Chứng quyền FPT/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/23-01 (HOSE: CFPT2318)

CW FPT/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/23-01

Ngừng giao dịch

7,000

-150 (-2.10%)
11/07/2024 15:00

Mở cửa7,000

Cao nhất7,000

Thấp nhất7,000

Cao nhất NY7,510

Thấp nhất NY1,440

KLGD1,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở133,000

Giá thực hiện99,000

Hòa vốn **133,840

S-X *47,515

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2318: cshb2304 CSHB2603 CTCB2110
Trending: PNJ (204.785) - FPT (105.318) - HPG (102.678) - SHB (91.786) - VCB (86.751)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT2529120 (0.00%)79,900-38,60195,753VND17 tháng
CFPT253210-10 (-50%)25,300-34,25190,657KAI12 tháng
CFPT253330-10 (-25%)43,000-37,80294,421KAI15 tháng
CFPT260330-10 (-25%)4,600-35,19391,762TCX12 tháng
CFPT260470 (0.00%)106,900-29,81186,739LPS12 tháng
CFPT260940-40 (-50%)207,300-32,05388,927HCM12 tháng
CFPT2610110-10 (-8.33%)895,000-19,94477,428ACBS10 tháng
CFPT2611270-30 (-10%)1,400-17,35778,567PHS11 tháng
CFPT2612200-10 (-4.76%)72,300-13,71974,202PHS10 tháng
CFPT261330-20 (-40%)457,800-15,53872,111SSV6 tháng
CFPT2614190-30 (-13.64%)91,700-16,44874,475SSV9 tháng
CFPT261538010 (+2.70%)73,600-10,97470,683MSVN10 tháng
CFPT261611020 (+22.22%)100-18,68176,581KIS5 tháng
CFPT2617160-30 (-15.79%)1,500-21,61180,239KIS7 tháng
CFPT2621330-50 (-13.16%)949,100-7,80965,909HCM6 tháng
CFPT2622630-50 (-7.35%)431,500-9,17370,056HCM9 tháng
CFPT2623220-120 (-35.29%)246,500-7,44566,146VND6 tháng
CFPT2624490-40 (-7.55%)79,900-13,71975,366VND12 tháng
CFPT2625140-50 (-26.32%)172,000-10,99168,565SSV6 tháng
CFPT2626310-40 (-11.43%)55,100-11,44670,565SSV9 tháng
CFPT2627840-50 (-5.62%)700-6,17270,110KAI12 tháng
CFPT2628510-50 (-8.93%)12,100-12,62873,566KAI12 tháng
CFPT2629260-80 (-23.53%)1,045,700-18,26675,748LPS9 tháng
CFPT2630220-20 (-8.33%)411,900-12,81070,110LPS6 tháng
CFPT2631320-20 (-5.88%)348,200-9,17368,965ACBS8 tháng
CFPT2632240-50 (-17.24%)881,900-9,17366,346SSI4 tháng
CFPT2633700-120 (-14.63%)191,400-6,44565,291SSI5 tháng
CFPT2634550-80 (-12.70%)30,800-12,81071,111SSI7 tháng
CFPT2635450-30 (-6.25%)1,200-17,35776,931VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VPX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2606210-20 (-8.70%)468,40020,450-2,75823,77012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VPBank (VPX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:14/12/2023
Ngày niêm yết:03/01/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:05/01/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:11/07/2024
Ngày đáo hạn:15/07/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:6.9078 : 1
Giá phát hành:2,800
Giá thực hiện:99,000
Giá TH điều chỉnh:85,485
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User