Chứng quyền MSN-HSC-MET09 (HOSE: CMSN2311)
CW MSN-HSC-MET09
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,110
Thấp nhất NY10
KLGD4,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở71,800
Giá thực hiện88,500
Hòa vốn **88,580
S-X *-16,700
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 300 | 10 (+3.45%) | 10,200 | -26,000 | 98,400 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 690 | 50 (+7.81%) | 95,100 | -12,100 | 83,450 | LPS | 12 tháng |
| CMSN2603 | 60 | (0.00%) | 232,700 | -12,100 | 80,480 | VPX | 8 tháng |
| CMSN2605 | 150 | 30 (+25%) | 48,700 | -11,100 | 79,750 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2608 | 10 | (0.00%) | -28,099 | 96,099 | KIS | 7 tháng | |
| CMSN2609 | 540 | -10 (-1.82%) | 328,500 | -17,100 | 89,320 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 170 | 10 (+6.25%) | 100 | -12,100 | 81,700 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2611 | 810 | 10 (+1.25%) | 17,800 | -12,300 | 86,680 | MSVN | 10 tháng |
| CMSN2612 | 640 | -40 (-5.88%) | 66,500 | -8,300 | 81,320 | MSVN | 7 tháng |
| CMSN2613 | 380 | (0.00%) | -18,889 | 90,589 | KIS | 4 tháng | |
| CMSN2614 | 400 | (0.00%) | -22,099 | 93,999 | KIS | 6 tháng | |
| CMSN2615 | 440 | (0.00%) | -23,889 | 96,189 | KIS | 7 tháng | |
| CMSN2616 | 180 | (0.00%) | 129,800 | -6,100 | 74,720 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2617 | 150 | 30 (+25%) | 5,500 | -7,100 | 75,600 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2618 | 110 | 20 (+22.22%) | 10,800 | -8,100 | 76,440 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2619 | 1,640 | 50 (+3.14%) | 519,800 | -2,100 | 79,840 | HCM | 9 tháng |
| CMSN2620 | 1,430 | 40 (+2.88%) | 12,200 | -6,500 | 85,840 | VND | 10 tháng |
| CMSN2621 | 460 | 10 (+2.22%) | 45,000 | -8,100 | 80,600 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2622 | 1,500 | -80 (-5.06%) | 106,900 | 100 | 82,800 | KAFI | 12 tháng |
| CMSN2623 | 1,500 | (0.00%) | -8,500 | 91,400 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 850 | (0.00%) | 7,600 | 22,700 | 1,143 | 24,488 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 230 | (0.00%) | 500 | 71,000 | -26,162 | 100,792 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 730 | 50 (+7.35%) | 1,500 | 22,050 | -2,050 | 26,707 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 380 | 10 (+2.70%) | 1,100 | 20,450 | -7,915 | 29,827 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 340 | (0.00%) | 1,400 | 74,000 | -26,436 | 103,114 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,830 | -170 (-5.67%) | 25,800 | 74,300 | 8,300 | 80,150 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 370 | (0.00%) | 240,300 | 31,950 | -6,737 | 40,136 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 880 | 20 (+2.33%) | 49,400 | 62,600 | 576 | 68,847 | 12 tháng |
| CACB2614 | 2,300 | -30 (-1.29%) | 31,200 | 22,700 | -300 | 25,300 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,430 | (0.00%) | 8,500 | 71,000 | 500 | 79,080 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,340 | -30 (-2.19%) | 42,500 | 71,000 | -1,000 | 82,720 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 980 | -20 (-2%) | 41,900 | 22,050 | -950 | 24,960 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,290 | -30 (-2.27%) | 179,700 | 22,050 | -1,450 | 26,080 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,780 | 10 (+0.56%) | 2,800 | 20,450 | 1,227 | 22,074 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 2,130 | 10 (+0.47%) | 8,700 | 20,450 | 826 | 23,036 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,640 | 50 (+3.14%) | 519,800 | 67,900 | -2,100 | 79,840 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,580 | 60 (+3.95%) | 265,000 | 74,000 | -342 | 82,121 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,650 | -20 (-1.20%) | 71,100 | 74,000 | -1,819 | 85,567 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,300 | 270 (+13.30%) | 24,500 | 31,950 | 1,950 | 34,600 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,770 | 190 (+12.03%) | 689,800 | 31,950 | 1,450 | 35,810 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 3,580 | 100 (+2.87%) | 9,300 | 62,600 | 6,391 | 66,617 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,230 | 110 (+3.53%) | 40,600 | 62,600 | 6,391 | 68,730 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 1,660 | (0.00%) | 25,750 | 750 | 28,320 | 6 tháng | |
| CVPB2617 | 1,410 | 50 (+3.68%) | 66,300 | 25,750 | 250 | 29,730 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,800 | (0.00%) | 74,300 | 4,300 | 81,200 | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,750 | -70 (-2.48%) | 17,100 | 74,300 | 2,800 | 85,250 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 23/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/08/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 05/08/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,400 |
| Giá thực hiện: | 88,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |