Chứng quyền.HPG.VND.M.CA.T.2023.5 (HOSE: CHPG2342)

CW.HPG.VND.M.CA.T.2023.5

Ngừng giao dịch

420

(%)
19/11/2024 15:00

Mở cửa410

Cao nhất420

Thấp nhất410

Cao nhất NY1,370

Thấp nhất NY350

KLGD1,183,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở25,450

Giá thực hiện24,000

Hòa vốn **25,632

S-X *3,635

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (129.336) - HPG (112.987) - MBB (106.690) - FPT (101.821)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG25251,320-130 (-8.97%)100,50014523,518SSI15 tháng
CHPG253850 (0.00%)174,000-5,16726,957VND11 tháng
CHPG2539740-60 (-7.50%)335,000-8,91631,937VND17 tháng
CHPG2540100 (0.00%)65,100-5,97128,028KAFI12 tháng
CHPG2541400-20 (-4.76%)3,600-7,75630,884KAFI15 tháng
CHPG260270-20 (-22.22%)435,000-4,18526,135TCX9 tháng
CHPG2603780420 (+116.67%)82,400-4,18528,670TCX12 tháng
CHPG2604140-30 (-17.65%)563,500-4,18526,260ACBS10 tháng
CHPG2605790-50 (-5.95%)76,900-2,40025,511LPS12 tháng
CHPG2606750-50 (-6.25%)64,800-1,50825,216VPX12 tháng
CHPG2607200-10 (-4.76%)178,400-3,29325,350SSI9 tháng
CHPG260970020 (+2.94%)40,400-2,40026,600HCM12 tháng
CHPG2610600-390 (-39.39%)5,900-4,63228,474SSV12 tháng
CHPG261210 (0.00%)-7,75529,491KIS7 tháng
CHPG2613450-10 (-2.17%)300-5,07828,786PHS10 tháng
CHPG2614160-20 (-11.11%)369,400-3,73926,010SSV6 tháng
CHPG2615410-20 (-4.65%)14,300-4,18527,349SSV9 tháng
CHPG2616460-10 (-2.13%)388,800-2,40025,940MSVN7 tháng
CHPG2617530-10 (-1.85%)139,300-3,70027,520MSVN10 tháng
CHPG2618310-40 (-11.43%)50,600-7,18830,128KIS7 tháng
CHPG2619320 (0.00%)-6,63329,613KIS6 tháng
CHPG2620240-40 (-14.29%)6,500-5,29927,959KIS4 tháng
CHPG2621290-10 (-3.33%)100-6,29929,159KIS5 tháng
CHPG2622180-60 (-25%)1,389,300-1,30023,360SSI3 tháng
CHPG262350-60 (-54.55%)88,500-2,30024,100SSI3 tháng
CHPG262430-20 (-40%)5,966,700-3,30025,060SSI3 tháng
CHPG2625570-20 (-3.39%)584,400-3,30026,140ACBS8 tháng
CHPG2626900-100 (-10%)804,900-1,30024,800HCM6 tháng
CHPG26271,210-110 (-8.33%)413,400-1,80025,920HCM9 tháng
CHPG26281,700-130 (-7.10%)336,800-2,90028,000VND12 tháng
CHPG2630760-190 (-20%)24,300-3,60027,580KBSV10 tháng
CHPG2629620-60 (-8.82%)1,200-3,30026,860MBS9 tháng
CHPG2631390-10 (-2.50%)43,300-2,80026,060SSV6 tháng
CHPG2632470-50 (-9.62%)47,500-3,30026,880SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2514300-90 (-23.08%)1,052,80022,200-1,34024,05711 tháng
CACB2515910-110 (-10.78%)545,90022,200-5,22028,98917 tháng
CFPT252820-30 (-60%)934,90069,200-21,95191,31011 tháng
CFPT2529330-40 (-10.81%)194,90069,200-36,599108,41217 tháng
CHDB2508580-60 (-9.38%)165,80026,700-28628,32811 tháng
CHDB25091,780-130 (-6.81%)254,40026,700-1,98232,80017 tháng
CHPG253850 (0.00%)174,00021,700-5,16726,95711 tháng
CHPG2539740-60 (-7.50%)335,00021,700-8,91631,93717 tháng
CMBB2520180-10 (-5.26%)8,20020,150-7,44627,94211 tháng
CMBB2521980-10 (-1.01%)279,00020,150-11,00433,03817 tháng
CMSN2522280-10 (-3.45%)41,70067,600-26,30098,10014 tháng
CMWG25244010 (+33.33%)196,70073,600-14,33088,08811 tháng
CMWG25252,07020 (+0.98%)96,20073,600-7,14288,89517 tháng
CSTB25322,160-340 (-13.60%)70,60073,1004,40075,18011 tháng
CSTB25334,330-300 (-6.48%)35,20073,1002,10083,99017 tháng
CTCB252010-10 (-50%)291,80031,700-12,47144,19111 tháng
CTCB25211,27050 (+4.10%)496,10031,700-10,02344,21117 tháng
CVIB2513240-20 (-7.69%)509,40014,550-5,36120,36614 tháng
CVNM2523970 (0.00%)324,90061,6003,14067,44614 tháng
CVPB2528250-20 (-7.41%)171,60025,350-11,29937,38614 tháng
CACB26151,820-120 (-6.19%)534,00022,20030025,54010 tháng
CFPT2623770-70 (-8.33%)427,60069,200-90079,3406 tháng
CFPT26241,090-60 (-5.22%)70,70069,200-7,80090,08012 tháng
CHDB26081,400-30 (-2.10%)429,80026,7002,90029,4006 tháng
CHDB26091,990-60 (-2.93%)145,60026,70040034,26012 tháng
CHPG26281,700-130 (-7.10%)336,80021,700-2,90028,00012 tháng
CMBB26171,180-40 (-3.28%)216,20020,1501,80822,1226 tháng
CMBB26181,950-10 (-0.51%)64,40020,1501,72824,66912 tháng
CMSN26201,42030 (+2.16%)71,30067,600-6,80085,76010 tháng
CMWG26191,540-10 (-0.65%)4,00073,6002,50783,2246 tháng
CMWG26202,520-10 (-0.40%)30,50073,60073592,71612 tháng
CSHB2613350-20 (-5.41%)939,80011,800-1,30014,5006 tháng
CSHB2614570-10 (-1.72%)311,30011,800-2,20016,28010 tháng
CSTB26221,880-160 (-7.84%)283,10073,1003,40080,9806 tháng
CSTB26232,170-120 (-5.24%)56,10073,100-7,90094,02012 tháng
CTCB26141,300100 (+8.33%)156,60031,700-3,80040,70010 tháng
CVNM26153,280-10 (-0.30%)2,70061,6007,10070,90010 tháng
CVPB26182,040-10 (-0.49%)644,90025,350-1,85031,28010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:21/11/2023
Ngày niêm yết:11/12/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:13/12/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:19/11/2024
Ngày đáo hạn:21/11/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:9.0895 : 1
Giá phát hành:1,300
Giá thực hiện:24,000
Giá TH điều chỉnh:21,815
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ