Chứng quyền.HPG.VND.M.CA.T.2023.2 (HOSE: CHPG2321)

CW.HPG.VND.M.CA.T.2023.2

Ngừng giao dịch

1,400

-350 (-20%)
15/04/2024 15:05

Mở cửa1,760

Cao nhất1,760

Thấp nhất1,400

Cao nhất NY3,380

Thấp nhất NY1,050

KLGD47,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở28,500

Giá thực hiện24,500

Hòa vốn **28,700

S-X *4,000

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2321: CVHM2402
Trending: HPG (110.722) - PNJ (109.430) - MBB (107.558) - FPT (98.505) - VCB (94.009)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG25251,38060 (+4.55%)11,700-30523,607SSI15 tháng
CHPG253820-30 (-60%)944,000-5,61726,903VND11 tháng
CHPG2539660-80 (-10.81%)415,600-9,36631,794VND17 tháng
CHPG2540100 (0.00%)-6,42128,028KAFI12 tháng
CHPG2541330-70 (-17.50%)4,000-8,20630,634KAFI15 tháng
CHPG260250-20 (-28.57%)75,900-4,63526,064TCX9 tháng
CHPG2603360-420 (-53.85%)120,900-4,63527,171TCX12 tháng
CHPG2604130-10 (-7.14%)1,360,700-4,63526,234ACBS10 tháng
CHPG2605660-130 (-16.46%)87,400-2,85025,278LPS12 tháng
CHPG2606620-130 (-17.33%)120,700-1,95824,868VPX12 tháng
CHPG2607190-10 (-5%)48,600-3,74325,332SSI9 tháng
CHPG260971010 (+1.43%)4,000-2,85026,635HCM12 tháng
CHPG2610970370 (+61.67%)100-5,08229,795SSV12 tháng
CHPG261210 (0.00%)-8,20529,491KIS7 tháng
CHPG2613390-60 (-13.33%)181,700-5,52828,519PHS10 tháng
CHPG2614160 (0.00%)1,168,400-4,18926,010SSV6 tháng
CHPG2615410 (0.00%)8,100-4,63527,349SSV9 tháng
CHPG2616370-90 (-19.57%)125,000-2,85025,580MSVN7 tháng
CHPG2617450-80 (-15.09%)624,200-4,15027,200MSVN10 tháng
CHPG261832010 (+3.23%)501,000-7,63830,168KIS7 tháng
CHPG2619300-20 (-6.25%)50,000-7,08329,533KIS6 tháng
CHPG2620230-10 (-4.17%)52,700-5,74927,919KIS4 tháng
CHPG2621280-10 (-3.45%)100,300-6,74929,119KIS5 tháng
CHPG2622100-80 (-44.44%)2,534,000-1,75023,200SSI3 tháng
CHPG262330-20 (-40%)263,500-2,75024,060SSI3 tháng
CHPG262410-20 (-66.67%)4,411,700-3,75025,020SSI3 tháng
CHPG2625520-50 (-8.77%)687,200-3,75026,040ACBS8 tháng
CHPG2626800-100 (-11.11%)375,900-1,75024,600HCM6 tháng
CHPG26271,070-140 (-11.57%)1,393,500-2,25025,640HCM9 tháng
CHPG26281,600-100 (-5.88%)431,900-3,35027,800VND12 tháng
CHPG2630690-70 (-9.21%)400-4,05027,370KBSV10 tháng
CHPG2629550-70 (-11.29%)206,000-3,75026,650MBS9 tháng
CHPG2631330-60 (-15.38%)113,800-3,25025,820SSV6 tháng
CHPG2632420-50 (-10.64%)75,300-3,75026,680SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2514260-40 (-13.33%)609,80022,150-1,39023,98811 tháng
CACB2515850-60 (-6.59%)151,20022,150-5,27028,88617 tháng
CFPT25284020 (+100%)393,20068,300-22,85191,46811 tháng
CFPT252936030 (+9.09%)621,30068,300-37,499108,64917 tháng
CHDB2508470-110 (-18.97%)308,90026,450-53628,07311 tháng
CHDB25091,670-110 (-6.18%)304,30026,450-2,23232,54517 tháng
CHPG253820-30 (-60%)944,00021,250-5,61726,90311 tháng
CHPG2539660-80 (-10.81%)415,60021,250-9,36631,79417 tháng
CMBB2520120-60 (-33.33%)163,20020,000-7,59627,82711 tháng
CMBB2521900-80 (-8.16%)196,40020,000-11,15432,88517 tháng
CMSN2522190-90 (-32.14%)60,90066,300-27,60096,75014 tháng
CMWG252420-20 (-50%)195,90072,400-15,53088,00911 tháng
CMWG25252,000-70 (-3.38%)391,40072,400-8,34288,62017 tháng
CSTB25321,990-170 (-7.87%)522,00072,3003,60074,67011 tháng
CSTB25334,250-80 (-1.85%)15,10072,3001,30083,75017 tháng
CTCB252010 (0.00%)678,00032,000-12,17144,19111 tháng
CTCB25211,33060 (+4.72%)210,00032,000-9,72344,32817 tháng
CVIB2513230-10 (-4.17%)284,10014,400-5,51120,34714 tháng
CVNM2523920-50 (-5.15%)264,00061,6003,14066,98314 tháng
CVPB2528230-20 (-8%)52,90025,100-11,54937,32714 tháng
CACB26151,760-60 (-3.30%)481,70022,15025025,42010 tháng
CFPT2623710-60 (-7.79%)664,30068,300-1,80078,6206 tháng
CFPT2624940-150 (-13.76%)558,60068,300-8,70088,28012 tháng
CHDB26081,300-100 (-7.14%)834,40026,4502,65029,0006 tháng
CHDB26091,910-80 (-4.02%)20,70026,45015033,94012 tháng
CHPG26281,600-100 (-5.88%)431,90021,250-3,35027,80012 tháng
CMBB26171,140-40 (-3.39%)299,90020,0001,65821,9946 tháng
CMBB26181,890-60 (-3.08%)6,80020,0001,57824,47712 tháng
CMSN26201,200-220 (-15.49%)637,00066,300-8,10084,00010 tháng
CMWG26191,490-50 (-3.25%)22,90072,4001,30782,8306 tháng
CMWG26202,490-30 (-1.19%)1,00072,400-46592,48012 tháng
CSHB2613330-20 (-5.71%)956,70011,750-1,35014,4206 tháng
CSHB2614540-30 (-5.26%)671,50011,750-2,25016,16010 tháng
CSTB26221,810-70 (-3.72%)286,30072,3002,60080,5606 tháng
CSTB26232,120-50 (-2.30%)31,00072,300-8,70093,72012 tháng
CTCB26141,290-10 (-0.77%)138,50032,000-3,50040,66010 tháng
CVNM26153,170-110 (-3.35%)34,50061,6007,10070,35010 tháng
CVPB26181,860-180 (-8.82%)590,10025,100-2,10030,92010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:17/07/2023
Ngày niêm yết:02/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:04/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:15/04/2024
Ngày đáo hạn:17/04/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:3,400
Giá thực hiện:24,500
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ