Chứng quyền.MBB.VND.M.CA.T.2023.1 (HOSE: CMBB2317)
CW.MBB.VND.M.CA.T.2023.1
830
Mở cửa830
Cao nhất830
Thấp nhất800
Cao nhất NY1,300
Thấp nhất NY580
KLGD502,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở24,050
Giá thực hiện20,000
Hòa vốn **23,630
S-X *4,481
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2516 | 3,240 | 50 (+1.57%) | 102,100 | 4,875 | 24,735 | SSI | 12 tháng |
| CMBB2517 | 3,890 | 130 (+3.46%) | 10,300 | 4,500 | 26,085 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 570 | -10 (-1.72%) | 124,900 | -3,950 | 29,840 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,400 | -20 (-1.41%) | 4,900 | -7,650 | 35,200 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 380 | -10 (-2.56%) | 500 | -4,250 | 30,520 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 600 | -10 (-1.64%) | 100 | -5,250 | 32,400 | KAFI | 15 tháng |
| CMBB2601 | 20 | -30 (-60%) | 853,800 | -1,250 | 26,040 | TCX | 6 tháng |
| CMBB2602 | 750 | -40 (-5.06%) | 1,100 | -1,250 | 27,500 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,000 | -20 (-1.96%) | 9,700 | -2,250 | 29,000 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 730 | (0.00%) | 10,300 | -2,250 | 29,190 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 1,070 | -20 (-1.83%) | 42,300 | -2,250 | 29,140 | LPBS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 1,150 | (0.00%) | 106,600 | 1,750 | 26,450 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 740 | -30 (-3.90%) | 184,600 | -1,250 | 27,480 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2608 | 270 | -10 (-3.57%) | 122,900 | -250 | 25,540 | SSI | 6 tháng |
| CMBB2609 | 510 | (0.00%) | 79,500 | -4,750 | 31,540 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,160 | -10 (-0.85%) | 300 | -6,250 | 34,480 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 920 | 20 (+2.22%) | 401,400 | 26,500 | -800 | 29,140 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,540 | -10 (-0.65%) | 100,200 | 26,500 | -5,300 | 34,880 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 540 | -10 (-1.82%) | 6,600 | 73,100 | -18,051 | 95,427 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 810 | -40 (-4.71%) | 26,000 | 73,100 | -32,699 | 112,212 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 870 | -70 (-7.45%) | 413,800 | 25,050 | -1,936 | 28,998 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 1,950 | -70 (-3.47%) | 79,600 | 25,050 | -3,632 | 33,193 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 640 | -70 (-9.86%) | 213,800 | 23,350 | -3,517 | 28,010 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,560 | -50 (-3.11%) | 13,200 | 23,350 | -7,266 | 33,401 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 570 | -10 (-1.72%) | 124,900 | 24,750 | -3,950 | 29,840 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,400 | -20 (-1.41%) | 4,900 | 24,750 | -7,650 | 35,200 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 400 | -30 (-6.98%) | 40,400 | 71,200 | -22,700 | 99,900 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 750 | -60 (-7.41%) | 536,100 | 77,000 | -12,300 | 92,300 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 3,100 | -60 (-1.90%) | 88,000 | 77,000 | -5,000 | 94,400 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,880 | 120 (+4.35%) | 196,700 | 71,300 | 2,600 | 77,340 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 5,080 | 70 (+1.40%) | 400 | 71,300 | 300 | 86,240 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 210 | -20 (-8.70%) | 86,200 | 30,750 | -13,421 | 44,583 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,630 | -20 (-1.21%) | 63,800 | 30,750 | -10,973 | 44,916 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 660 | 10 (+1.54%) | 403,000 | 15,950 | -3,961 | 21,162 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 840 | 20 (+2.44%) | 82,700 | 59,000 | -1,322 | 68,352 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 620 | -10 (-1.59%) | 60,000 | 26,000 | -10,649 | 38,477 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 21/11/2023 |
| Ngày niêm yết: | 11/12/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/12/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/08/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 21/08/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 4.8922 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,300 |
| Giá thực hiện: | 20,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 19,569 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |