Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.13 (HOSE: CHPG2114)

CW.HPG.KIS.M.CA.T.13

Ngừng giao dịch

10

-10 (-50%)
25/04/2022 15:00

Mở cửa20

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,730

Thấp nhất NY10

KLGD4,841,900

NN mua194,350

NN bán165,030

KLCPLH17,700,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở40,750

Giá thực hiện56,789

Hòa vốn **56,889

S-X *-16,039

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2114: CSTB2205 CHPG2204 CHPG2209 CHPG2208 CMWG2114
Trending: FLC (148.241) - HPG (137.025) - DIG (122.175) - CEO (96.561) - MBB (82.213)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG2116300 (0.00%)23,300-24,36062,610VND9 tháng
CHPG21177020 (+40%)710,000-22,95060,350SSI8 tháng
CHPG211920-20 (-50%)127,600-15,95053,040VCI6 tháng
CHPG220139030 (+8.33%)717,100-12,61653,566KIS10 tháng
CHPG220242020 (+5%)67,700-16,83858,088KIS9 tháng
CHPG2203420-10 (-2.33%)3,278,100-14,45053,180HCM9 tháng
CHPG2204450120 (+36.36%)55,200-7,45046,750MBS4.5 tháng
CHPG2206280 (0.00%)86,400-11,83851,688KIS5 tháng
CHPG220760020 (+3.45%)3,500-14,45053,300VCI6 tháng
CHPG22081,17070 (+6.36%)534,200-2,95045,850ACBS6 tháng
CHPG2209580-250 (-30.12%)14,400-8,50550,195KIS4 tháng
CHPG2210660-250 (-27.47%)45,200-10,72753,057KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB220138050 (+15.15%)26,90022,300-8,69932,8999 tháng
CHPG220139030 (+8.33%)717,10037,050-12,61653,56610 tháng
CHPG220242020 (+5%)67,70037,050-16,83858,0889 tháng
CMSN2201290-60 (-17.14%)350,00094,400-47,323146,5589 tháng
CSTB2201280-120 (-30%)449,40019,500-10,38831,2889 tháng
CVHM2201320-10 (-3.03%)51,40065,700-21,97892,7989 tháng
CVIC220160090 (+17.65%)20077,300-26,679113,5799 tháng
CVNM220128010 (+3.70%)125,40066,400-22,10992,9159 tháng
CKDH220124010 (+4.35%)122,10039,300-22,31863,5389 tháng
CNVL2201370 (0.00%)28,60074,100-19,879101,3799 tháng
CPDR2201670-130 (-16.25%)40,50054,000-29,08485,5409 tháng
CHDB220328030 (+12%)360,30022,300-6,58830,2885 tháng
CHPG2206280 (0.00%)86,40037,050-11,83851,6885 tháng
CKDH2204230 (0.00%)110,30039,300-14,03355,1735 tháng
CNVL220250040 (+8.70%)5,40074,100-5,89987,9995 tháng
CPDR220230010 (+3.45%)1,129,80054,000-13,60871,1275 tháng
CPOW220120060 (+42.86%)152,90011,900-4,76617,6664 tháng
CPOW220233010 (+3.13%)552,60011,900-6,09919,6498 tháng
CSTB2205200 (0.00%)28,00019,500-15,06736,1675 tháng
CVHM220534030 (+9.68%)24,90065,700-13,18884,3285 tháng
CVIC220264020 (+3.23%)76,90077,300-4,92292,4625 tháng
CVJC220142010 (+2.44%)264,500125,100-34,899168,3995 tháng
CVNM220331010 (+3.33%)150,60066,400-14,71187,3115 tháng
CVPB220355040 (+7.84%)19,70029,70081237,6884 tháng
CVPB2204650-50 (-7.14%)39,60029,700-1,18841,2888 tháng
CVRE220339030 (+8.33%)200,20026,250-7,72935,5395 tháng
CHDB2205590-270 (-31.40%)10,20022,300-4,81130,0616 tháng
CHPG2209580-250 (-30.12%)14,40037,050-8,50550,1954 tháng
CHPG2210660-250 (-27.47%)45,20037,050-10,72753,0576 tháng
CKDH2206860 (0.00%)39,300-13,69959,8795 tháng
CMSN2203800 (0.00%)94,400-32,389142,7894 tháng
CNVL2204630-290 (-31.52%)2,00074,100-11,89996,0795 tháng
CSTB2207510-230 (-31.08%)20,10019,500-9,38831,4384 tháng
CSTB2208820 (0.00%)19,500-10,61134,2116 tháng
CVIC2204990 (0.00%)77,300-6,03399,1734 tháng
CVIC22051,090 (0.00%)77,300-9,366104,1066 tháng
CVJC2202530-440 (-45.36%)10,000125,100-31,689167,3895 tháng
CVNM2205610-260 (-29.89%)164,60066,400-13,59989,7596 tháng
CVRE2205530-290 (-35.37%)76,70026,250-5,97234,8724 tháng
CVRE2206620-280 (-31.11%)10,00026,250-9,30538,6556 tháng
CVRE2207650-170 (-20.73%)10026,250-7,08338,5335 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:28/09/2021
Ngày niêm yết:13/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:15/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:25/04/2022
Ngày đáo hạn:27/04/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,200
Giá thực hiện:56,789
Khối lượng Niêm yết:17,700,000
Khối lượng lưu hành:17,700,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.