Chứng quyền MSN/ACBS/Call/EU/Cash/12M/40 (HOSE: CMSN2302)
CW MSN/ACBS/Call/EU/Cash/12M/40
1,510
Mở cửa1,650
Cao nhất1,680
Thấp nhất1,410
Cao nhất NY5,110
Thấp nhất NY400
KLGD715,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở73,900
Giá thực hiện66,000
Hòa vốn **75,060
S-X *7,900
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 280 | -10 (-3.45%) | 41,700 | -26,300 | 98,100 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 690 | 50 (+7.81%) | 126,800 | -12,400 | 83,450 | LPS | 12 tháng |
| CMSN2603 | 50 | -10 (-16.67%) | 263,000 | -12,400 | 80,400 | VPX | 8 tháng |
| CMSN2605 | 120 | (0.00%) | 148,800 | -11,400 | 79,600 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2608 | 10 | (0.00%) | -28,399 | 96,099 | KIS | 7 tháng | |
| CMSN2609 | 550 | (0.00%) | 813,100 | -17,400 | 89,400 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 180 | 20 (+12.50%) | 200 | -12,400 | 81,800 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2611 | 820 | 20 (+2.50%) | 112,300 | -12,600 | 86,760 | MSVN | 10 tháng |
| CMSN2612 | 660 | -20 (-2.94%) | 75,300 | -8,600 | 81,480 | MSVN | 7 tháng |
| CMSN2613 | 330 | -50 (-13.16%) | 100 | -19,189 | 90,089 | KIS | 4 tháng |
| CMSN2614 | 420 | 20 (+5%) | 200 | -22,399 | 94,199 | KIS | 6 tháng |
| CMSN2615 | 460 | 20 (+4.55%) | 100 | -24,189 | 96,389 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2616 | 170 | -10 (-5.56%) | 661,700 | -6,400 | 74,680 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2617 | 130 | 10 (+8.33%) | 429,400 | -7,400 | 75,520 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2618 | 90 | (0.00%) | 274,500 | -8,400 | 76,360 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2619 | 1,610 | 20 (+1.26%) | 617,400 | -2,400 | 79,660 | HCM | 9 tháng |
| CMSN2620 | 1,420 | 30 (+2.16%) | 71,300 | -6,800 | 85,760 | VND | 10 tháng |
| CMSN2621 | 440 | -10 (-2.22%) | 90,300 | -8,400 | 80,400 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2622 | 1,450 | -130 (-8.23%) | 122,000 | -200 | 82,300 | KAFI | 12 tháng |
| CMSN2623 | 1,500 | (0.00%) | -8,800 | 91,400 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 140 | -30 (-17.65%) | 563,500 | 21,700 | -4,185 | 26,260 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 350 | -60 (-14.63%) | 431,000 | 20,150 | -5,812 | 26,971 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 260 | -30 (-10.34%) | 341,000 | 73,600 | -10,096 | 85,488 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,970 | -180 (-5.71%) | 285,600 | 73,100 | 13,100 | 74,850 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 280 | 30 (+12%) | 970,300 | 31,700 | -4,538 | 37,335 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 350 | -40 (-10.26%) | 448,700 | 69,200 | -14,645 | 87,988 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 550 | (0.00%) | 813,100 | 67,600 | -17,400 | 89,400 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 490 | (0.00%) | 705,100 | 14,450 | -3,550 | 18,980 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,890 | -310 (-5.96%) | 23,500 | 71,800 | 9,207 | 83,783 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 510 | -10 (-1.92%) | 554,900 | 14,550 | -2,990 | 18,507 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 740 | 20 (+2.78%) | 580,900 | 61,600 | -1,393 | 67,296 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 700 | 20 (+2.94%) | 417,500 | 25,350 | -4,126 | 30,852 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,110 | -110 (-9.02%) | 343,700 | 24,600 | -5,338 | 33,154 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 570 | -20 (-3.39%) | 584,400 | 21,700 | -3,300 | 26,140 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 710 | -20 (-2.74%) | 1,727,500 | 20,150 | -4,850 | 26,365 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 600 | -60 (-9.09%) | 932,500 | 73,600 | -7,142 | 84,878 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 810 | -50 (-5.81%) | 1,137,600 | 73,100 | -5,900 | 83,050 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 720 | 20 (+2.86%) | 720,100 | 31,700 | -2,300 | 36,160 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 690 | -10 (-1.43%) | 553,700 | 25,350 | -3,150 | 29,880 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 25/05/2023 |
| Ngày niêm yết: | 13/06/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/06/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/05/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 24/05/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,300 |
| Giá thực hiện: | 66,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |