Chứng quyền.HPG.VND.M.CA.T.2023.4 (HOSE: CHPG2341)
CW.HPG.VND.M.CA.T.2023.4
560
Mở cửa520
Cao nhất560
Thấp nhất520
Cao nhất NY3,160
Thấp nhất NY520
KLGD553,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở28,400
Giá thực hiện30,000
Hòa vốn **28,286
S-X *1,132
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2523 | 920 | -30 (-3.16%) | 14,900 | 1,895 | 23,607 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2524 | 1,620 | -70 (-4.14%) | 155,100 | 2,266 | 23,592 | SSI | 12 tháng |
| CHPG2525 | 2,930 | 10 (+0.34%) | 20,800 | 1,895 | 25,911 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2530 | 70 | -30 (-30%) | 200 | -2,078 | 25,716 | PHS | 11 tháng |
| CHPG2531 | 30 | -10 (-25%) | 5,300 | -3,239 | 26,796 | PHS | 11 tháng |
| CHPG2532 | 320 | (0.00%) | -4,399 | 28,706 | PHS | 12 tháng | |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 66,200 | -4,320 | 27,805 | KIS | 10 tháng |
| CHPG2536 | 20 | (0.00%) | 270,200 | -5,917 | 29,402 | MSVN | 9 tháng |
| CHPG2538 | 650 | -60 (-8.45%) | 212,800 | -3,417 | 28,028 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,560 | -50 (-3.11%) | 13,200 | -7,166 | 33,401 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 280 | -20 (-6.67%) | 57,100 | -4,221 | 28,670 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 520 | -10 (-1.89%) | 3,900 | -6,006 | 31,312 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2601 | 20 | (0.00%) | 108,300 | -1,543 | 25,064 | TCX | 6 tháng |
| CHPG2602 | 410 | (0.00%) | 174,300 | -2,435 | 27,349 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 660 | -70 (-9.59%) | 28,600 | -2,435 | 28,242 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 620 | (0.00%) | 171,900 | -2,435 | 27,546 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 1,680 | -150 (-8.20%) | 9,600 | -650 | 27,099 | LPBS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 1,480 | -10 (-0.67%) | 27,100 | 242 | 27,171 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 740 | -20 (-2.63%) | 103,600 | -1,543 | 26,314 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2608 | 240 | (0.00%) | 57,200 | -650 | 24,529 | SSI | 6 tháng |
| CHPG2609 | 1,120 | -10 (-0.88%) | 7,200 | -650 | 28,099 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 990 | (0.00%) | -2,882 | 29,866 | SSV | 12 tháng | |
| CHPG2612 | 150 | -100 (-40%) | 48,300 | -6,005 | 29,991 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 720 | -20 (-2.70%) | 5,100 | -3,328 | 29,991 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 510 | -50 (-8.93%) | 17,300 | -1,989 | 27,260 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 700 | -50 (-6.67%) | 240,600 | -2,435 | 28,384 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 920 | 20 (+2.22%) | 342,400 | 26,350 | -950 | 29,140 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,540 | -10 (-0.65%) | 100,200 | 26,350 | -5,450 | 34,880 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 540 | -10 (-1.82%) | 6,400 | 73,400 | -17,751 | 95,427 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 820 | -30 (-3.53%) | 23,500 | 73,400 | -32,399 | 112,291 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 870 | -70 (-7.45%) | 412,800 | 25,100 | -1,886 | 28,998 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 1,950 | -70 (-3.47%) | 79,600 | 25,100 | -3,582 | 33,193 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 650 | -60 (-8.45%) | 212,800 | 23,450 | -3,417 | 28,028 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,560 | -50 (-3.11%) | 13,200 | 23,450 | -7,166 | 33,401 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 570 | -10 (-1.72%) | 124,900 | 24,650 | -4,050 | 29,840 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,400 | -20 (-1.41%) | 4,900 | 24,650 | -7,750 | 35,200 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 400 | -30 (-6.98%) | 40,400 | 71,400 | -22,500 | 99,900 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 730 | -80 (-9.88%) | 523,600 | 77,200 | -12,100 | 92,220 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 3,090 | -70 (-2.22%) | 86,800 | 77,200 | -4,800 | 94,360 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,930 | 170 (+6.16%) | 192,700 | 71,800 | 3,100 | 77,490 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 5,080 | 70 (+1.40%) | 400 | 71,800 | 800 | 86,240 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 210 | -20 (-8.70%) | 86,200 | 30,900 | -13,271 | 44,583 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,630 | -20 (-1.21%) | 63,800 | 30,900 | -10,823 | 44,916 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 660 | 10 (+1.54%) | 403,000 | 16,000 | -3,911 | 21,162 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 840 | 20 (+2.44%) | 82,100 | 59,200 | -1,122 | 68,352 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 620 | -10 (-1.59%) | 60,000 | 25,950 | -10,699 | 38,477 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 21/11/2023 |
| Ngày niêm yết: | 11/12/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/12/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/07/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 22/07/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.8179 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 30,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 27,268 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |