Chứng quyền MBB/ACBS/Call/EU/Cash/7M/44 (HOSE: CMBB2313)
CW MBB/ACBS/Call/EU/Cash/7M/44
1,200
Mở cửa1,410
Cao nhất1,420
Thấp nhất1,200
Cao nhất NY2,750
Thấp nhất NY20
KLGD333,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở23,450
Giá thực hiện21,000
Hòa vốn **23,400
S-X *2,450
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2517 | 3,310 | -210 (-5.97%) | 71,900 | 529 | 24,245 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 120 | -60 (-33.33%) | 163,200 | -7,596 | 27,827 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 900 | -80 (-8.16%) | 196,400 | -11,154 | 32,885 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 200 | -20 (-9.09%) | 23,200 | -7,885 | 28,654 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 470 | -30 (-6%) | 100 | -8,846 | 30,654 | KAFI | 15 tháng |
| CMBB2602 | 490 | -130 (-20.97%) | 11,500 | -5,000 | 25,942 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 920 | -100 (-9.80%) | 100 | -5,962 | 27,731 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 330 | -20 (-5.71%) | 103,100 | -5,962 | 26,913 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 680 | -80 (-10.53%) | 48,300 | -5,962 | 27,269 | LPS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 820 | -80 (-8.89%) | 495,400 | -2,115 | 24,481 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 450 | -40 (-8.16%) | 87,600 | -5,000 | 25,865 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2609 | 320 | -40 (-11.11%) | 163,000 | -8,365 | 29,596 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,030 | (0.00%) | -9,808 | 32,779 | PHS | 10 tháng | |
| CMBB2611 | 770 | -70 (-8.33%) | 38,800 | -3,077 | 24,558 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2612 | 320 | -70 (-17.95%) | 29,300 | -4,038 | 24,654 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2613 | 200 | -70 (-25.93%) | 87,400 | -5,000 | 25,385 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2614 | 690 | -20 (-2.82%) | 878,000 | -5,000 | 26,327 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 1,720 | -60 (-3.37%) | 22,200 | 777 | 21,978 | HCM | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,870 | -100 (-5.08%) | 6,100 | 376 | 22,619 | HCM | 9 tháng |
| CMBB2617 | 1,140 | -40 (-3.39%) | 299,900 | 1,658 | 21,994 | VND | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,890 | -60 (-3.08%) | 6,800 | 1,578 | 24,477 | VND | 12 tháng |
| CMBB2619 | 2,060 | (0.00%) | -2,596 | 30,519 | KAFI | 12 tháng | |
| CMBB2620 | 1,660 | (0.00%) | -5,481 | 31,866 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 130 | -10 (-7.14%) | 1,360,700 | 21,250 | -4,635 | 26,234 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 330 | -20 (-5.71%) | 103,100 | 20,000 | -5,962 | 26,913 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 250 | -10 (-3.85%) | 395,800 | 72,400 | -11,296 | 85,420 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,800 | -170 (-5.72%) | 70,800 | 72,300 | 12,300 | 74,000 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 270 | -10 (-3.57%) | 1,289,700 | 32,000 | -4,238 | 37,296 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 330 | -20 (-5.71%) | 273,600 | 68,300 | -15,545 | 87,751 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 490 | -60 (-10.91%) | 277,800 | 66,300 | -18,700 | 88,920 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 450 | -40 (-8.16%) | 268,500 | 14,400 | -3,600 | 18,900 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,510 | -380 (-7.77%) | 110,800 | 68,200 | 5,607 | 82,136 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 450 | -60 (-11.76%) | 485,500 | 14,400 | -3,140 | 18,393 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 700 | -40 (-5.41%) | 542,000 | 61,600 | -1,393 | 67,063 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 600 | -100 (-14.29%) | 658,000 | 25,100 | -4,376 | 30,655 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,010 | -100 (-9.01%) | 367,600 | 23,950 | -5,988 | 32,865 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 520 | -50 (-8.77%) | 687,200 | 21,250 | -3,750 | 26,040 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 690 | -20 (-2.82%) | 878,000 | 20,000 | -5,000 | 26,327 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 580 | -20 (-3.33%) | 1,182,700 | 72,400 | -8,342 | 84,740 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 800 | -10 (-1.23%) | 411,800 | 72,300 | -6,700 | 83,000 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 730 | 10 (+1.39%) | 568,800 | 32,000 | -2,000 | 36,190 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 620 | -70 (-10.14%) | 1,044,300 | 25,100 | -3,400 | 29,740 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 18/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 08/09/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 12/09/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 14/03/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 18/03/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,300 |
| Giá thực hiện: | 21,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |