Chứng quyền HPG/13M/SSI/C/EU/Cash-15 (HOSE: CHPG2332)

CW HPG/13M/SSI/C/EU/Cash-15

Ngừng giao dịch

150

(%)
07/11/2024 15:00

Mở cửa170

Cao nhất180

Thấp nhất150

Cao nhất NY1,270

Thấp nhất NY90

KLGD4,613,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH21,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở26,950

Giá thực hiện28,500

Hòa vốn **26,723

S-X *1,045

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (209.451) - HPG (109.698) - FPT (90.409) - VCB (88.573) - VIC (77.473)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG2539180-20 (-10%)459,800-10,51630,938VND17 tháng
CHPG254010-10 (-50%)61,200-7,57127,706KAI12 tháng
CHPG2541190 (0.00%)-9,35630,134KAI15 tháng
CHPG260370-10 (-12.50%)218,500-5,78526,135TCX12 tháng
CHPG26043010 (+50%)738,000-5,78525,966ACBS10 tháng
CHPG2605230 (0.00%)119,400-4,00024,511LPS12 tháng
CHPG2606200-40 (-16.67%)360,600-3,10823,743VPX12 tháng
CHPG2609390-10 (-2.50%)21,100-4,00025,493HCM12 tháng
CHPG2610270-170 (-38.64%)500-6,23227,296SSV12 tháng
CHPG2613190-10 (-5%)2,500-6,67827,626PHS10 tháng
CHPG261420 (0.00%)266,800-5,33925,510SSV6 tháng
CHPG2615130 (0.00%)10,100-5,78526,349SSV9 tháng
CHPG261616020 (+14.29%)57,100-4,00024,740MSVN7 tháng
CHPG2617230 (0.00%)761,200-5,30026,320MSVN10 tháng
CHPG2618320 (0.00%)-8,78830,168KIS7 tháng
CHPG2619290 (0.00%)-8,23329,493KIS6 tháng
CHPG262112010 (+9.09%)2,600-7,89928,479KIS5 tháng
CHPG262516010 (+6.67%)2,496,700-4,90025,320ACBS8 tháng
CHPG2626310 (0.00%)464,000-2,90023,620HCM6 tháng
CHPG2627600-20 (-3.23%)105,100-3,40024,700HCM9 tháng
CHPG2628850-10 (-1.16%)184,800-4,50026,300VND12 tháng
CHPG2630350-20 (-5.41%)400-5,20026,350KBSV10 tháng
CHPG2629290-10 (-3.33%)81,100-4,90025,870MBS9 tháng
CHPG263190-20 (-18.18%)59,500-4,40024,860SSV6 tháng
CHPG2632220-40 (-15.38%)441,300-4,90025,880SSV9 tháng
CHPG2633360 (0.00%)20,100-4,90026,080LPS9 tháng
CHPG2634440-10 (-2.22%)968,800-90022,320LPS6 tháng
CHPG2635440-30 (-6.38%)29,800-1,90022,880SSI4 tháng
CHPG2636300-20 (-6.25%)21,200-2,90023,600SSI4 tháng
CHPG2637790-50 (-5.95%)28,400-2,90024,580SSI5 tháng
CHPG2638480 (0.00%)3,862,400-90021,960SSI5 tháng
CHPG26391,020-50 (-4.67%)34,500-2,90025,040SSI7 tháng
CHPG2640680 (0.00%)899,400-90022,360SSI7 tháng
CHPG2641500-20 (-3.85%)5,800-5,50026,600VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2621260-20 (-7.14%)22,60020,150-2,85023,5204 tháng
CACB2622730-70 (-8.75%)997,60020,150-85022,4605 tháng
CACB2623430-50 (-10.42%)24,20020,150-3,85024,8607 tháng
CFPT2632450-180 (-28.57%)30,30057,900-7,57367,1104 tháng
CFPT2633910-280 (-23.53%)102,20057,900-4,84566,0555 tháng
CFPT2634710-200 (-21.98%)36,00057,900-11,21071,6937 tháng
CHPG2635440-30 (-6.38%)29,80020,100-1,90022,8804 tháng
CHPG2636300-20 (-6.25%)21,20020,100-2,90023,6004 tháng
CHPG2637790-50 (-5.95%)28,40020,100-2,90024,5805 tháng
CHPG2638480 (0.00%)3,862,40020,100-90021,9605 tháng
CHPG26391,020-50 (-4.67%)34,50020,100-2,90025,0407 tháng
CHPG2640680 (0.00%)899,40020,100-90022,3607 tháng
CMSN26272,090-10 (-0.48%)201,60074,2004,20078,3604 tháng
CMSN26282,820-70 (-2.42%)274,50074,2007,20078,2805 tháng
CMSN26292,270-30 (-1.30%)55,10074,20020083,0807 tháng
CMWG26261,510-90 (-5.63%)32,70075,90090080,9614 tháng
CMWG26272,450-80 (-3.16%)195,50075,9004,84780,7245 tháng
CMWG26281,790-60 (-3.24%)194,60075,900-3,04786,0137 tháng
CTCB262054040 (+8%)70,30032,350-3,65037,0804 tháng
CTCB26211,62070 (+4.52%)41,70032,35035035,2405 tháng
CTCB26221,21050 (+4.31%)31,30032,350-3,65038,4207 tháng
CVHM262192030 (+3.37%)29,60066,000-4,00079,2005 tháng
CVHM262290010 (+1.12%)424,20066,000-11,00086,0007 tháng
CVIC26122,030-90 (-4.25%)79,600225,500-22,500268,3004 tháng
CVIC26133,640-100 (-2.67%)57,000225,5001,500260,4005 tháng
CVIC26143,400-90 (-2.58%)58,200225,500-22,500282,0007 tháng
CVNM262037010 (+2.78%)77,00057,700-8,30067,4804 tháng
CVNM26211,21020 (+1.68%)28,10057,700-1,30063,8405 tháng
CVNM262285020 (+2.41%)26,70057,700-8,30069,4007 tháng
CVPB26261,11070 (+6.73%)33,50023,800-5,20031,2204 tháng
CVPB26272,090100 (+5.03%)413,60023,800-2,20030,1805 tháng
CVPB26281,610110 (+7.33%)39,10023,800-5,20032,2207 tháng
CVRE261187020 (+2.35%)65,20023,150-2,85027,7404 tháng
CVRE26121,35030 (+2.27%)34,50023,150-1,85027,7005 tháng
CVRE26131,38040 (+2.99%)24,50023,150-3,85029,7607 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:13 tháng
Ngày phát hành:09/10/2023
Ngày niêm yết:26/10/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:30/10/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:07/11/2024
Ngày đáo hạn:11/11/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:6 : 1
TLCĐ điều chỉnh:5.4537 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:28,500
Giá TH điều chỉnh:25,905
Khối lượng Niêm yết:21,000,000
Khối lượng lưu hành:21,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User