Chứng quyền HPG/15M/SSI/C/EU/Cash-15 (HOSE: CHPG2334)

CW HPG/15M/SSI/C/EU/Cash-15

Ngừng giao dịch

10

(%)
07/01/2025 15:00

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY860

Thấp nhất NY10

KLGD1,593,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH25,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở26,050

Giá thực hiện29,500

Hòa vốn **26,887

S-X *-764

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (175.319) - HPG (114.640) - FPT (109.142) - MBB (97.451) - VCB (95.728)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG25252,490-140 (-5.32%)117,50064525,257SSI15 tháng
CHPG253260 (0.00%)-5,64928,010PHS12 tháng
CHPG2538230-20 (-8%)728,700-4,66727,278VND11 tháng
CHPG2539940-20 (-2.08%)187,900-8,41632,294VND17 tháng
CHPG254019040 (+26.67%)28,100-5,47128,349KAFI12 tháng
CHPG2541470 (0.00%)20,100-7,25631,134KAFI15 tháng
CHPG2602380220 (+137.50%)279,100-3,68527,242TCX9 tháng
CHPG2603440-140 (-24.14%)9,700-3,68527,456TCX12 tháng
CHPG2604410-20 (-4.65%)2,117,300-3,68526,983ACBS10 tháng
CHPG26051,26080 (+6.78%)125,800-1,90026,350LPBS12 tháng
CHPG26061,100-20 (-1.79%)81,700-1,00826,153VPX12 tháng
CHPG2607420-20 (-4.55%)319,800-2,79325,743SSI9 tháng
CHPG2609800-50 (-5.88%)17,600-1,90026,957HCM12 tháng
CHPG2610730330 (+82.50%)1,000-4,13228,938SSV12 tháng
CHPG261250 (0.00%)7,100-7,25529,633KIS7 tháng
CHPG2613540-130 (-19.40%)95,000-4,57829,188PHS10 tháng
CHPG2614290-10 (-3.33%)45,600-3,23926,474SSV6 tháng
CHPG2615590-50 (-7.81%)172,500-3,68527,992SSV9 tháng
CHPG261658020 (+3.57%)34,000-1,90026,420MSVN7 tháng
CHPG261769020 (+2.99%)69,200-3,20028,160MSVN10 tháng
CHPG261836060 (+20%)766,700-6,68830,328KIS7 tháng
CHPG261932040 (+14.29%)400-6,13329,613KIS6 tháng
CHPG262031050 (+19.23%)7,200-4,79928,239KIS4 tháng
CHPG2621310 (0.00%)-5,79929,239KIS5 tháng
CHPG2622450-110 (-19.64%)344,900-80023,900SSI3 tháng
CHPG2623320-20 (-5.88%)67,600-1,80024,640SSI3 tháng
CHPG2624210-10 (-4.55%)957,400-2,80025,420SSI3 tháng
CHPG262598010 (+1.03%)1,688,700-2,80026,960ACBS8 tháng
CHPG26261,940-770 (-28.41%)20,100-80026,880HCM6 tháng
CHPG26271,480-20 (-1.33%)63,800-1,30026,460HCM9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25112,450310 (+14.49%)1,616,00023,7503,91824,05715 tháng
CFPT25186020 (+50%)706,50068,000-37,889106,40515 tháng
CHPG25252,490-140 (-5.32%)117,50022,20064525,25715 tháng
CMBB25173,830-10 (-0.26%)134,60024,1503,90025,99515 tháng
CFPT260811020 (+22.22%)196,80068,000-26,69695,2389 tháng
CHPG2607420-20 (-4.55%)319,80022,200-2,79325,7439 tháng
CMBB260773060 (+8.96%)168,30024,150-85026,4049 tháng
CMSN2605330-150 (-31.25%)442,20068,000-11,00080,6509 tháng
CMWG2609530-20 (-3.64%)222,70076,700-13,30092,6509 tháng
CTCB2605890-50 (-5.32%)281,10031,900-2,37936,0239 tháng
CVHM26076,520120 (+1.88%)171,800142,80012,800161,3939 tháng
CVPB2606620-130 (-17.33%)1,236,30026,000-3,47630,6959 tháng
CACB26111,890280 (+17.39%)277,40023,7503,05623,9533 tháng
CACB26121,500250 (+20%)125,70023,7502,19324,1443 tháng
CACB26131,150130 (+12.75%)147,20023,7501,33124,4023 tháng
CFPT2618960-40 (-4%)241,80068,000-1,00072,8403 tháng
CFPT2619760-70 (-8.43%)162,20068,000-3,00074,0403 tháng
CFPT2620600-130 (-17.81%)142,70068,000-5,00075,4003 tháng
CHPG2622450-110 (-19.64%)344,90022,200-80023,9003 tháng
CHPG2623320-20 (-5.88%)67,60022,200-1,80024,6403 tháng
CHPG2624210-10 (-4.55%)957,40022,200-2,80025,4203 tháng
CMBB26111,050-80 (-7.08%)214,10024,1501,07325,0963 tháng
CMBB2612590 (0.00%)163,20024,15011225,1733 tháng
CMBB2613460100 (+27.78%)37,20024,150-85025,8853 tháng
CMSN261648030 (+6.67%)170,40068,000-6,00075,9203 tháng
CMSN2617420 (0.00%)48,00068,000-7,00076,6803 tháng
CMSN261836050 (+16.13%)307,00068,000-8,00077,4403 tháng
CMWG26131,510-100 (-6.21%)77,10076,7001,70081,0403 tháng
CMWG26141,26010 (+0.80%)54,40076,700-30082,0403 tháng
CMWG26151,04010 (+0.97%)242,70076,700-2,30083,1603 tháng
CSTB26162,070290 (+16.29%)52,00071,8004,80075,2803 tháng
CSTB26171,910380 (+24.84%)68,90071,8003,80075,6403 tháng
CSTB26181,750250 (+16.67%)61,70071,8002,80076,0003 tháng
CTCB260870020 (+2.94%)1,289,50031,900-1,10034,4003 tháng
CTCB2609400-40 (-9.09%)709,70031,900-2,10034,8003 tháng
CTCB261035030 (+9.38%)335,10031,900-3,10035,7003 tháng
CVNM261076030 (+4.11%)313,70056,200-80060,0403 tháng
CVNM2611500-20 (-3.85%)276,40056,200-2,80061,0003 tháng
CVNM2612330 (0.00%)115,30056,200-4,80062,3203 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:15 tháng
Ngày phát hành:09/10/2023
Ngày niêm yết:26/10/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:30/10/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:07/01/2025
Ngày đáo hạn:09/01/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:7.2716 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:29,500
Giá TH điều chỉnh:26,814
Khối lượng Niêm yết:25,000,000
Khối lượng lưu hành:25,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ