Chứng quyền FPT/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/23-01 (HOSE: CFPT2318)
CW FPT/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/23-01
7,000
Mở cửa7,000
Cao nhất7,000
Thấp nhất7,000
Cao nhất NY7,510
Thấp nhất NY1,440
KLGD1,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở133,000
Giá thực hiện99,000
Hòa vốn **133,840
S-X *47,515
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2517 | 10 | -10 (-50%) | 69,300 | -31,989 | 105,975 | SSI | 12 tháng |
| CFPT2518 | 220 | 10 (+4.76%) | 2,400 | -31,989 | 107,783 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2520 | 20 | -10 (-33.33%) | 18,600 | -56,147 | 130,344 | PHS | 12 tháng |
| CFPT2521 | 20 | (0.00%) | -47,338 | 121,614 | PHS | 11 tháng | |
| CFPT2524 | 40 | (0.00%) | -43,566 | 118,455 | KIS | 10 tháng | |
| CFPT2526 | 20 | -10 (-33.33%) | 7,700 | -40,213 | 114,310 | MSVN | 9 tháng |
| CFPT2528 | 650 | 100 (+18.18%) | 11,600 | -17,251 | 96,298 | VND | 11 tháng |
| CFPT2529 | 840 | -10 (-1.18%) | 50,700 | -31,899 | 112,450 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 250 | (0.00%) | 5,000 | -27,050 | 103,919 | KAFI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 400 | -10 (-2.44%) | 3,300 | -31,008 | 109,659 | KAFI | 15 tháng |
| CFPT2601 | 20 | (0.00%) | 15,800 | -23,755 | 97,852 | TCX | 6 tháng |
| CFPT2602 | 260 | (0.00%) | -24,741 | 101,206 | TCX | 9 tháng | |
| CFPT2603 | 490 | (0.00%) | -26,714 | 105,448 | TCX | 12 tháng | |
| CFPT2604 | 550 | -20 (-3.51%) | 5,600 | -20,796 | 100,121 | LPBS | 12 tháng |
| CFPT2605 | 100 | 10 (+11.11%) | 90,100 | -14,877 | 89,764 | VPX | 6 tháng |
| CFPT2606 | 260 | (0.00%) | 141,800 | -26,714 | 103,179 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2607 | 30 | (0.00%) | 45,200 | -17,836 | 91,884 | SSI | 6 tháng |
| CFPT2608 | 370 | (0.00%) | 24,700 | -20,796 | 96,521 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 410 | 10 (+2.50%) | 300 | -23,262 | 103,633 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 620 | -10 (-1.59%) | 116,700 | -9,945 | 91,184 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 780 | (0.00%) | 200 | -7,100 | 96,600 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 650 | (0.00%) | 14,000 | -3,100 | 91,950 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 900 | (0.00%) | 126,900 | -5,100 | 88,000 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 1,200 | (0.00%) | 88,800 | -6,100 | 92,000 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2523 | 980 | 30 (+3.16%) | 800 | 23,650 | 2,095 | 23,741 | 12 tháng |
| CSTB2519 | 7,180 | -140 (-1.91%) | 200 | 72,100 | 21,100 | 72,540 | 12 tháng |
| CACB2605 | 1,780 | 150 (+9.20%) | 33,100 | 26,950 | 4,950 | 27,340 | 7 tháng |
| CFPT2605 | 100 | 10 (+11.11%) | 90,100 | 73,900 | -14,877 | 89,764 | 6 tháng |
| CFPT2606 | 260 | (0.00%) | 141,800 | 73,900 | -26,714 | 103,179 | 9 tháng |
| CHDB2601 | 230 | (0.00%) | 125,100 | 25,300 | -700 | 26,690 | 6 tháng |
| CHDB2602 | 580 | -20 (-3.33%) | 282,400 | 25,300 | -2,700 | 29,740 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 1,450 | 20 (+1.40%) | 20,000 | 23,650 | 442 | 27,090 | 12 tháng |
| CLPB2602 | 1,860 | 60 (+3.33%) | 108,500 | 46,850 | 4,327 | 49,553 | 8 tháng |
| CMBB2606 | 1,140 | -10 (-0.87%) | 30,700 | 24,800 | 1,800 | 26,420 | 9 tháng |
| CMSN2603 | 510 | -40 (-7.27%) | 3,700 | 72,200 | -7,800 | 84,080 | 8 tháng |
| CMWG2607 | 270 | -80 (-22.86%) | 200 | 77,100 | -22,900 | 102,160 | 8 tháng |
| CSHB2603 | 420 | (0.00%) | 13,300 | 13,800 | -3,464 | 18,093 | 8 tháng |
| CTCB2603 | 430 | 10 (+2.38%) | 10,400 | 31,150 | -4,109 | 36,522 | 9 tháng |
| CTPB2602 | 290 | 10 (+3.57%) | 75,700 | 16,050 | -2,950 | 19,580 | 8 tháng |
| CVHM2605 | 2,420 | -200 (-7.63%) | 900 | 145,600 | 17,600 | 147,360 | 6 tháng |
| CVIB2603 | 260 | -20 (-7.14%) | 14,500 | 16,050 | -2,913 | 19,702 | 8 tháng |
| CVNM2602 | 470 | 10 (+2.17%) | 1,608,400 | 58,400 | -1,600 | 62,820 | 7 tháng |
| CVRE2601 | 110 | (0.00%) | 105,500 | 29,450 | -5,550 | 35,330 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/12/2023 |
| Ngày niêm yết: | 03/01/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/01/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 11/07/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 15/07/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 6.9078 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,800 |
| Giá thực hiện: | 99,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 85,485 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |