Chứng quyền FPT-HSC-MET04 (HOSE: CFPT2008)

CW FPT-HSC-MET04

Ngừng giao dịch

3,490

90 (+2.65%)
12/01/2021 15:00

Mở cửa3,440

Cao nhất3,700

Thấp nhất3,030

Cao nhất NY3,700

Thấp nhất NY1,130

KLGD94,300

NN mua-

NN bán50

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở65,800

Giá thực hiện48,000

Hòa vốn **64,081

S-X *18,804

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VCB (78.770) - HPG (70.515) - VIC (63.446) - FPT (61.957)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251810 (0.00%)203,800-33,489105,975SSI15 tháng
CFPT2529330-20 (-5.71%)79,000-33,399108,412VND17 tháng
CFPT253220-10 (-33.33%)402,700-28,550101,187KAI12 tháng
CFPT2533170-10 (-5.56%)30,000-32,508106,927KAI15 tháng
CFPT260210 (0.00%)35,100-26,24198,740TCX9 tháng
CFPT2603180 (0.00%)10,000-28,214102,390TCX12 tháng
CFPT260423010 (+4.55%)110,200-22,29696,964LPS12 tháng
CFPT260620 (0.00%)120,600-28,214100,811VPX9 tháng
CFPT260810 (0.00%)164,900-22,29694,745SSI9 tháng
CFPT2609160-30 (-15.79%)82,000-24,76299,687HCM12 tháng
CFPT2610350-20 (-5.41%)451,700-11,44587,988ACBS10 tháng
CFPT2611590 (0.00%)500-8,60092,800PHS11 tháng
CFPT2612480-20 (-4%)45,500-4,60088,040PHS10 tháng
CFPT2613310-20 (-6.06%)441,300-6,60082,100SSV6 tháng
CFPT2614650-20 (-2.99%)51,700-7,60086,500SSV9 tháng
CFPT2615970-20 (-2.02%)109,000-1,58183,549MSVN10 tháng
CFPT261635010 (+2.94%)100-10,05688,056KIS5 tháng
CFPT2617400-30 (-6.98%)200-13,27892,078KIS7 tháng
CFPT26211,45070 (+5.07%)496,8001,90079,200HCM6 tháng
CFPT26221,38020 (+1.47%)116,80040083,040HCM9 tháng
CFPT2623830-20 (-2.35%)33,4002,30080,060VND6 tháng
CFPT26241,060-20 (-1.85%)22,000-4,60089,720VND12 tháng
CFPT2625680-20 (-2.86%)161,000-1,60080,800SSV6 tháng
CFPT262699040 (+4.21%)4,000-2,10084,400SSV9 tháng
CFPT26271,700-20 (-1.16%)84,6003,70085,700KAI12 tháng
CFPT26281,55010 (+0.65%)1,340,600-3,40091,300KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2606700-40 (-5.41%)59,60022,25069323,97112 tháng
CFPT2609160-30 (-15.79%)82,00072,400-24,76299,68712 tháng
CHPG260974010 (+1.37%)42,50021,550-2,55026,74212 tháng
CMBB2609300-30 (-9.09%)15,60020,200-8,16529,51912 tháng
CMWG2610230-20 (-8%)21,70072,000-28,436102,24712 tháng
CSTB26063,050 (0.00%)1,070,50076,60010,60081,25012 tháng
CTCB2606390-10 (-2.50%)135,50031,900-6,78740,21512 tháng
CVNM2603760 (0.00%)66,30060,700-1,32467,91612 tháng
CACB26141,560-60 (-3.70%)92,60022,250-75024,5606 tháng
CFPT26211,45070 (+5.07%)496,80072,4001,90079,2006 tháng
CFPT26221,38020 (+1.47%)116,80072,40040083,0409 tháng
CHPG2626780-10 (-1.27%)343,60021,550-1,45024,5606 tháng
CHPG26271,13020 (+1.80%)415,20021,550-1,95025,7609 tháng
CMBB26151,410-200 (-12.42%)117,10020,20097721,4826 tháng
CMBB26161,710-200 (-10.47%)71,00020,20057622,3639 tháng
CMSN26191,570-60 (-3.68%)161,50068,600-1,40079,4209 tháng
CMWG26171,240-100 (-7.46%)596,80072,000-2,34280,4476 tháng
CMWG26181,460-30 (-2.01%)530,10072,000-3,81984,4459 tháng
CTCB26122,090-250 (-10.68%)470,30031,9001,90034,1806 tháng
CTCB26131,810-60 (-3.21%)145,70031,9001,40035,9309 tháng
CVNM26132,710-260 (-8.75%)19,50060,7004,49164,0886 tháng
CVNM26142,560-220 (-7.91%)17,70060,7004,49166,1339 tháng
CVPB26162,020-150 (-6.91%)131,20027,3002,30029,0406 tháng
CVPB26171,73070 (+4.22%)442,80027,3001,80030,6909 tháng
CSTB26202,900 (0.00%)76,6006,60081,6006 tháng
CSTB26212,710 (0.00%)76,6005,10085,0509 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:14/07/2020
Ngày niêm yết:06/08/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:10/08/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:12/01/2021
Ngày đáo hạn:14/01/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4.8954 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:48,000
Giá TH điều chỉnh:46,996
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User