Chứng quyền.HPG.VND.M.CA.T.2023.3 (HOSE: CHPG2322)
CW.HPG.VND.M.CA.T.2023.3
660
Mở cửa720
Cao nhất800
Thấp nhất640
Cao nhất NY3,560
Thấp nhất NY640
KLGD284,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở28,450
Giá thực hiện30,000
Hòa vốn **28,468
S-X *1,182
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 2,400 | -90 (-3.61%) | 155,500 | 295 | 25,123 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2532 | 60 | (0.00%) | -5,999 | 28,010 | PHS | 12 tháng | |
| CHPG2538 | 190 | -40 (-17.39%) | 526,200 | -5,017 | 27,206 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 890 | -50 (-5.32%) | 154,400 | -8,766 | 32,205 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 180 | -10 (-5.26%) | 101,900 | -5,821 | 28,313 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 610 | 140 (+29.79%) | 5,900 | -7,606 | 31,634 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 200 | -180 (-47.37%) | 728,700 | -4,035 | 26,600 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 420 | -20 (-4.55%) | 200 | -4,035 | 27,385 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 280 | -130 (-31.71%) | 1,977,600 | -4,035 | 26,635 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 1,150 | -110 (-8.73%) | 93,200 | -2,250 | 26,153 | LPBS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 1,020 | -80 (-7.27%) | 109,700 | -1,358 | 25,939 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 380 | -40 (-9.52%) | 387,400 | -3,143 | 25,671 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 800 | (0.00%) | 26,600 | -2,250 | 26,957 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 640 | -90 (-12.33%) | 2,800 | -4,482 | 28,617 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2612 | 40 | -10 (-20%) | 10,000 | -7,605 | 29,598 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 540 | (0.00%) | 10,800 | -4,928 | 29,188 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 250 | -40 (-13.79%) | 118,200 | -3,589 | 26,332 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 600 | 10 (+1.69%) | 7,200 | -4,035 | 28,027 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 540 | -40 (-6.90%) | 362,000 | -2,250 | 26,260 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 610 | -80 (-11.59%) | 253,100 | -3,550 | 27,840 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 350 | -10 (-2.78%) | 100 | -7,038 | 30,288 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 320 | (0.00%) | -6,483 | 29,613 | KIS | 6 tháng | |
| CHPG2620 | 310 | (0.00%) | 1,000 | -5,149 | 28,239 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 310 | (0.00%) | -6,149 | 29,239 | KIS | 5 tháng | |
| CHPG2622 | 430 | -20 (-4.44%) | 95,000 | -1,150 | 23,860 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2623 | 270 | -50 (-15.63%) | 49,200 | -2,150 | 24,540 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2624 | 210 | (0.00%) | 517,000 | -3,150 | 25,420 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2625 | 910 | -70 (-7.14%) | 515,200 | -3,150 | 26,820 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 1,170 | -770 (-39.69%) | 264,700 | -1,150 | 25,340 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,380 | -100 (-6.76%) | 6,500 | -1,650 | 26,260 | HCM | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 900 | -30 (-3.23%) | 443,800 | 23,550 | 10 | 25,092 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,410 | -20 (-1.40%) | 205,700 | 23,550 | -3,870 | 29,852 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 60 | -10 (-14.29%) | 72,000 | 67,000 | -24,151 | 91,627 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 400 | -30 (-6.98%) | 235,800 | 67,000 | -38,799 | 108,966 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 1,000 | 20 (+2.04%) | 315,400 | 27,250 | 264 | 29,299 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 2,240 | 20 (+0.90%) | 265,800 | 27,250 | -1,432 | 33,864 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 190 | -40 (-17.39%) | 526,200 | 21,850 | -5,017 | 27,206 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 890 | -50 (-5.32%) | 154,400 | 21,850 | -8,766 | 32,205 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 340 | -10 (-2.86%) | 213,800 | 23,750 | -3,846 | 28,250 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,120 | -60 (-5.08%) | 43,900 | 23,750 | -7,404 | 33,308 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 320 | (0.00%) | 25,600 | 68,000 | -25,900 | 98,700 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 350 | -40 (-10.26%) | 141,500 | 76,700 | -12,600 | 90,700 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,820 | -20 (-0.70%) | 290,900 | 76,700 | -5,300 | 93,280 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,690 | 280 (+11.62%) | 3,233,800 | 73,500 | 4,800 | 76,770 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,810 | 500 (+11.60%) | 110,400 | 73,500 | 2,500 | 85,430 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 100 | -10 (-9.09%) | 65,000 | 31,450 | -12,721 | 44,367 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,560 | (0.00%) | 62,300 | 31,450 | -10,273 | 44,779 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 490 | -20 (-3.92%) | 170,600 | 15,400 | -4,511 | 20,840 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 890 | 180 (+25.35%) | 459,100 | 59,000 | 540 | 66,705 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 430 | 10 (+2.38%) | 1,172,600 | 25,850 | -10,799 | 37,917 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 17/07/2023 |
| Ngày niêm yết: | 02/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 04/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 15/07/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 17/07/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.8179 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,900 |
| Giá thực hiện: | 30,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 27,268 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |