Chứng quyền MBB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/34 (HOSE: CMBB2306)
CW MBB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/34
3,740
Mở cửa3,920
Cao nhất3,920
Thấp nhất3,740
Cao nhất NY5,200
Thấp nhất NY1,350
KLGD413,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH20,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở23,200
Giá thực hiện20,000
Hòa vốn **23,898
S-X *5,807
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2516 | 3,580 | 100 (+2.87%) | 442,300 | 5,325 | 25,245 | SSI | 12 tháng |
| CMBB2517 | 4,080 | 160 (+4.08%) | 86,500 | 4,950 | 26,370 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 630 | (0.00%) | 109,300 | -3,500 | 29,960 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,490 | -10 (-0.67%) | 6,200 | -7,200 | 35,380 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 420 | (0.00%) | -3,800 | 30,680 | KAFI | 12 tháng | |
| CMBB2523 | 630 | (0.00%) | -4,800 | 32,520 | KAFI | 15 tháng | |
| CMBB2601 | 20 | (0.00%) | 7,000 | -800 | 26,040 | TCX | 6 tháng |
| CMBB2602 | 840 | -10 (-1.18%) | 100 | -800 | 27,680 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,100 | -20 (-1.79%) | 236,300 | -1,800 | 29,200 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 790 | 20 (+2.60%) | 141,100 | -1,800 | 29,370 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 1,170 | (0.00%) | 232,600 | -1,800 | 29,340 | LPBS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 1,230 | 10 (+0.82%) | 178,500 | 2,200 | 26,690 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 870 | 10 (+1.16%) | 281,400 | -800 | 27,740 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2608 | 320 | -20 (-5.88%) | 1,024,800 | 200 | 25,640 | SSI | 6 tháng |
| CMBB2609 | 510 | -30 (-5.56%) | 150,300 | -4,300 | 31,540 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,230 | 20 (+1.65%) | 200 | -5,800 | 34,690 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 680 | -10 (-1.45%) | 404,600 | 24,000 | -1,885 | 27,706 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 790 | 20 (+2.60%) | 141,100 | 25,200 | -1,800 | 29,370 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 1,190 | 20 (+1.71%) | 475,200 | 79,100 | -5,900 | 93,330 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,850 | 100 (+3.64%) | 1,356,000 | 72,100 | 12,100 | 74,250 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 490 | 20 (+4.26%) | 202,900 | 31,450 | -4,788 | 38,158 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 610 | (0.00%) | 970,700 | 72,300 | -11,545 | 91,066 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 770 | (0.00%) | 838,300 | 72,500 | -12,500 | 91,160 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 710 | 20 (+2.90%) | 792,800 | 16,450 | -1,550 | 19,420 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,100 | -190 (-3.59%) | 43,500 | 135,000 | 5,000 | 175,900 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 790 | 40 (+5.33%) | 1,552,100 | 16,400 | -1,140 | 19,038 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 710 | 10 (+1.43%) | 1,260,400 | 59,000 | -6,000 | 69,260 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,180 | 40 (+3.51%) | 1,413,200 | 26,500 | -2,976 | 31,795 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,200 | 10 (+0.84%) | 848,400 | 28,150 | -2,850 | 34,600 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 25/05/2023 |
| Ngày niêm yết: | 13/06/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/06/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/05/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 24/05/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.7393 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,800 |
| Giá thực hiện: | 20,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 17,393 |
| Khối lượng Niêm yết: | 20,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 20,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |