Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.32 (HOSE: CHPG2315)
CW.HPG.KIS.M.CA.T.32
1,110
Mở cửa1,130
Cao nhất1,130
Thấp nhất1,080
Cao nhất NY2,000
Thấp nhất NY870
KLGD2,072,400
NN mua1,993,200
NN bán72,100
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở29,350
Giá thực hiện27,777
Hòa vốn **29,284
S-X *4,102
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2523 | 890 | -10 (-1.11%) | 10,100 | 1,845 | 23,540 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2524 | 1,550 | -10 (-0.64%) | 131,500 | 2,216 | 23,488 | SSI | 12 tháng |
| CHPG2525 | 2,910 | 100 (+3.56%) | 30,600 | 1,845 | 25,881 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2530 | 70 | (0.00%) | -2,128 | 25,716 | PHS | 11 tháng | |
| CHPG2531 | 20 | -10 (-33.33%) | 8,000 | -3,289 | 26,760 | PHS | 11 tháng |
| CHPG2532 | 210 | -110 (-34.38%) | 1,100 | -4,449 | 28,411 | PHS | 12 tháng |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 46,800 | -4,370 | 27,805 | KIS | 10 tháng |
| CHPG2536 | 20 | (0.00%) | 70,600 | -5,967 | 29,402 | MSVN | 9 tháng |
| CHPG2538 | 650 | 10 (+1.56%) | 219,000 | -3,467 | 28,028 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,540 | -20 (-1.28%) | 3,600 | -7,216 | 33,365 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 270 | -10 (-3.57%) | 101,200 | -4,271 | 28,635 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 520 | (0.00%) | 1,700 | -6,056 | 31,312 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2601 | 10 | -10 (-50%) | 9,800 | -1,593 | 25,029 | TCX | 6 tháng |
| CHPG2602 | 390 | -50 (-11.36%) | 95,700 | -2,485 | 27,278 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 670 | 10 (+1.52%) | 23,100 | -2,485 | 28,278 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 610 | 30 (+5.17%) | 37,200 | -2,485 | 27,519 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 1,640 | (0.00%) | 191,100 | -700 | 27,028 | LPBS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 1,500 | 30 (+2.04%) | 86,800 | 192 | 27,224 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 730 | 30 (+4.29%) | 1,074,900 | -1,593 | 26,296 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2608 | 200 | -10 (-4.76%) | 14,500 | -700 | 24,457 | SSI | 6 tháng |
| CHPG2609 | 1,080 | -40 (-3.57%) | 14,700 | -700 | 27,956 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 990 | (0.00%) | -2,932 | 29,866 | SSV | 12 tháng | |
| CHPG2612 | 140 | -20 (-12.50%) | 13,600 | -6,055 | 29,955 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 720 | -30 (-4%) | 2,100 | -3,378 | 29,991 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 510 | (0.00%) | 6,700 | -2,039 | 27,260 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 680 | -170 (-20%) | 179,900 | -2,485 | 28,313 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 30 | (0.00%) | 73,800 | -43,666 | 118,208 | 10 tháng | |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 46,800 | 23,400 | -4,370 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 160 | -40 (-20%) | 15,000 | 46,850 | -6,382 | 54,442 | 10 tháng |
| CMSN2520 | 10 | (0.00%) | 1,000 | 71,700 | -25,411 | 97,211 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 50 | (0.00%) | 13,800 | -6,600 | 20,498 | 10 tháng | |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 200 | 14,650 | -7,298 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,270 | 30 (+2.42%) | 7,200 | 71,700 | 5,145 | 72,905 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 500 | 31,450 | -14,132 | 45,776 | 10 tháng |
| CTPB2510 | 10 | -10 (-50%) | 10,800 | 16,350 | -8,336 | 24,705 | 10 tháng |
| CVHM2522 | 3,400 | -90 (-2.58%) | 2,700 | 144,600 | 26,912 | 144,888 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 22,560 | (0.00%) | 196,000 | 121,556 | 187,244 | 10 tháng | |
| CVJC2506 | 1,620 | 220 (+15.71%) | 121,000 | 181,800 | 14,001 | 183,999 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 59,600 | -7,700 | 67,969 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 300 | 26,100 | -16,259 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 30 | -30 (-50%) | 24,900 | 29,100 | -6,788 | 36,008 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 110 | -20 (-15.38%) | 11,000 | 45,550 | -31,318 | 78,628 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 140 | -20 (-12.50%) | 13,600 | 23,400 | -6,055 | 29,955 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 90 | 20 (+28.57%) | 100 | 71,700 | -24,299 | 96,899 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 110 | (0.00%) | 29,600 | 13,800 | -5,732 | 19,749 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 110 | 30 (+37.50%) | 200 | 14,650 | -3,103 | 18,118 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 940 | 20 (+2.17%) | 5,200 | 71,700 | 1,812 | 77,408 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 120 | (0.00%) | 51,500 | 16,350 | -4,338 | 20,928 | 7 tháng |
| CVHM2608 | 1,700 | -20 (-1.16%) | 5,200 | 144,600 | -4,288 | 169,288 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,980 | (0.00%) | 27,900 | 196,000 | 4,182 | 231,418 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 540 | 80 (+17.39%) | 15,900 | 181,800 | -38,199 | 230,799 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 170 | 10 (+6.25%) | 200 | 59,600 | -24,379 | 85,679 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 150 | -10 (-6.25%) | 8,200 | 26,100 | -7,864 | 34,553 | 7 tháng |
| CVRE2602 | 470 | -10 (-2.08%) | 1,000 | 29,100 | -9,288 | 40,268 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/06/2023 |
| Ngày niêm yết: | 11/07/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/07/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 20/06/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 24/06/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.6358 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,400 |
| Giá thực hiện: | 27,777 |
| Giá TH điều chỉnh: | 25,248 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |