Chứng quyền HPG.KIS.M.CA.T.01 (HOSE: CHPG1902)

CW HPG.KIS.M.CA.T.01

Ngừng giao dịch

20

(%)
09/12/2019 15:00

Mở cửa20

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,290

Thấp nhất NY10

KLGD2,992,380

NN mua102,100

NN bán322,212

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở24,200

Giá thực hiện41,999

Hòa vốn **42,099

S-X *-17,799

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG1902: CHPG1909
Trending: HPG (61.341) - VNM (43.922) - HVN (32.379) - MWG (32.378) - VN30F1M (26.997)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền HPG.KIS.M.CA.T.01

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG20021,99040 (+2.05%)82,750-5,49933,979KIS11 tháng
CHPG200510,550-280 (-2.59%)53,1305,50029,550VND6 tháng
CHPG20064,050110 (+2.79%)36,4102,48030,120KIS5 tháng
CHPG20084,150190 (+4.80%)79,280-3,50032,150SSI6 tháng
CHPG20093,970110 (+2.85%)59,0502,00030,440HCM6 tháng
CHPG20101,30010 (+0.78%)345,290-8,60038,300KIS10 tháng
CHPG20112,88080 (+2.86%)353,140-70030,960MBS3.5 tháng
CHPG20126,000120 (+2.04%)37,350-2,00032,500SSI6 tháng
CHPG20137,130160 (+2.30%)17,24050031,130SSI4.5 tháng
CHPG20147,140140 (+2%)54,750-2,00033,640SSI9 tháng
CHPG20156,540120 (+1.87%)62,320-2,00033,040SSI7.5 tháng
CHPG20162,63030 (+1.15%)25,690-3,00032,760HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CVRE200180 (0.00%)138,04026,850-9,93937,1099 tháng
CNVL20011,900-30 (-1.55%)73,61064,100-1,78873,48811 tháng
CDPM20022,130150 (+7.58%)47,77014,350-90217,38211 tháng
CHDB200388020 (+2.33%)202,17027,100-5,02333,88311 tháng
CHPG20021,99040 (+2.05%)82,75024,500-5,49933,97911 tháng
CMSN2001720-20 (-2.70%)24,20054,400-11,38969,38911 tháng
CSBT2001780 (0.00%)14,050-7,06121,89111 tháng
CSTB20021,090 (0.00%)177,46010,850-1,03812,97811 tháng
CVHM20011,20030 (+2.56%)90,60079,400-15,167100,56711 tháng
CVIC2001410-10 (-2.38%)367,07088,000-38,468128,51811 tháng
CVJC2001370 (0.00%)101,600-71,537176,83711 tháng
CVNM200289010 (+1.14%)206,500116,400-24,711145,56111 tháng
CVRE200348030 (+6.67%)562,39026,850-11,14938,95911 tháng
CCTD20011,55070 (+4.73%)120,85078,700-2,18896,3888 tháng
CHPG20064,050110 (+2.79%)36,41024,5002,48030,1205 tháng
CMSN200230010 (+3.45%)346,63054,400-8,59964,1995 tháng
CROS2002210-20 (-8.70%)104,5502,320-4,9077,4378 tháng
CSTB2003670-200 (-22.99%)31,57010,850-26111,7815 tháng
CHDB200564040 (+6.67%)2027,100-22729,8874 tháng
CHPG20101,30010 (+0.78%)345,29024,500-8,60038,30010 tháng
CSTB200553030 (+6%)117,51010,850-96112,8715 tháng
CSTB200689010 (+1.14%)51010,850-2,03814,66810 tháng
CVHM2004620 (0.00%)79,400-7,46893,0684 tháng
CVIC200333030 (+10%)232,89088,000-15,050106,3504 tháng
CVJC200332020 (+6.67%)20101,600-21,856126,6564 tháng
CVNM200653020 (+3.92%)10116,400-14,913136,6134 tháng
CVRE200768010 (+1.49%)336,74026,850-6,48336,73310 tháng
CVNM20071,470 (0.00%)99,200116,400-22,488153,5889 tháng
CNVL20022,950-100 (-3.28%)3064,1004,21174,6399 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:11/06/2019
Ngày niêm yết:26/06/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:28/06/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:09/12/2019
Ngày đáo hạn:11/12/2019
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:41,999
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành