Chứng quyền.FPT.VND.M.CA.T.2023.2 (HOSE: CFPT2305)

CW.FPT.VND.M.CA.T.2023.2

Ngừng giao dịch

4,650

-150 (-3.13%)
15/04/2024 15:05

Mở cửa4,800

Cao nhất4,800

Thấp nhất4,650

Cao nhất NY5,110

Thấp nhất NY2,260

KLGD2,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở111,600

Giá thực hiện68,000

Hòa vốn **113,176

S-X *44,386

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (129.336) - HPG (112.987) - MBB (106.690) - FPT (101.821)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251820 (0.00%)1,523,300-36,689106,061SSI15 tháng
CFPT252820-30 (-60%)934,900-21,95191,310VND11 tháng
CFPT2529330-40 (-10.81%)194,900-36,599108,412VND17 tháng
CFPT253230-20 (-40%)160,600-31,750101,306KAFI12 tháng
CFPT2533180-10 (-5.26%)122,700-35,708107,046KAFI15 tháng
CFPT260230 (0.00%)105,600-29,44198,937TCX9 tháng
CFPT2603180-30 (-14.29%)88,100-31,414102,390TCX12 tháng
CFPT2604240-20 (-7.69%)22,800-25,49697,063LPS12 tháng
CFPT260630 (0.00%)50,400-31,414100,910VPX9 tháng
CFPT260840 (0.00%)23,000-25,49694,893SSI9 tháng
CFPT2609220-10 (-4.35%)2,600-27,962100,634HCM12 tháng
CFPT2610350-40 (-10.26%)448,700-14,64587,988ACBS10 tháng
CFPT2611540-60 (-10%)2,200-11,80091,800PHS11 tháng
CFPT2612450-30 (-6.25%)291,900-7,80087,350PHS10 tháng
CFPT2613340-50 (-12.82%)27,100-9,80082,400SSV6 tháng
CFPT2614690-110 (-13.75%)3,300-10,80086,900SSV9 tháng
CFPT2615920-90 (-8.91%)13,200-4,78183,056MSVN10 tháng
CFPT2616370 (0.00%)-13,25688,376KIS5 tháng
CFPT2617500 (0.00%)-16,47893,678KIS7 tháng
CFPT2618830-220 (-20.95%)210,10020072,320SSI3 tháng
CFPT2619490-280 (-36.36%)115,700-1,80072,960SSI3 tháng
CFPT2620320-240 (-42.86%)296,400-3,80074,280SSI3 tháng
CFPT26211,240-190 (-13.29%)68,700-1,30077,940HCM6 tháng
CFPT26221,220-150 (-10.95%)85,000-2,80081,760HCM9 tháng
CFPT2623770-70 (-8.33%)427,600-90079,340VND6 tháng
CFPT26241,090-60 (-5.22%)70,700-7,80090,080VND12 tháng
CFPT2625660-80 (-10.81%)28,300-4,80080,600SSV6 tháng
CFPT2626910-90 (-9%)52,400-5,30083,600SSV9 tháng
CFPT26272,010 (0.00%)50088,800KAFI12 tháng
CFPT26281,600 (0.00%)-6,60091,800KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2514300-90 (-23.08%)1,052,80022,200-1,34024,05711 tháng
CACB2515910-110 (-10.78%)545,90022,200-5,22028,98917 tháng
CFPT252820-30 (-60%)934,90069,200-21,95191,31011 tháng
CFPT2529330-40 (-10.81%)194,90069,200-36,599108,41217 tháng
CHDB2508580-60 (-9.38%)165,80026,700-28628,32811 tháng
CHDB25091,780-130 (-6.81%)254,40026,700-1,98232,80017 tháng
CHPG253850 (0.00%)174,00021,700-5,16726,95711 tháng
CHPG2539740-60 (-7.50%)335,00021,700-8,91631,93717 tháng
CMBB2520180-10 (-5.26%)8,20020,150-7,44627,94211 tháng
CMBB2521980-10 (-1.01%)279,00020,150-11,00433,03817 tháng
CMSN2522280-10 (-3.45%)41,70067,600-26,30098,10014 tháng
CMWG25244010 (+33.33%)196,70073,600-14,33088,08811 tháng
CMWG25252,07020 (+0.98%)96,20073,600-7,14288,89517 tháng
CSTB25322,160-340 (-13.60%)70,60073,1004,40075,18011 tháng
CSTB25334,330-300 (-6.48%)35,20073,1002,10083,99017 tháng
CTCB252010-10 (-50%)291,80031,700-12,47144,19111 tháng
CTCB25211,27050 (+4.10%)496,10031,700-10,02344,21117 tháng
CVIB2513240-20 (-7.69%)509,40014,550-5,36120,36614 tháng
CVNM2523970 (0.00%)324,90061,6003,14067,44614 tháng
CVPB2528250-20 (-7.41%)171,60025,350-11,29937,38614 tháng
CACB26151,820-120 (-6.19%)534,00022,20030025,54010 tháng
CFPT2623770-70 (-8.33%)427,60069,200-90079,3406 tháng
CFPT26241,090-60 (-5.22%)70,70069,200-7,80090,08012 tháng
CHDB26081,400-30 (-2.10%)429,80026,7002,90029,4006 tháng
CHDB26091,990-60 (-2.93%)145,60026,70040034,26012 tháng
CHPG26281,700-130 (-7.10%)336,80021,700-2,90028,00012 tháng
CMBB26171,180-40 (-3.28%)216,20020,1501,80822,1226 tháng
CMBB26181,950-10 (-0.51%)64,40020,1501,72824,66912 tháng
CMSN26201,42030 (+2.16%)71,30067,600-6,80085,76010 tháng
CMWG26191,540-10 (-0.65%)4,00073,6002,50783,2246 tháng
CMWG26202,520-10 (-0.40%)30,50073,60073592,71612 tháng
CSHB2613350-20 (-5.41%)939,80011,800-1,30014,5006 tháng
CSHB2614570-10 (-1.72%)311,30011,800-2,20016,28010 tháng
CSTB26221,880-160 (-7.84%)283,10073,1003,40080,9806 tháng
CSTB26232,170-120 (-5.24%)56,10073,100-7,90094,02012 tháng
CTCB26141,300100 (+8.33%)156,60031,700-3,80040,70010 tháng
CVNM26153,280-10 (-0.30%)2,70061,6007,10070,90010 tháng
CVPB26182,040-10 (-0.49%)644,90025,350-1,85031,28010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:17/07/2023
Ngày niêm yết:02/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:04/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:15/04/2024
Ngày đáo hạn:17/04/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:9.8844 : 1
Giá phát hành:4,000
Giá thực hiện:68,000
Giá TH điều chỉnh:67,214
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ