Chứng quyền CFPT02MBS21CE (HOSE: CFPT2106)
CW CFPT02MBS21CE
500
Mở cửa510
Cao nhất600
Thấp nhất500
Cao nhất NY3,390
Thấp nhất NY500
KLGD337,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở93,500
Giá thực hiện89,300
Hòa vốn **93,300
S-X *4,200
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2529 | 120 | (0.00%) | 143,300 | -37,801 | 95,753 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 20 | 10 (+100%) | 400 | -33,451 | 90,764 | KAI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 40 | (0.00%) | 80,100 | -37,002 | 94,528 | KAI | 15 tháng |
| CFPT2603 | 40 | 10 (+33.33%) | 147,300 | -34,393 | 91,852 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 70 | (0.00%) | 58,300 | -29,011 | 86,739 | LPS | 12 tháng |
| CFPT2609 | 80 | 10 (+14.29%) | 14,000 | -31,253 | 89,502 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 120 | 10 (+9.09%) | 116,100 | -19,144 | 77,536 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 300 | -20 (-6.25%) | 3,900 | -16,557 | 79,113 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 210 | -30 (-12.50%) | 37,200 | -12,919 | 74,412 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 50 | -10 (-16.67%) | 32,000 | -14,738 | 72,293 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 220 | -20 (-8.33%) | 74,600 | -15,648 | 74,748 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2615 | 370 | -90 (-19.57%) | 68,100 | -10,174 | 70,593 | MSVN | 10 tháng |
| CFPT2616 | 90 | -80 (-47.06%) | 214,900 | -17,881 | 76,290 | KIS | 5 tháng |
| CFPT2617 | 190 | (0.00%) | 159,000 | -20,811 | 80,675 | KIS | 7 tháng |
| CFPT2621 | 380 | -60 (-13.64%) | 1,481,900 | -7,009 | 66,182 | HCM | 6 tháng |
| CFPT2622 | 680 | (0.00%) | 321,300 | -8,373 | 70,420 | HCM | 9 tháng |
| CFPT2623 | 340 | -20 (-5.56%) | 929,800 | -6,645 | 67,455 | VND | 6 tháng |
| CFPT2624 | 530 | -40 (-7.02%) | 91,200 | -12,919 | 75,803 | VND | 12 tháng |
| CFPT2625 | 190 | -40 (-17.39%) | 104,800 | -10,191 | 69,019 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2626 | 350 | -20 (-5.41%) | 15,400 | -10,646 | 70,929 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2627 | 890 | -40 (-4.30%) | 4,500 | -5,372 | 70,565 | KAI | 12 tháng |
| CFPT2628 | 560 | -20 (-3.45%) | 27,800 | -11,828 | 74,021 | KAI | 12 tháng |
| CFPT2629 | 340 | -60 (-15%) | 100 | -17,466 | 76,112 | LPS | 9 tháng |
| CFPT2630 | 240 | -10 (-4%) | 320,200 | -12,010 | 70,201 | LPS | 6 tháng |
| CFPT2631 | 340 | -20 (-5.56%) | 782,000 | -8,373 | 69,183 | ACBS | 8 tháng |
| CFPT2632 | 290 | -160 (-35.56%) | 136,600 | -8,373 | 66,528 | SSI | 4 tháng |
| CFPT2633 | 820 | -90 (-9.89%) | 139,300 | -5,645 | 65,728 | SSI | 5 tháng |
| CFPT2634 | 630 | -80 (-11.27%) | 34,700 | -12,010 | 71,402 | SSI | 7 tháng |
| CFPT2635 | 480 | (0.00%) | 2,800 | -16,557 | 77,149 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 250 | 50 (+25%) | 2,100 | 20,450 | -3,050 | 24,250 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 1,000 | 70 (+7.53%) | 11,500 | 22,600 | 1,050 | 23,859 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 360 | 70 (+24.14%) | 30,100 | 20,700 | -4,300 | 26,080 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 220 | -40 (-15.38%) | 10,700 | 40,250 | -14,750 | 56,100 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 900 | -10 (-1.10%) | 1,100 | 75,600 | -11,050 | 93,740 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 110 | 20 (+22.22%) | 22,300 | 10,400 | -4,600 | 15,220 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 450 | 10 (+2.27%) | 43,200 | 66,900 | -13,100 | 82,250 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 290 | 10 (+3.57%) | 178,400 | 32,600 | -3,400 | 37,450 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 110 | -10 (-8.33%) | 200 | 11,500 | -3,625 | 15,310 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,050 | 80 (+8.25%) | 50,900 | 63,900 | -26,100 | 96,300 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 240 | 10 (+4.35%) | 14,700 | 13,700 | -2,283 | 16,422 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,660 | -300 (-10.14%) | 56,900 | 219,000 | -31,000 | 281,920 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 1,050 | 10 (+0.96%) | 9,700 | 24,400 | 1,398 | 25,500 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4.5 tháng |
| Ngày phát hành: | 27/08/2021 |
| Ngày niêm yết: | 15/09/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/09/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 06/01/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 10/01/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,650 |
| Giá thực hiện: | 89,300 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |