Chứng quyền HPG/9M/SSI/C/EU/Cash-14 (HOSE: CHPG2326)
CW HPG/9M/SSI/C/EU/Cash-14
220
Mở cửa230
Cao nhất240
Thấp nhất190
Cao nhất NY1,390
Thấp nhất NY180
KLGD1,889,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH30,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở28,350
Giá thực hiện27,500
Hòa vốn **28,380
S-X *850
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 690 | (0.00%) | 5,000 | 195 | 22,581 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2539 | 640 | (0.00%) | -8,866 | 31,759 | VND | 17 tháng | |
| CHPG2540 | 70 | 10 (+16.67%) | 7,100 | -5,921 | 27,921 | KAI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 220 | -60 (-21.43%) | 100 | -7,706 | 30,241 | KAI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 20 | (0.00%) | -4,135 | 25,957 | TCX | 9 tháng | |
| CHPG2603 | 360 | (0.00%) | -4,135 | 27,171 | TCX | 12 tháng | |
| CHPG2604 | 110 | (0.00%) | 140,900 | -4,135 | 26,180 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 690 | (0.00%) | -2,350 | 25,332 | LPS | 12 tháng | |
| CHPG2606 | 580 | 10 (+1.75%) | 200 | -1,458 | 24,761 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 110 | 40 (+57.14%) | 5,800 | -3,243 | 25,189 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 730 | (0.00%) | 2,100 | -2,350 | 26,707 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 690 | (0.00%) | -4,582 | 28,795 | SSV | 12 tháng | |
| CHPG2613 | 370 | (0.00%) | -5,028 | 28,429 | PHS | 10 tháng | |
| CHPG2614 | 110 | -30 (-21.43%) | 100 | -3,689 | 25,832 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 320 | -20 (-5.88%) | 400 | -4,135 | 27,028 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 340 | -30 (-8.11%) | 200 | -2,350 | 25,460 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 430 | (0.00%) | 100 | -3,650 | 27,120 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 360 | (0.00%) | -7,138 | 30,328 | KIS | 7 tháng | |
| CHPG2619 | 310 | (0.00%) | -6,583 | 29,573 | KIS | 6 tháng | |
| CHPG2620 | 120 | (0.00%) | -5,249 | 27,479 | KIS | 4 tháng | |
| CHPG2621 | 260 | (0.00%) | -6,249 | 29,039 | KIS | 5 tháng | |
| CHPG2625 | 560 | (0.00%) | 50,200 | -3,250 | 26,120 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 800 | 10 (+1.27%) | 2,300 | -1,250 | 24,600 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,110 | (0.00%) | -1,750 | 25,720 | HCM | 9 tháng | |
| CHPG2628 | 1,560 | (0.00%) | -2,850 | 27,720 | VND | 12 tháng | |
| CHPG2630 | 650 | (0.00%) | -3,550 | 27,250 | KBSV | 10 tháng | |
| CHPG2629 | 580 | (0.00%) | 12,000 | -3,250 | 26,740 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 280 | -10 (-3.45%) | 200 | -2,750 | 25,620 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 430 | 10 (+2.38%) | 500 | -3,250 | 26,720 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,450 | 10 (+0.69%) | 2,300 | 22,250 | 2,418 | 22,333 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 20 | 10 (+100%) | 61,300 | 72,900 | -32,989 | 106,061 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 690 | (0.00%) | 5,000 | 21,750 | 195 | 22,581 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 3,720 | -30 (-0.80%) | 21,000 | 20,550 | 1,079 | 24,837 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 20 | 10 (+100%) | 800 | 72,900 | -21,796 | 94,794 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 110 | 40 (+57.14%) | 5,800 | 21,750 | -3,243 | 25,189 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 380 | -20 (-5%) | 19,500 | 20,550 | -4,450 | 25,731 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 90 | 20 (+28.57%) | 3,300 | 68,600 | -10,400 | 79,450 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 50 | (0.00%) | 900 | 72,800 | -15,820 | 88,866 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 360 | 20 (+5.88%) | 700 | 32,450 | -1,829 | 34,985 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 5,420 | 460 (+9.27%) | 3,500 | 76,900 | 11,900 | 78,048 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 330 | -50 (-13.16%) | 173,200 | 27,900 | -1,576 | 30,125 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 22/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 24/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/05/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 06/05/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,300 |
| Giá thực hiện: | 27,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 30,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 30,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |