250 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,890 | -30 (-1.56%) | 5,300 | -300 | 88,340 | HCM | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 280 | -130 (-31.71%) | 1,977,600 | 21,850 | -4,035 | 26,635 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 590 | -80 (-11.94%) | 233,100 | 23,750 | -2,212 | 27,663 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 600 | -40 (-6.25%) | 109,800 | 76,700 | -8,300 | 89,200 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,960 | 150 (+5.34%) | 686,000 | 73,500 | 13,500 | 74,800 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 460 | -20 (-4.17%) | 610,400 | 31,450 | -4,788 | 38,040 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 380 | -10 (-2.56%) | 705,300 | 67,000 | -16,845 | 88,343 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 620 | (0.00%) | 69,000 | 68,000 | -17,000 | 89,960 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 640 | -50 (-7.25%) | 268,900 | 15,200 | -2,800 | 19,280 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,100 | -240 (-4.49%) | 9,900 | 140,500 | 15,315 | 169,385 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 720 | -10 (-1.37%) | 373,500 | 15,400 | -2,140 | 18,905 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 650 | 60 (+10.17%) | 1,291,000 | 59,000 | -3,993 | 66,773 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 990 | -60 (-5.71%) | 2,718,100 | 25,850 | -3,626 | 31,422 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,120 | -30 (-2.61%) | 98,100 | 24,550 | -5,388 | 33,183 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 910 | -70 (-7.14%) | 515,200 | 21,850 | -3,150 | 26,820 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 1,140 | -60 (-5%) | 1,079,300 | 23,750 | -1,250 | 27,192 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 1,050 | 10 (+0.96%) | 76,900 | 76,700 | -5,300 | 89,350 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 1,250 | -50 (-3.85%) | 15,600 | 73,500 | -5,500 | 85,250 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 940 | -50 (-5.05%) | 540,600 | 31,450 | -2,550 | 36,820 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 1,160 | 10 (+0.87%) | 211,300 | 25,850 | -2,650 | 30,820 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 25/05/2023 |
| Ngày niêm yết: | 13/06/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/06/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/05/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 24/05/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.9620 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 36,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 35,658 |
| Khối lượng Niêm yết: | 9,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 9,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |