Chứng quyền HPG/VCSC/M/Au/T/A3 (HOSE: CHPG2119)

CW HPG/VCSC/M/Au/T/A3

10

-10 (-50%)
17/05/2022 15:00

Mở cửa20

Cao nhất30

Thấp nhất10

Cao nhất NY3,000

Thấp nhất NY10

KLGD575,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn7

Giá CK cơ sở38,200

Giá thực hiện53,000

Hòa vốn **53,020

S-X *-14,800

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2119: CHPG2117 CHPG2208 CSTB2112 CMSN2111 CHPG2204
Trending: FLC (143.705) - HPG (136.256) - DIG (120.547) - CEO (97.059) - MBB (82.142)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
17/05/202210-10 (-50%)575,500
16/05/202220-20 (-50%)317,500
13/05/202240 (0.00%)223,700
12/05/202240-20 (-33.33%)122,800
11/05/20226010 (+20%)76,300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG211680-220 (-73.33%)1,400-23,21061,730VND9 tháng
CHPG211790 (0.00%)562,800-21,80060,450SSI8 tháng
CHPG211910-10 (-50%)575,500-14,80053,020VCI6 tháng
CHPG220144050 (+12.82%)574,400-11,46654,066KIS10 tháng
CHPG2202410 (0.00%)2,700-15,68857,988KIS9 tháng
CHPG220345030 (+7.14%)1,065,600-13,30053,300HCM9 tháng
CHPG220447070 (+17.50%)227,100-6,30046,850MBS4.5 tháng
CHPG2206280-20 (-6.67%)441,100-10,68851,688KIS5 tháng
CHPG220759010 (+1.72%)15,800-13,30053,270VCI6 tháng
CHPG22081,350230 (+20.54%)431,100-1,80046,750ACBS6 tháng
CHPG2209580 (0.00%)-7,35550,195KIS4 tháng
CHPG2210660 (0.00%)-9,57753,057KIS6 tháng
CHPG22111,370-600 (-30.46%)26,300-6,30049,980MBS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB210330 (0.00%)196,20029,250-7,75037,0306 tháng
CFPT2111190-30 (-13.64%)61,60099,700-6,300106,9506 tháng
CHPG211910-10 (-50%)575,50038,200-14,80053,0206 tháng
CMSN21112010 (+100%)57,50096,500-36,717133,3346 tháng
CMWG21135010 (+25%)221,000131,600-22,400154,3006 tháng
CPNJ211014040 (+40%)35,900103,100-8,564112,3556 tháng
CSTB21123010 (+50%)513,50020,350-10,65031,0306 tháng
CVIC210920 (0.00%)137,60078,000-24,000102,1006 tháng
CVNM211430-10 (-25%)180,80070,000-24,42394,5706 tháng
CVRE211420-10 (-33.33%)136,80027,400-6,60034,0206 tháng
CHDB2204410-80 (-16.33%)4,00024,000-7,50032,3206 tháng
CHPG220759010 (+1.72%)15,80038,200-13,30053,2706 tháng
CKDH2205270-20 (-6.90%)314,70041,700-16,30058,8106 tháng
CMBB2203460360 (+360%)172,30026,300-9,20036,4206 tháng
CMWG22031,230 (0.00%)264,600131,600-16,400156,6106 tháng
CNVL2203840-70 (-7.69%)20078,300-14,20096,7006 tháng
CSTB2206270 (0.00%)37,20020,350-17,15038,0406 tháng
CVHM2206380-10 (-2.56%)6,50066,900-19,10087,9006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:23/11/2021
Ngày niêm yết:20/12/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:22/12/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:20/05/2022
Ngày đáo hạn:24/05/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:3,360
Giá thực hiện:53,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.