Chứng quyền.FPT.VND.M.CA.T.2023.3 (HOSE: CFPT2316)
CW.FPT.VND.M.CA.T.2023.3
6,690
Mở cửa6,510
Cao nhất7,100
Thấp nhất6,510
Cao nhất NY7,900
Thấp nhất NY2,150
KLGD30,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở127,900
Giá thực hiện82,000
Hòa vốn **128,572
S-X *57,095
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2518 | 70 | (0.00%) | 267,300 | -35,589 | 106,491 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2520 | 10 | (0.00%) | 7,000 | -59,747 | 130,195 | PHS | 12 tháng |
| CFPT2528 | 120 | 10 (+9.09%) | 228,400 | -20,851 | 92,102 | VND | 11 tháng |
| CFPT2529 | 530 | -10 (-1.85%) | 635,900 | -35,499 | 109,995 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 120 | (0.00%) | 7,000 | -30,650 | 102,375 | KAFI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 280 | 10 (+3.70%) | 12,900 | -34,608 | 108,234 | KAFI | 15 tháng |
| CFPT2602 | 70 | -10 (-12.50%) | 182,300 | -28,341 | 99,332 | TCX | 9 tháng |
| CFPT2603 | 280 | -10 (-3.45%) | 100 | -30,314 | 103,376 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 370 | (0.00%) | 11,300 | -24,396 | 98,345 | LPBS | 12 tháng |
| CFPT2606 | 110 | -10 (-8.33%) | 128,300 | -30,314 | 101,699 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2608 | 130 | 10 (+8.33%) | 66,300 | -24,396 | 95,337 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 310 | (0.00%) | 38,900 | -26,862 | 102,054 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 420 | (0.00%) | 673,300 | -13,545 | 88,817 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 630 | (0.00%) | 2,000 | -10,700 | 93,600 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 520 | (0.00%) | 296,900 | -6,700 | 88,960 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 520 | -150 (-22.39%) | 18,000 | -8,700 | 84,200 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 1,200 | 410 (+51.90%) | 48,700 | -9,700 | 92,000 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2615 | 1,130 | -70 (-5.83%) | 133,600 | -3,681 | 85,127 | MSVN | 10 tháng |
| CFPT2616 | 300 | (0.00%) | 3,800 | -12,156 | 87,256 | KIS | 5 tháng |
| CFPT2617 | 390 | (0.00%) | -15,378 | 91,918 | KIS | 7 tháng | |
| CFPT2618 | 1,460 | -40 (-2.67%) | 68,400 | 1,300 | 74,840 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2619 | 1,210 | -10 (-0.82%) | 28,300 | -700 | 75,840 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2620 | 980 | -20 (-2%) | 58,500 | -2,700 | 76,920 | SSI | 3 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 750 | 110 (+17.19%) | 955,800 | 22,850 | -690 | 24,833 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,310 | 110 (+9.17%) | 182,000 | 22,850 | -4,570 | 29,679 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 120 | 10 (+9.09%) | 228,400 | 70,300 | -20,851 | 92,102 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 530 | -10 (-1.85%) | 635,900 | 70,300 | -35,499 | 109,995 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 950 | 40 (+4.40%) | 317,400 | 26,750 | -236 | 29,183 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 2,120 | 90 (+4.43%) | 246,600 | 26,750 | -1,932 | 33,586 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 260 | -10 (-3.70%) | 809,800 | 22,500 | -4,367 | 27,331 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 980 | (0.00%) | 189,200 | 22,500 | -8,116 | 32,366 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 420 | -10 (-2.33%) | 579,500 | 24,200 | -3,396 | 28,404 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,210 | -50 (-3.97%) | 12,300 | 24,200 | -6,954 | 33,481 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 350 | (0.00%) | 12,400 | 68,200 | -25,700 | 99,150 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 400 | -30 (-6.98%) | 84,700 | 76,300 | -13,000 | 90,900 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,860 | -20 (-0.69%) | 104,000 | 76,300 | -5,700 | 93,440 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,230 | 380 (+20.54%) | 414,100 | 71,400 | 2,700 | 75,390 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,150 | 220 (+5.60%) | 132,100 | 71,400 | 400 | 83,450 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 120 | (0.00%) | 484,300 | 31,850 | -12,321 | 44,407 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,660 | 40 (+2.47%) | 115,000 | 31,850 | -9,873 | 44,975 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 530 | 20 (+3.92%) | 851,600 | 15,650 | -4,261 | 20,916 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 700 | -10 (-1.41%) | 186,600 | 56,000 | -2,460 | 64,945 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 490 | 10 (+2.08%) | 789,500 | 26,550 | -10,099 | 38,093 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 21/11/2023 |
| Ngày niêm yết: | 11/12/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/12/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/07/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 22/07/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 8.6348 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,300 |
| Giá thực hiện: | 82,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 70,805 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |