Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.39 (HOSE: CHPG2337)
CW.HPG.KIS.M.CA.T.39
420
Mở cửa440
Cao nhất490
Thấp nhất400
Cao nhất NY1,340
Thấp nhất NY300
KLGD3,680,500
NN mua1,955,900
NN bán2,500
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở28,750
Giá thực hiện29,666
Hòa vốn **28,492
S-X *1,785
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2523 | 920 | -30 (-3.16%) | 14,900 | 1,945 | 23,607 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2524 | 1,640 | -50 (-2.96%) | 121,600 | 2,316 | 23,622 | SSI | 12 tháng |
| CHPG2525 | 2,920 | (0.00%) | 5,900 | 1,945 | 25,896 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2530 | 70 | -30 (-30%) | 200 | -2,028 | 25,716 | PHS | 11 tháng |
| CHPG2531 | 30 | -10 (-25%) | 5,300 | -3,189 | 26,796 | PHS | 11 tháng |
| CHPG2532 | 320 | (0.00%) | -4,349 | 28,706 | PHS | 12 tháng | |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 66,200 | -4,270 | 27,805 | KIS | 10 tháng |
| CHPG2536 | 20 | (0.00%) | 270,200 | -5,867 | 29,402 | MSVN | 9 tháng |
| CHPG2538 | 650 | -60 (-8.45%) | 207,800 | -3,367 | 28,028 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,560 | -50 (-3.11%) | 13,200 | -7,116 | 33,401 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 280 | -20 (-6.67%) | 57,100 | -4,171 | 28,670 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 520 | -10 (-1.89%) | 3,900 | -5,956 | 31,312 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2601 | 30 | 10 (+50%) | 6,400 | -1,493 | 25,100 | TCX | 6 tháng |
| CHPG2602 | 410 | (0.00%) | 174,300 | -2,385 | 27,349 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 670 | -60 (-8.22%) | 1,900 | -2,385 | 28,278 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 600 | -20 (-3.23%) | 170,700 | -2,385 | 27,492 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 1,690 | -140 (-7.65%) | 6,400 | -600 | 27,117 | LPBS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 1,480 | -10 (-0.67%) | 27,100 | 292 | 27,171 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 740 | -20 (-2.63%) | 62,800 | -1,493 | 26,314 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2608 | 220 | -20 (-8.33%) | 41,800 | -600 | 24,493 | SSI | 6 tháng |
| CHPG2609 | 1,120 | -10 (-0.88%) | 6,800 | -600 | 28,099 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 990 | (0.00%) | -2,832 | 29,866 | SSV | 12 tháng | |
| CHPG2612 | 150 | -100 (-40%) | 48,100 | -5,955 | 29,991 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 720 | -20 (-2.70%) | 5,100 | -3,278 | 29,991 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 510 | -50 (-8.93%) | 17,300 | -1,939 | 27,260 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 700 | -50 (-6.67%) | 235,600 | -2,385 | 28,384 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 10 | -30 (-75%) | 1,000 | 73,300 | -44,166 | 117,713 | 10 tháng |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 66,200 | 23,500 | -4,270 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 200 | (0.00%) | 46,300 | -6,932 | 54,744 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 10 | -10 (-50%) | 153,300 | 71,500 | -25,611 | 97,211 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 50 | 10 (+25%) | 15,900 | 13,700 | -6,700 | 20,498 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 94,000 | 14,450 | -7,498 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,360 | 250 (+22.52%) | 21,500 | 72,300 | 5,745 | 73,355 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 30,950 | -14,632 | 45,776 | 10 tháng | |
| CTPB2510 | 10 | -30 (-75%) | 6,800 | 15,900 | -8,786 | 24,705 | 10 tháng |
| CVHM2522 | 3,590 | -160 (-4.27%) | 2,000 | 145,700 | 28,012 | 146,408 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 22,560 | -2,740 (-10.83%) | 20,400 | 194,200 | 119,756 | 187,244 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,380 | -180 (-11.54%) | 103,600 | 179,000 | 11,201 | 181,599 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 59,300 | -8,000 | 67,969 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 5,200 | 25,900 | -16,459 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 60 | (0.00%) | 2,200 | 29,200 | -6,688 | 36,128 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 100 | -30 (-23.08%) | 1,000 | 45,150 | -31,718 | 78,468 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 150 | -100 (-40%) | 48,100 | 23,500 | -5,955 | 29,991 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 80 | -10 (-11.11%) | 21,400 | 71,500 | -24,499 | 96,799 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 80 | -40 (-33.33%) | 7,800 | 13,700 | -5,832 | 19,690 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 90 | -10 (-10%) | 35,200 | 14,450 | -3,303 | 18,051 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 950 | 110 (+13.10%) | 126,800 | 72,300 | 2,412 | 77,488 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 120 | (0.00%) | 15,900 | -4,788 | 20,928 | 7 tháng | |
| CVHM2608 | 1,720 | -10 (-0.58%) | 13,500 | 145,700 | -3,188 | 169,528 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,940 | -60 (-3%) | 2,400 | 194,200 | 2,382 | 230,618 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 450 | -30 (-6.25%) | 42,300 | 179,000 | -40,999 | 228,999 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 160 | 10 (+6.67%) | 10,700 | 59,300 | -24,679 | 85,579 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 25,900 | -8,064 | 34,593 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 480 | -10 (-2.04%) | 5,400 | 29,200 | -9,188 | 40,308 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 05/10/2023 |
| Ngày niêm yết: | 01/11/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 03/11/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 03/07/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 05/07/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.6358 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,300 |
| Giá thực hiện: | 29,666 |
| Giá TH điều chỉnh: | 26,965 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |