Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.32 (HOSE: CHPG2315)

CW.HPG.KIS.M.CA.T.32

Ngừng giao dịch

1,110

-20 (-1.77%)
20/06/2024 15:00

Mở cửa1,130

Cao nhất1,130

Thấp nhất1,080

Cao nhất NY2,000

Thấp nhất NY870

KLGD2,072,400

NN mua1,993,200

NN bán72,100

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở29,350

Giá thực hiện27,777

Hòa vốn **29,284

S-X *4,102

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (107.447) - FPT (107.053) - VIC (100.645) - VCB (85.085) - MBB (76.156)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG2523890-10 (-1.11%)10,1001,84523,540VPX12 tháng
CHPG25241,550-10 (-0.64%)131,5002,21623,488SSI12 tháng
CHPG25252,910100 (+3.56%)30,6001,84525,881SSI15 tháng
CHPG253070 (0.00%)-2,12825,716PHS11 tháng
CHPG253120-10 (-33.33%)8,000-3,28926,760PHS11 tháng
CHPG2532210-110 (-34.38%)1,100-4,44928,411PHS12 tháng
CHPG253410 (0.00%)46,800-4,37027,805KIS10 tháng
CHPG253620 (0.00%)70,600-5,96729,402MSVN9 tháng
CHPG253865010 (+1.56%)219,000-3,46728,028VND11 tháng
CHPG25391,540-20 (-1.28%)3,600-7,21633,365VND17 tháng
CHPG2540270-10 (-3.57%)101,200-4,27128,635KAFI12 tháng
CHPG2541520 (0.00%)1,700-6,05631,312KAFI15 tháng
CHPG260110-10 (-50%)9,800-1,59325,029TCX6 tháng
CHPG2602390-50 (-11.36%)95,700-2,48527,278TCX9 tháng
CHPG260367010 (+1.52%)23,100-2,48528,278TCX12 tháng
CHPG260461030 (+5.17%)37,200-2,48527,519ACBS10 tháng
CHPG26051,640 (0.00%)191,100-70027,028LPBS12 tháng
CHPG26061,50030 (+2.04%)86,80019227,224VPX12 tháng
CHPG260773030 (+4.29%)1,074,900-1,59326,296SSI9 tháng
CHPG2608200-10 (-4.76%)14,500-70024,457SSI6 tháng
CHPG26091,080-40 (-3.57%)14,700-70027,956HCM12 tháng
CHPG2610990 (0.00%)-2,93229,866SSV12 tháng
CHPG2612140-20 (-12.50%)13,600-6,05529,955KIS7 tháng
CHPG2613720-30 (-4%)2,100-3,37829,991PHS10 tháng
CHPG2614510 (0.00%)6,700-2,03927,260SSV6 tháng
CHPG2615680-170 (-20%)179,900-2,48528,313SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT252430 (0.00%)73,800-43,666118,20810 tháng
CHPG253410 (0.00%)46,80023,400-4,37027,80510 tháng
CLPB2509160-40 (-20%)15,00046,850-6,38254,44210 tháng
CMSN252010 (0.00%)1,00071,700-25,41197,21110 tháng
CSHB251450 (0.00%)13,800-6,60020,49810 tháng
CSSB250910 (0.00%)20014,650-7,29821,98110 tháng
CSTB25271,27030 (+2.42%)7,20071,7005,14572,90510 tháng
CTCB251740 (0.00%)50031,450-14,13245,77610 tháng
CTPB251010-10 (-50%)10,80016,350-8,33624,70510 tháng
CVHM25223,400-90 (-2.58%)2,700144,60026,912144,88810 tháng
CVIC251422,560 (0.00%)196,000121,556187,24410 tháng
CVJC25061,620220 (+15.71%)121,000181,80014,001183,99910 tháng
CVNM252170 (0.00%)59,600-7,70067,96910 tháng
CVPB252410 (0.00%)30026,100-16,25942,39810 tháng
CVRE252430-30 (-50%)24,90029,100-6,78836,00810 tháng
CDGC2601110-20 (-15.38%)11,00045,550-31,31878,6287 tháng
CHPG2612140-20 (-12.50%)13,60023,400-6,05529,9557 tháng
CMSN26089020 (+28.57%)10071,700-24,29996,8997 tháng
CSHB2605110 (0.00%)29,60013,800-5,73219,7497 tháng
CSSB260211030 (+37.50%)20014,650-3,10318,1187 tháng
CSTB260794020 (+2.17%)5,20071,7001,81277,4087 tháng
CTPB2604120 (0.00%)51,50016,350-4,33820,9287 tháng
CVHM26081,700-20 (-1.16%)5,200144,600-4,288169,2887 tháng
CVIC26011,980 (0.00%)27,900196,0004,182231,4187 tháng
CVJC260154080 (+17.39%)15,900181,800-38,199230,7997 tháng
CVNM260417010 (+6.25%)20059,600-24,37985,6797 tháng
CVPB2607150-10 (-6.25%)8,20026,100-7,86434,5537 tháng
CVRE2602470-10 (-2.08%)1,00029,100-9,28840,2687 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:23/06/2023
Ngày niêm yết:11/07/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:13/07/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:20/06/2024
Ngày đáo hạn:24/06/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.6358 : 1
Giá phát hành:1,400
Giá thực hiện:27,777
Giá TH điều chỉnh:25,248
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ