Chứng quyền CMSN02MBS20CE (HOSE: CMSN2008)
CW CMSN02MBS20CE
6,100
Mở cửa5,900
Cao nhất6,100
Thấp nhất5,400
Cao nhất NY10,010
Thấp nhất NY1,150
KLGD64,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở83,400
Giá thực hiện53,000
Hòa vốn **83,500
S-X *30,400
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2516 | 740 | -210 (-22.11%) | 647,500 | 1,100 | 74,960 | SSI | 12 tháng |
| CMSN2520 | 20 | -10 (-33.33%) | 52,000 | -24,011 | 97,311 | KIS | 10 tháng |
| CMSN2522 | 440 | -30 (-6.38%) | 512,600 | -20,800 | 100,500 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 1,870 | -50 (-2.60%) | 13,400 | -6,900 | 89,350 | LPBS | 12 tháng |
| CMSN2603 | 600 | -40 (-6.25%) | 116,500 | -6,900 | 84,800 | VPX | 8 tháng |
| CMSN2604 | 270 | -110 (-28.95%) | 838,900 | -3,900 | 78,350 | SSI | 6 tháng |
| CMSN2605 | 1,500 | -110 (-6.83%) | 30,600 | -5,900 | 86,500 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2606 | 170 | -10 (-5.56%) | 84,100 | -8,900 | 83,700 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2608 | 100 | -10 (-9.09%) | 49,800 | -22,899 | 96,999 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2609 | 750 | -20 (-2.60%) | 752,500 | -11,900 | 91,000 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 690 | -50 (-6.76%) | 3,500 | -6,900 | 86,900 | SSV | 6 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 07/08/2020 |
| Ngày niêm yết: | 28/08/2020 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/09/2020 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 03/12/2020 |
| Ngày đáo hạn: | 07/12/2020 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,530 |
| Giá thực hiện: | 53,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |