Chứng quyền.HPG.VND.M.CA.T.2023.4 (HOSE: CHPG2341)

CW.HPG.VND.M.CA.T.2023.4

Ngừng giao dịch

560

10 (+1.82%)
18/07/2024 15:00

Mở cửa520

Cao nhất560

Thấp nhất520

Cao nhất NY3,160

Thấp nhất NY520

KLGD553,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở28,400

Giá thực hiện30,000

Hòa vốn **28,286

S-X *1,132

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (194.649) - HPG (108.438) - VCB (88.279) - FPT (86.528) - VIC (79.020)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG2539200-10 (-4.76%)302,700-10,46630,973VND17 tháng
CHPG25402010 (+100%)3,800-7,52127,742KAI12 tháng
CHPG2541190 (0.00%)-9,30630,134KAI15 tháng
CHPG260380 (0.00%)101,200-5,73526,171TCX12 tháng
CHPG260420 (0.00%)451,900-5,73525,939ACBS10 tháng
CHPG2605230-40 (-14.81%)68,600-3,95024,511LPS12 tháng
CHPG2606240-10 (-4%)161,500-3,05823,850VPX12 tháng
CHPG2609400-10 (-2.44%)109,200-3,95025,528HCM12 tháng
CHPG2610440190 (+76%)100-6,18227,903SSV12 tháng
CHPG2613200 (0.00%)4,600-6,62827,671PHS10 tháng
CHPG261420-10 (-33.33%)220,000-5,28925,510SSV6 tháng
CHPG2615130-20 (-13.33%)204,600-5,73526,349SSV9 tháng
CHPG2616140-20 (-12.50%)7,800-3,95024,660MSVN7 tháng
CHPG2617230-30 (-11.54%)220,800-5,25026,320MSVN10 tháng
CHPG2618320 (0.00%)-8,73830,168KIS7 tháng
CHPG2619290 (0.00%)-8,18329,493KIS6 tháng
CHPG262111010 (+10%)271,100-7,84928,439KIS5 tháng
CHPG2625150-10 (-6.25%)976,800-4,85025,300ACBS8 tháng
CHPG2626310-20 (-6.06%)289,000-2,85023,620HCM6 tháng
CHPG2627620-30 (-4.62%)81,500-3,35024,740HCM9 tháng
CHPG2628860-50 (-5.49%)154,800-4,45026,320VND12 tháng
CHPG2630370 (0.00%)300-5,15026,410KBSV10 tháng
CHPG2629300-30 (-9.09%)1,000-4,85025,900MBS9 tháng
CHPG2631110 (0.00%)30,300-4,35024,940SSV6 tháng
CHPG2632260 (0.00%)110,600-4,85026,040SSV9 tháng
CHPG2633360-50 (-12.20%)59,800-4,85026,080LPS9 tháng
CHPG2634450-40 (-8.16%)1,842,100-85022,350LPS6 tháng
CHPG2635470-50 (-9.62%)26,800-1,85022,940SSI4 tháng
CHPG2636320-40 (-11.11%)13,200-2,85023,640SSI4 tháng
CHPG2637840-60 (-6.67%)20,900-2,85024,680SSI5 tháng
CHPG2638480-30 (-5.88%)1,278,800-85021,960SSI5 tháng
CHPG26391,070-60 (-5.31%)11,300-2,85025,140SSI7 tháng
CHPG2640680-50 (-6.85%)456,500-85022,360SSI7 tháng
CHPG2641520-50 (-8.77%)2,100-5,45026,640VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2515270-30 (-10%)12,50020,350-7,07027,88617 tháng
CFPT2529110-20 (-15.38%)239,50059,700-35,20195,68217 tháng
CHDB25091,700-70 (-3.95%)31,80028,000-68232,61417 tháng
CHPG2539200-10 (-4.76%)302,70020,150-10,46630,97317 tháng
CMBB2521420-20 (-4.55%)23,60018,900-7,05126,62417 tháng
CMSN2522110-30 (-21.43%)167,70074,200-19,70095,55014 tháng
CMWG25251,980-30 (-1.49%)142,30076,100-4,64288,54117 tháng
CSTB25332,62060 (+2.34%)128,80067,300-3,70078,86017 tháng
CTCB2521600-60 (-9.09%)87,30031,900-9,82342,89817 tháng
CVIB251370-10 (-12.50%)53,10013,800-4,38518,30614 tháng
CVNM2523470-30 (-6%)339,40057,900-56062,81414 tháng
CVPB2528230 (0.00%)442,00023,450-5,61929,60614 tháng
CACB26151,010-80 (-7.34%)156,10020,350-1,55023,92010 tháng
CFPT262339010 (+2.63%)461,40059,700-4,04568,0016 tháng
CFPT2624650 (0.00%)182,30059,700-10,31977,11212 tháng
CHDB26081,300-50 (-3.70%)290,60028,0004,20029,0006 tháng
CHDB26091,670-40 (-2.34%)10,40028,0001,70032,98012 tháng
CHPG2628860-50 (-5.49%)154,80020,150-4,45026,32012 tháng
CMBB2617670-50 (-6.94%)300,50018,90055820,4886 tháng
CMBB26181,430-40 (-2.72%)23,00018,90047823,00312 tháng
CMSN26201,390-70 (-4.79%)217,60074,200-20085,52010 tháng
CMWG26191,400-30 (-2.10%)3,10076,1005,00782,1216 tháng
CMWG26202,280-50 (-2.15%)501,90076,1003,23590,82512 tháng
CSHB2613100-30 (-23.08%)721,80010,050-3,05013,5006 tháng
CSHB2614290-50 (-14.71%)165,50010,050-3,95015,16010 tháng
CSTB262284020 (+2.44%)333,60067,300-2,40074,7406 tháng
CSTB26231,11030 (+2.78%)123,10067,300-13,70087,66012 tháng
CTCB26141,020-20 (-1.92%)16,70031,900-3,60039,58010 tháng
CVNM26152,260-70 (-3%)217,60057,9003,40065,80010 tháng
CVPB26182,810-10 (-0.35%)313,70023,4501,87626,03210 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:21/11/2023
Ngày niêm yết:11/12/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:13/12/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:18/07/2024
Ngày đáo hạn:22/07/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.8179 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:30,000
Giá TH điều chỉnh:27,268
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User